Từ vựng chủ đề Health: 90+ từ và cụm từ về sức khỏe nhất định bạn phải biết

Từ vựng chủ đề Health (Sức khỏe) luôn là nhóm từ vựng “hot” và thường xuyên gặp trong các bài thi tiếng Anh. Đặc biệt, trong bối cảnh dịch bệnh như hiện nay, chủ đề này lại càng xuất hiện nhiều hơn.

Nếu bạn dẫn một người bạn nước ngoài đến bệnh viện hay khi bạn ở nước ngoài và cần đi khám bệnh, bạn sẽ nói thế nào để bác sĩ có thể hỗ trợ tốt nhất? Những từ vựng về sức khỏe thông dụng mà FLYER giới thiệu dưới đây sẽ cực kỳ hữu ích trong những trường hợp chúng mình gặp phải những vấn đề về sức khỏe đấy.

1. Từ vựng liên quan đến bệnh

1.1. Triệu chứng bệnh

Để nói về các loại bệnh, chắc chắn không thể không nhắc đến những triệu chứng đi kèm. Một vài triệu chứng bệnh mà bạn có thể gặp bao gồm:

Từ vựngPhiên âmNghĩa tiếng Việt
fever/ˈfiːvɚ/sốt
cough/kɔf/ho
hurt/hɜːt/đau
headache/ˈhɛdeɪk/đau đầu
toothache/ˈtuːθ.eɪk/đau răng
earache/’iəreik/đau tai
backache/ˈbæk.eɪk/đau lưng
stomachache/ˈstʌm.ək.eɪk/đau dạ dày
swelling/ˈswelɪŋ/sưng tấy
blister/ˈblɪstər/phồng rộp
bleeding/ˈbliːdɪŋ/chảy máu
sniffle /sniflz/sổ mũi
runny nose/rʌniɳ nəʊz/sổ mũi
sneeze/sni:z/hắt hơi
sore eyes/’so:r ais/ đau mắt
sore throat/ˌsɔː ˈθrəʊt/đau họng
diarrhea/ˌdaɪəˈriːə/tiêu chảy
allergy/ˈæl.ə.dʒi/dị ứng
nausea/’nɔ:sjə/chứng nôn mửa
constipation/ˌkɑːnstɪˈpeɪʃn/táo bón
Từ vựng về các triệu chứng bệnh
Hình ảnh một vài triệu chứng bệnh_Từ vựng chủ đề Health
Các triệu chứng bệnh

1.2. Các loại bệnh trong tiếng Anh

Ở đây, thay vì đề cập đến những từ vựng chuyên sâu và phức tạp, FLYER sẽ chỉ đưa ra một số từ vựng cơ bản về các loại bệnh trong tiếng Anh mà bạn cần biết.

Từ vựng tiếng Anh về bệnh tậtPhiên âmNghĩa tiếng Việt
asthma/ˈæzmə/hen suyễn
broken bone/ˈbrəʊ.kən bəʊn/gãy xương
flu/fluː/cúm
chill/tʃɪl/cảm lạnh 
fever virus/’fi:və ‘vaiərəs/sốt siêu vi
high/low blood pressure/haɪ blʌd ˈpreʃ.əʳ//loʊ blʌd ˈpreʃər/huyết áp cao/ thấp
malaria /məˈleriə/sốt rét
diabetes/,daiə’bi:tiz/tiểu đường
obesity/əʊˈbiː.sə.ti/béo phì
cancer/ˈkænsər/ung thư
lung cancer/lʌŋ ˈkænsər/ung thư phổi
food poisoning/fuːd ˈpɔɪzənɪŋ/ngộ độc thực phẩm
insomnia/ɪnˈsɑːmniə/bệnh mất ngủ
skin-disease /skɪn dɪˈziːz/bệnh ngoài da
depression/dɪˈpreʃn/suy nhược cơ thể/ trầm cảm
heart attack /hɑːrt əˈtæk/nhồi máu cơ tim
blind/blaɪnd/
deaf/def/điếc
disabled/dɪsˈeɪbld/khuyết tật
Từ vựng tiếng Anh về các loại bệnh
Từ vựng về bệnh_Từ vựng chủ đề Health
Từ vựng tiếng Anh về các loại bệnh

2. Từ vựng liên quan đến bệnh viện

2.1. Những tiện ích trong bệnh viện

Khi đi khám bệnh hay đọc tài liệu tiếng Anh về sức khỏe, ngoài các từ vựng về bệnh nêu trên, từ vựng về các dụng cụ và tiện ích trong bệnh viện cũng quan trọng không kém. Một số dụng cụ và tiện ích cơ bản có thể kể đến là: 

