Mỗi trình độ tiếng Anh đều yêu cầu một lượng từ vựng nhất định. Với trình độ A2, bạn cần ghi nhớ khoảng hơn 700 từ vựng để đủ điều kiện đạt được cấp độ này. Trong bài viết dưới đây, FLYER xin gửi đến bạn những từ vựng tiếng Anh trình độ A2 thông dụng và dễ nhớ nhất để bạn có thể ghi nhớ và vận dụng ngay tức thì. Cùng tìm hiểu bạn nhé!
1. Trình độ tiếng Anh A2 là gì? Mất bao lâu để học đến trình độ A2?
Trình độ tiếng Anh A2 là cấp độ tiếng Anh đứng ở vị trí thứ hai trong Khung Tham chiếu Chung Châu Âu (CEFR) – một khung điểm chuẩn về các cấp độ ngôn ngữ khác nhau do Hội đồng Châu Âu đưa ra. Trong khung đánh giá chung, cấp độ này được xem là mức độ tiếng Anh sơ cấp, ở đó, người học đã có thể nắm vững được những kiến thức tiếng Anh cơ bản và có khả năng giao tiếp với những mẫu câu tiếng Anh đơn giản nhất.
Theo CEFR, một người ở trình độ tiếng Anh A2 được mô tả với năng lực tiếng anh như sau:
Có thể hiểu được các cách diễn đạt và mẫu câu thông dụng nhất liên quan đến những đề tài quen thuộc trong cuộc sống thường ngày như: giới thiệu thông tin cơ bản về cá nhân và gia đình, mua sắm, địa lý địa phương, việc làm,…
Có thể giao tiếp trực tiếp trong những tình huống đơn giản và lặp lại theo thói quen.
Có thể giới thiệu bản thân cơ bản và diễn đạt các vấn đề liên quan đến những nhu cầu thiết yếu.
Mất bao lâu để đạt được trình độ A2?
Để đạt trình độ A2, bạn cần trải qua hai giai đoạn chính:
Giai đoạn 1: Học từ con số 0 đến trình độ A1: Khoảng 70 tiếng học tập
Như vậy, nếu bạn đang ở trình độ tiếng Anh dưới A2 và mong muốn đạt được những khả năng ngôn ngữ nêu trên, bạn cần bổ sung một lượng từ vựng tiếng Anh nhất định tương ứng với cấp độ A2.
Trong phần này, FLYER sẽ tổng hợp 400+ từ vựng tiếng Anh trình độ A2 theo thứ tự bảng chữ cái để giúp bạn thuận tiện theo dõi. Cùng lưu lại và đừng quên học đều đặn mỗi ngày để nhanh chóng đạt được mục tiêu bạn nhé!
Chú thích:
det (determiner): từ hạn định
adj: tính từ
adv: trạng từ
v: động từ
n: danh từ
prep: giới từ
pron: đại từ
exlam (exclamation): thán từ
conj (conjunction): liên từ
Chữ A:
Từ vựng
Nghĩa
able (adj)
có thể
about (adv & prep)
về
above (adv & prep)
bên trên
accident (n)
tai nạn
across (adv & prep)
qua/đi qua
act (n & v)
hành động
action (adj)
hành động
activity (n)
hoạt động
actor (n)
diễn viên
actually (adv)
thực ra
add (v)
thêm
address (n)
địa chỉ
adult (adj & n)
người trưởng thành
advanced (adj)
nâng cao
adventure (n)
cuộc phiêu lưu
advertisement (n)
quảng cáo
advice (n)
lời khuyên
aeroplane (n)
máy bay
afraid (adj)
sợ hãi/không dám
after (adv & prep)
sau đó
afternoon (n)
buổi chiều
afterwards (adv)
sau đó
again (adv)
lại
against (prep)
chống lại
age (n)
tuổi
aged (adj)
độ tuổi
ago (adv)
trước kia/cách đây
agree (v)
đồng ý
air (n)
không khí
airport (n)
sân bay
alarm clock (n)
đồng hồ báo thức
album (n)
