Phân biệt 9 từ loại trong tiếng Anh: ĐẦY ĐỦ kiến thức chi tiết và bài tập áp dụng

Mỗi từ loại trong Tiếng Anh đóng một vai trò và chức năng riêng, góp phần làm nên cấu trúc câu và diễn đạt thành nghĩa hoàn chỉnh. Chính vì vậy, việc nắm rõ và phân biệt được những từ loại này sẽ giúp bạn nâng cao trình độ của mình cũng như tự tin bày tỏ quan điểm hơn. Trong bài viết này, FLYER sẽ tổng hợp những kiến thức đầy đủ nhất về 9 loại từ “thông dụng”trọng tâm trong Tiếng Anh. Cùng theo dõi để học thêm những kiến thức bổ ích nhé. 

1. Từ loại trong Tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh có 9 từ loại chính, mỗi loại từ sẽ giữ chức năng, vai trò và vị trí cụ thể trong câu khác nhau:

  • Danh từ (Noun)
  • Đại từ (Pronoun)
  • Tính từ (Adjective)
  • Động Từ (Verb)
  • Trạng Từ (Adverb)
  • Từ hạn định (Determiner)
  • Giới từ (Preposition)
  • Liên từ (Conjunction)
  • Thán từ (Interjection)
Từ loại trong Tiếng Anh là gì?
Từ loại trong Tiếng Anh là gì?

2. 9 từ loại trọng tâm trong Tiếng Anh

2.1. Danh từ trong Tiếng Anh

2.1.1. Định nghĩa

Danh từ (noun) là những từ chỉ người, sự vật, sự việc, khái niệm, hiện tượng, địa điểm hay nơi chốn. 

Ví dụ: car (ô tô), lady (người phụ nữ), Paris (thành phố Paris), …

danh từ trong tiếng Anh
Danh từ trong Tiếng Anh

2.1.2. Vị trí của danh từ trong câu

Vị tríVí dụDịch nghĩa
Đứng đầu câu và sau trạng từ chỉ thời gian (nếu có) khi làm chủ ngữ.Last week, Mr. Tan went on a picnic with his family.Tuần trước ông Tân đi dã ngoại cùng với gia đình của ông ấy.
Đứng sau tính từ thườngThat is a naughty boy.Đó quả là một cậu bé nghịch ngợm.
Đứng sau các tính từ sở hữuHe is my father. She put her pencil in the case. Ông ấy là bố của tôi.Cô ấy đặt chiếc bút chì của mình vào trong hộp bút. 
Đứng sau động từ khi làm tân ngữThey love cats. Linda gave the book to her friends. Họ yêu mèo.Linda đưa quyển sách cho những người bạn của cô ấy. 
Đứng sau “enough”He didn’t have enough money to buy that luxury car. Anh ấy đã không có đủ tiền để mua chiếc xe sang trọng kia.
Đứng sau các mạo từ như: a, an, the hoặc các từ như this, that, these, those,… This cat is so adorable. 
She has bought a dress for her mother. 
Con mèo này thật dễ thương.Cô ấy đã mua một chiếc váy cho mẹ mình.
Đứng sau các từ như: each, every, all, both, no, some, any, few, a few, little, a little,…There are a few cookies left in the fridge. Every child needs love and care. Còn một ít bánh quy trong tủ lạnh.Mỗi trẻ em đều cần tình yêu thương và sự quan tâm. 
Đứng sau giới từ như: in, on, of, with, under, about, at …Sarah is afraid of mice. John is very interested in comedySarah rất sợ chuột.John rất thích phim hài.

2.1.3. Dấu hiệu nhận biết danh từ

Danh từ Tiếng Anh thường có các hậu tố sau:

  • tion: education, imagination, nation, rotation……….
  • sion: vision, television, impression, passion……..
  • ment: movement, environment, pavement,….
  • ce: difference, preference, appliance, peace………..
  • ness: kindness, happiness, carefulness……
  • er/or (thường là những danh từ chỉ người): worker, driver, singer, coordinator, mentor…
  • ity/ty: identity, cruelty, quality,…
  • ship: friendship, leadership, partnership, relationship,…
  • ics: politics, economics, physics,…
  • dom: freedom, kingdom, boredom,…
  • ture: nature, picture, creature, manufacture,…
  • ism: optimism, socialism, capitalism, nationalism,…
  • phy: philosophy, geography,…
  • logy: biology, psychology, theology…
  • cy: constancy, privacy, competency,…
  • an/ian: musician, politician, magician,…
  • ette: cigarette, etiquette,…
  • itude: attitude, multitude, solitude,…
  • age: carriage, marriage, voyage, package,…
  • th: length, growth, youth,…
  • ry/try: industry, bakery,…
  • hood: childhood, motherhood, fatherhood,…

2.2. Động từ trong Tiếng Anh

2.2.1. Định nghĩa

Động từ (Verb) là những từ chỉ hành động hoặc chỉ trạng thái của một người hay sự vật nào đó. 