Từ vựng về các tiện ích trong bệnh việnPhiên âmNghĩa tiếng Việt
hospital/ˈhɒspɪtl/bệnh viện
bandage/ˈbændɪdʒ/băng y tế
bedrest/bedrest/giường bệnh
needle/ˈniː.dl/ kim khâu y tế
wheelchair/ˈwiːltʃer/xe lăn
gauze pad/ɡɔːz pæd/miếng gạc y tế
medicine/ˈmɛd.sən/thuốc
pill/pɪl/thuốc con nhộng
tablet/ˈtæblət/thuốc viên nén
stretcher/ˈstrɛtʃə/cáng cứu thương
drill/dɹɪɫ/máy khoan xương y tế
stethoscope/ˈstɛθəsˌkoʊp/ống nghe chẩn đoán
syringe/sɪˈrɪndʒ/ống tiêm
medical insurance/ ‘medikl in’∫uərəns/bảo hiểm y tế
cast/kɑːst/bó bột
splint/splɪnt/thanh nẹp xương
operating theatre/ˈɒp.ər.eɪ.tɪŋ ˌθɪə.tər/phòng mổ
ward/wɔ:d/buồng bệnh
waiting room/ˈweɪ.tɪŋ ˌruːm/phòng chờ bệnh viện
X-ray/ˈeks.reɪ/hình chụp X quang
surgery/ˈsɜːdʒəri/ca phẫu thuật
physiotherapy/ˌfɪzioʊˈθerəpi/phương pháp vật lý trị liệu
prescription/pris’kripʃn/việc kê đơn thuốc
Từ vựng về các tiện ích trong bệnh viện
Những tiện ích trong bệnh viện_Từ vựng chủ đề Health
Những tiện ích trong bệnh viện

2.2. Các chức danh trong bệnh viện

Có nhiều chuyên khoa trong bệnh viện, mỗi chuyên khoa lại có những người đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ khác nhau. Dưới đây, FLYER sẽ liệt kê những chức danh phổ biến và cơ bản nhất trong bệnh viện mà bạn có thể dễ dàng ghi nhớ. 

Chức danh trong bệnh việnPhiên âmDịch nghĩa
doctor/ˈdɒk.tə/bác sĩ
nurse/nɜːs/y tá
patient/peɪʃnt/bệnh nhân
consultant/kənˈsʌltənt/bác sĩ tư vấn
surgeon/’sə:dʤən/bác sĩ phẫu thuật
general practitioner/ˌdʒenrəl prækˈtɪʃənər/bác sĩ đa khoa
physician/fɪˈzɪʃ.ən/y sĩ
cardiologist/ˌkɑː.diˈɒl.ə.dʒɪst/bác sĩ tim mạch
radiographer/ˌreɪ.diˈɒɡ.rə.fər/nhân viên chụp X quang
anaesthetic/ə´ni:sθətist/bác sĩ gây tê
dermatologist/ˌdɜː.məˈtɒl.ə.dʒɪst/bác sĩ da liễu
oculist/ˈɒk.jə.lɪst/bác sĩ mắt
psychiatrist/saɪˈkaɪə.trɪst/bác sĩ chuyên khoa tâm thần
neurologist/njʊəˈrɒl.ə.dʒɪst/bác sĩ chuyên khoa thần kinh
Từ vựng về các chức danh trong bệnh viện
Các chức danh trong bệnh viện_Từ vựng chủ đề Health
Các chức danh trong bệnh viện

3. Những thành ngữ tiếng Anh về sức khỏe thường gặp

Thành ngữ tiếng Anh về sức khoẻNghĩa tiếng Việt
under the weathercảm thấy mệt mỏi, khó chịu với thời tiết
splitting headacheđau đầu dữ dội
run downmệt mỏi, uể oải
dog-tired/ dead tiredrất mệt mỏi
death warmed uprất ốm yếu
off colorốm yếu, xanh xao
blue around the gillstrông ốm yếu xanh xao
cast iron stomachbị khó chịu ở bụng
dogs are barkingđau chân, khó chịu ở chân
blind as a batmắt kém
bag of bonesrất gầy gò
as right as rain khỏe mạnh 
back on my feethồi phục sức khỏe 
full of beanscực kỳ khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng
clean bill of healthkhỏe mạnh, không còn vấn đề gì về sức khỏe
Một số thành ngữ về sức khỏe thường gặp
Những thành ngữ tiếng anh về sức khỏe thường gặp_Từ vựng chủ đề Health
Những thành ngữ tiếng Anh về sức khỏe thường gặp

4. Vận dụng từ vựng chủ đề Health như thế nào?

Vừa rồi là những từ và cụm từ chủ đề Health cơ bản mà bạn thường gặp trong cuộc sống hằng ngày. Vậy bạn sẽ vận dụng bộ từ vựng này như thế nào? Cùng FLYER tham khảo một số mẫu câu dưới đây nhé!

4.1. Những câu hỏi thăm và khuyên nhủ về sức khỏe

Bên cạnh việc học thuộc từ vựng, bạn cần phải nắm được cách sử dụng các từ vựng đó trong câu. Đối với chủ đề sức khoẻ, các mẫu câu hỏi được sử dụng rất phổ biến, dùng để hỏi thăm và bày tỏ sự quan tâm của người nói đối với người nghe. Hãy tham khảo các mẫu dưới đây để biết cách đặt câu hỏi sao cho đúng ngữ pháp và tự nhiên nhất nhé.