quyển album
all (adv, det & pron)
tất cả
all kinds of (det & pron)
tất cả các loại
allow (v)
cho phép
all right/alright (adj, adv & exclam)
ổn/tốt
all the time (det)
mọi lúc
almost (adv)
hầu hết/hầu như
alone (adj & adv)
một mình
along (prep)
dọc theo
already (adv)
đã
also (adv)
cũng
always (adv)
luôn luôn
a.m. (ante meridiem) (adv)
giờ sáng
amazed (adj)
kinh ngạc
amazing (adj)
tuyệt vời
ambulance (n)
xe cấp cứu
among (prep)
giữa
an (det)
một
and (conj)
và
angry (adj)
tức giận
animal (n)
động vật
another (det & pron)
(một cái) khác
answer (n & v)
câu trả lời/trả lời
any (det & pron)
bất kỳ
anybody (pron)
bất cứ ai
anymore (adv)
nữa
anyone (pron)
bất cứ ai
anything (pron)
bất cứ điều gì
anyway (adv)
dù sao thì
anywhere (adv)
bất cứ đâu
apartment (n)
căn hộ
apartment building (n)
chung cư
app (n)
ứng dụng
apple (n)
quả táo
appointment (n)
cuộc hẹn
area (n)
khu vực
arm (n)
cánh tay
armchair (n)
ghế bành
around (adv & prep)
xung quanh
arrive (v)
đến
art (n)
nghệ thuật
article (n)
bài báo
ask (v)
hỏi
assistant (n)
trợ lý
as well (adv)
cũng như
at (prep)
tại
attractive (adj)
thu hút
aunt (n)
dì
autumn (n)
mùa thu
available (adj)
khả dụng/có sẵn
away (adv)
xa
awesome (adj)
tuyệt vời
awful (adj)
tồi tệ
Từ vựng A2 bắt đầu bằng chữ “A”
Chữ B
Từ vựng
Nghĩa
baby (n)
em bé
back (n, adv & adj)
sau
backpack (n)
balo
bad (adj)
xấu
badly (adv)
tồi tệ
badminton (n)
cầu lông
bag (n)
túi
bake (v)
bánh
ball (n)
(quả) bóng
balloon (n)
bóng bay
banana (n)
quả chuối
band (n)
ban nhạc
bank (n)
ngân hàng
barbecue/ barbeque (n)
tiệc nướng ngoài trời
baseball (n)
bóng chày
basketball (n)
bóng rổ
bat (n)
con dơi
bath (n)
bồn tắm
bathing suit (n)
đồ bơi
bathroom (n)
phòng tắm
bathtub (n)
bồn tắm
battery (n)
pin/ắc quy
beach (n)
bãi biển
bean (n)
hạt đậu
bear (n)
con gấu
beard (n)
râu
beautiful (adj)
xinh đẹp
because (conj)
bởi vì
become (v)
trở nên/trở thành
bed (n)
giường ngủ
bedroom (n)
phòng ngủ
bee (n)
con ong
before (adv, conj & prep)
trước
begin (v)
bắt đầu
beginner (n)
người mới học/người tập sự
behind (adv & prep)
sau
believe (v)
tin tưởng
belong (v)
thuộc về
below (adv & prep)
dưới
belt (n)
thắt lưng
beside (prep)
bên cạnh
best (adj & adv)
tốt nhất
better (adj & adv)
tốt hơn
between (prep)
giữa
bicycle (n)
xe đạp
big (adj)
to/lớn
bike (n)
xe đạp
bill (n)
hóa đơn
bin (n)
thùng rác
biology (n)
sinh học
bird (n)
con chim
birth (n)
sinh đẻ
birthday (n)
sinh nhật
biscuit (n)
bánh quy
black (adj & n)
màu đen
blanket (n)
chăn
block (n)
khối
blond(e) (adj)
vàng hoe
blood (n)
máu
blue (adj & n)
màu xanh
board (n)
bảng
board game (n)
trò chơi cờ bàn
boat (n)
thuyền
body (n)
cơ thể
boil (v)
sôi
book (n & v)
quyển sách
bookshelf (n)
giá sách
bookshop (n)
hiệu sách
boot(n)
cốp xe
boring (adj)
nhàm chán
born (v)
sinh ra
borrow (v)
vay/mượn
Từ vựng A2 bắt đầu bằng chữ “B”
Chữ C
Từ vựng
Nghĩa
cafe/café (n)
cà phê
cafeteria (n)
nhà ăn
cake (n)
bánh
calendar (n)
lịch
call (n & v)
gọi/cuộc gọi
camel (n)
lạc đà
camera (n)
máy ảnh
camp (v)
trại
camping (n)
cắm trại
campsite (n)
khu cắm trại
cap (n)
mũ lưỡi trai
capital (n)
thủ đô
can (n & mv)
có thể
candy (n)
kẹo
cannot (mv)
không thể
car (n)
ô tô
card (n)
thẻ
career (n)
sự nghiệp/công việc
careful (adj)
cẩn thận
car park (n)
bãi đậu xe
carpet (n)
thảm
carrot (n)
củ cà rốt
carry (v)
mang
cartoon (n)
hoạt hình
case (n)
trường hợp
cash (n & v)
tiền mặt
castle (n)
lâu đài
cat (n)
con mèo
catch (v)
nắm lấy/bắt lấy
ceiling (n)
trần nhà
cell phone (n)
điện thoại di động
celebrate (v)
kỷ niệm
celebrity (n)
người nổi tiếng
cent (n)
xu
centre/center (n)
trung tâm
centimeter (cm) (n)
centimet
century (n)
thế kỷ
cereal (n)
ngũ cốc
certainly (adv)
chắc chắn
chain (n)
ghế
coast (n)
bờ biển
cola (n)
nước uống có ga
cold (adj & n)
lạnh
colleague (n)
đồng nghiệp
collect (v)
sưu tầm
college (n)
cao đẳng/đại học
color (n & v)
màu sắc
comb (n)
lược
come (v)
đến
come back (v)
quay lại
comedy (n)
hài
comfortable (adj)
thoải mái
comic (n)
truyện tranh
company (n)
công ty
competition (n)
cuộc thi
complete (v)
hoàn thành
computer (n)
máy tính
concert (n)
hòa nhạc
congratulations! (exclam)
chúc mừng
contact (n & v)
liên lạc
continue (v)
tiếp tục
conversation (n)
cuộc hội thoại
cook (n & v)
nấu ăn
cooker (n)
lò nướng
cookie (n)
bánh quy
cool (adj
mát mẻ
Từ vựng A2 bắt đầu bằng chữ “C”’
Chữ D
Từ vựng
Nghĩa
design (n)
thiết kế
desk (n)
bàn
dessert (n)
món tráng miệng
details (n)
chi tiết
diary (n)
nhật ký
dictionary (n)
từ điển
die (v)
chết
difference (n)
sự khác biệt
different (adj)
khác
difficult (adj)
khó khăn/thử thách
digital (adj)
kỹ thuật số
digital camera (n)
máy ảnh kỹ thuật số
dining room (n)
phòng ăn
dinner (n)
bữa tối
dinosaur (n)
khủng long
diploma (n)
bằng tốt nghiệp
directions (n)
phương hướng
dirty (adj)
bẩn
disco (n)
nhạc disco
discount (n)
giảm giá
discover (v)
khám phá
discuss (v)
thảo luận
dish (n)
đĩa
daily (adj & adv)
hàng ngày
dance (n & v)
nhảy/múa
dancer (n)
vũ công
danger (n)
mối nguy hiểm
dangerous (adj)
nguy hiểm
dark (adj)
tối
date (n)
ngày trong tuần
daughter (n)
con gái
day (n)
ngày trong tháng
dead (adj)
qua đời
dear (adj)
thân mến
decide (v)
quyết định
deep (adj)
sâu
degree (n)
bằng cấp
delay (n & v)
hoãn/sự trì hoãn
delicious (adj)
ngon
deliver (v)
giao/vận chuyển
dentist (n)
nha sĩ
department (n)
căn hộ
Từ vựng A2 bắt đầu bằng chữ “D”
Chữ E
Từ vựng
Nghĩa
everyone (pron)
mọi người
everything (pron)
mọi thứ
everywhere (adv)
mọi nơi
exactly (adv)
chính xác
examination/exam (n)
bài kiểm tra
example (n)
ví dụ
excellent (adj)
xuất sắc
except (conj & prep)
ngoại trừ
excited (adj)
hào hứng
exciting (adj)
thú vị
excuse (v)
xin lỗi/thứ lỗi
exercise (n & v)
bài tập
exhibition (n)