Câu hỏi tiếng Anh về sức khoẻNghĩa tiếng Việt
How are you? Bạn khỏe không?
How are you feeling? Bạn thấy thế nào? 
How have you been feeling generally? Nhìn chung bạn cảm thấy thế nào? 
What’s the matter? Có chuyện gì vậy?
Do you have private medical insurance? Bạn có bảo hiểm y tế cá nhân không?
What are your symptoms?Bạn gặp những triệu chứng gì?
How long have you been feeling like this? Bạn cảm thấy thế này bao lâu rồi?
Do you have any allergies? Bạn có bị dị ứng không? 
Can I have a look?Để tôi khám xem
Where does it hurt?Bạn bị đau chỗ nào?
You need to take a rest more often. Bạn cần nghỉ ngơi nhiều hơn.
Take one tablet with a meal so you can get better soon. Dùng 1 viên trước hoặc sau khi ăn để bạn trở nên khỏe hơn.
Một số câu hỏi thăm và khuyên nhủ về sức khỏe

4.2. Một số mẫu câu trả lời sử dụng từ vựng chủ đề Health (Sức khoẻ)

Mẫu câu tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
I’m not feeling well today. Hôm nay tôi thấy không ổn.
She was under the weather yesterday.Hôm qua cô ấy cảm thấy cơ thể hơi khó chịu. 
The patients are waiting for the consultant at the waiting room. Các bệnh nhân đang chờ bác sĩ tư vấn ở phòng chờ bệnh viện. 
I often have a headache at midnight.Tôi thường bị đau đầu vào giữa đêm. 
She’s suffering from high blood pressure. Cô ấy bị cao huyết áp.
You need to take two of these pills two times a day. Bạn cần phải uống 2 lần, mỗi lần 2 viên. 
He looks a bit off-color today.Hôm nay anh ấy trông hỏi xanh xao.
Một số mẫu câu trả lời sử dụng từ vựng chủ đề Health

5. Luyện tập (kèm đáp án)

ĐIỀN VÀO CHỖ TRỐNG, DÙNG CÁC TỪ CHO SẴN TRONG KHUNG

doctor skin-disease bedrest medical insurance toothache operating theatre bleeding
psychiatrist high blood pressure hurt-food poisoning wheelchair dog-tired dermatologist
lung cancer full of beans tablets depression obesity back on his feet consultant

1. Stop smoking too much if you don’t want to suffer .

2. I’m going to see the today because my skin is suffering from .

3. She is getting after a week catching a cold.

4. Please take 2 daily with a meal so you can get rid of a stomachache. 

5. My daughter is having an appointment with a tomorrow because she has a sore throat and a fever.

6. They ate too much street food last night so today they are having .   

7. Our patient is waiting for us in the after the 4-hour surgery. 

8. My sister is feeling stressed and sleepless these days, so she wants to meet a to know if she is suffering .

9. The football player has to sit on a for 2 weeks because he hurt his leg while playing football.

10. My tooth was when the dentist tried to pull it out. 

11. I have so I didn’t have to pay too much for the hospital bill. 

12. My brother feels after a long working day. 

13. He is waiting for a to talk about his symptoms. 

14. Don’t eat too much salt unless you will suffer .

15. “Where does it ?” – “I have a I can’t eat or drink anything.”

6. Tổng kết

Sau khi cùng FLYER học và luyện tập các từ vựng chủ đề Health, bạn có thể thấy danh sách từ vựng trên khá đơn giản và thông dụng đúng không nào? Phần lớn các từ vựng này đều được FLYER chọn lọc kỹ trước khi cung cấp cho bạn, giúp bạn dễ học và có thể áp dụng thường xuyên vào đời sống hằng ngày cũng như sử dụng trong các bài tập liên quan đến từ vựng lớp tiếng Anh 4 và từ vựng tiếng Anh lớp 5. Hãy thực hành ngay khi có cơ hội nhé!

Cùng luyện tập thêm và mở rộng vốn từ vựng tại Phòng luyện thi ảo FLYER bạn nhé. Với kho đề phong phú và “xịn sò” do chính FLYER biên soạn, giao diện được thiết kế đầy màu sắc cùng các tính năng mô phỏng game hấp dẫn, buổi học tiếng Anh của bạn sẽ thú vị và hiệu quả hơn rất nhiều đó!

>>> Xem thêm:

Kim Cát
Kim Cát
“Anyone who stops learning is old, whether at twenty or eighty. Anyone who keeps learning stays young. The greatest thing in life is to keep your mind young.” – Henry Ford

Related Posts

Comments

Stay Connected

0FansLike
1,200FollowersFollow
8,800SubscribersSubscribe

Recent Stories

 

THI THỬ MIỄN PHÍ NGAY

LÀM ĐẠI LÝ?