triển lãm
expensive (adj)
đắt
experience (n)
kinh nghiệm/trải nghiệm
experiment (n)
thí nghiệm
explain (v)
giải thích
explore (v)
khám phá/thám hiểm
explorer (n)
nhà thám hiểm
extra (adj)
thêm
electricity (n)
điện
elephant (n)
con voi
elevator (n)
thang máy
else (adv)
khác
empty (adj)
trống rỗng
end (v & n)
kết thúc
engine (n)
động cơ
engineer (n)
kỹ sư
enjoy (v)
tận hưởng
enough (adv)
đủ
enter (v)
đi vào
competition (n)
cuộc thi
entrance (n)
lối vào
envelope (n)
phong bì
environment (n)
môi trường
equipment (n)
thiết bị
Từ vựng A2 bắt đầu bằng chữ E
Chữ F
Từ vựng
Nghĩa
face (n)
gương mặt
fact (n)
sự thật
factory (n)
nhà máy
fail (v)
hỏng/thất bại
fair (adj)
công bằng
fall (n & v)
mùa thu/rơi
family (n)
gia đình
famous (adj)
nổi tiếng
fan (n)
người hâm mộ
fantastic (adj)
tuyệt vời
far (adv)
xa
farm (n)
nông trại
farmer (n)
nông dân
fashion (n)
thời trang
fast (adj & adv)
nhanh
fast food (n)
đồ ăn nhanh
fat (adj)
béo phì
favourite (adj)
yêu thích
feel (v)
cảm thấy
feelings (n)
cảm nhận
festival (n)
lễ hội
few (det & adj)
một vài
field (n)
cánh đồng
file (n)
tài liệu
fill (v)
điền/đổ đầy
film (n & v)
phim ảnh/quay phim
final (adj)
cuối cùng
finally (adv)
cuối cùng
find (v)
tìm kiếm
fine (adj)
tốt/ổn
finger (n)
ngón tay
finish (v)
kết thúc
fire (n)
lửa
fork (n)
cái nĩa
forget (v)
quên
free (adj)
tự do
friendly (adj)
thân thiện
frightened (adj)
sợ hãi
furniture (n)
nội thất
Từ vựng A2 bắt đầu bằng chữ F
Chữ G
Từ vựng
Nghĩa
gallery (n)
phòng trưng bày
game (n)
trò chơi
garage (n)
ga-ra
garden (n)
vườn
garlic (n)
tỏi
gas (n)
khí ga
gas station (n)
trạm xăng
gate (n)
cổng
geography (n)
địa lý
get (v)
lấy
gift (n)
món quà
girl (n)
con gái
girlfriend (n)
bạn gái
give (v)
đưa cho/tặng
give back (v)
trả lại
glad (adj)
vui mừng
glove (n)
găng tay
go (v)
đi
goal (n)
mục tiêu
gold (n & adj)
vàng
golden (adj)
vàng
golf (n)
gôn
good (adj)
tốt
good afternoon (exclam)
chào buổi chiều
goodbye (exclam)
tạm biệt
good evening (exclam)
chào buổi tối
good-looking (adj)
ưa nhìn
good morning (exclam)
chào buổi sáng
good night (exclam)
chúc ngủ ngon
grade (n)
lớp
grandparent (n)
ông bà
grandson (n)
cháu trai
granny (n)
bà ngoại
grape (n)
quả nho
grass (n)
cỏ
great (adj)
tuyệt vời
Từ vựng A2 bắt đầu bằng chữ G
Để luyện tập từ vựng tiếng Anh trình độ A2, hãy truy cập ngay kho bài tập dưới đây:
Trên đây là những từ vựng tiếng Anh trình độ A2 mà bạn có thể tham khảo để trau dồi và nâng trình tiếng Anh. Với những từ vựng cơ bản này, bạn hoàn toàn có thể ứng dụng trong bài kiểm tra hoặc trong các tình huống cần sử dụng tiếng Anh hàng ngày. Đừng quên ôn tập các từ vựng trên thường xuyên và mở rộng hơn nữa vốn từ của mình bạn nhé!
Để nhận tư vấn lộ trình học tiếng Anh trình độ A2 miễn phí, bạn vui lòng để lại thông tin ở form bên dưới để được đội ngũ FLYER hỗ trợ sớm nhất nhé!