Ví dụ: drive (lái xe), cook (nấu ăn), run (chạy), feel (cảm thấy), hope (hy vọng),…

FLYER động từ trong tiếng anh
Động từ trong Tiếng Anh

2.2.2. Vị trí của động từ trong câu

Vị tríVí dụDịch nghĩa
Đứng sau chủ ngữ– The dog likes playing in the garden.
– He walks about two kilometers every morning. 
– Chú chó thích chơi ở ngoài sân.
– Anh ấy đi bộ khoảng hai ki-lô-mét mỗi buổi sáng. 
Động từ đứng sau trạng từ chỉ tần suất như: always, usually, often, sometimes, seldom, rarely, never,…– I usually go to school by bus.  
– He seldom has breakfast. 
– Tôi thường xuyên đến trường học bằng xe buýt.
– Anh ấy ít khi ăn sáng. 

2.2.3. Dấu hiệu nhận biết động từ

Động từ Tiếng Anh thường có các hậu tố sau:

  • ate: irritate, demonstrate, illustrate,…
  • en: lengthen, soften, shorten,…
  • ify: clarify, identify, beautify, …
  • ise/ize: minimize, maximize, realize, industrialize,…

2.3. Tính từ trong Tiếng Anh

2.3.1. Định nghĩa 

Tính từ (Adjective) là những từ miêu tả tính chất của sự vật, sự việc, hiện tượng. 

Ví dụ: hot (nóng), beautuful (đẹp), kind (tốt bụng),…

FLYER tính từ trong tiếng anh
Tính từ trong Tiếng Anh

2.3.2. Vị trí của tính từ trong câu

Vị tríVí dụDịch nghĩa
Đứng trước danh từ, bổ nghĩa cho danh từYesterday I met a handsome man.Hôm qua tôi gặp một anh chàng rất đẹp trai.
Đứng sau động từ To be– Tom is hardworking.
– The movie is interesting
– Tom rất chăm chỉ.
– Bộ phim rất thú vị
Đứng sau trạng từThe play we watched yesterday evening was extremely thrillingVở kịch chúng tôi xem tối hôm qua thì khá là kịch tính
Đứng sau động từ tình thái như seem, appear, feel, taste, look,…– Lan seems tired now.
– This dish tastes delicious.
– Lan có vẻ rất mệt.
– Món ăn này vị rất ngon.
Đứng trước “enough”She is clever enough to participate in that competition.Cô ấy đủ thông minh để tham gia cuộc thi đó.
Đứng sau “too” hoặc “so”– It’s too late to come to the party right now.
– The weather was so hot that my family decided to go swimming.
– Quá muộn không thể đến bữa tiệc bây giờ.
– Thời tiết nóng đến nỗi gia đình tôi quyết định đi bơi. 

2.3.3. Dấu hiệu nhận biết tính từ

Tính từ thường đi kèm các hậu tố sau:

  • al: national, royal, global…
  • ful: beautiful, awful, careful, peaceful…
  • less: homeless, careless, useless, hopeless,… 
  • ive: active, imaginative, creative, impressive……..
  • able: forgettable, unbelievable, reliable…
  • ous: dangerous, glorious, humorous, continuous, famous…
  • cult: difficult…
  • ish: selfish, childish, foolish,…
  • ed: bored, excited, faded, crooked…
  • ese: Chinese, Vietnamese, Japanese,… 
  • en: golden, wooden, broken, woolen,… 
  • ic: classic, ironic, poetic, iconic,… 
  • i: Iraqi, Pakistani, Yemeni
  • ian: Canadian, Malaysian, European,…
  • y: danh từ + Y thành tính từ: daily, monthly, yearly, friendly, juicy…

2.4. Trạng từ trong Tiếng Anh

2.4.1. Định nghĩa

Trạng từ (Adverb) là từ loại biểu hiện trạng thái hay tình trạng của người, sự vật, hiện tượng.

Ví dụ: quickly (nhanh chóng), well (tốt), interestingly (thú vị),…

FLYER trạng từ trong tiếng anh
Trạng từ trong Tiếng Anh

2.4.2. Vị trí của trạng từ trong câu

Vị tríVí dụDịch nghĩa
Đứng trước động từ thường (nhất là các trạng từ chỉ tần suất: often, always, usually, seldom….)– He often stays up late. 
– I totally disagree with that viewpoint. 
– Anh ấy thường thức khuya.
– Tôi hoàn toàn không đồng tình với quan điểm đó.
Đứng giữa trợ động từ và động từ thườngThe children have recently finished their homework.Bọn trẻ vừa làm xong bài tập. 
Đứng sau động từ tobe/seem/look/feel/appear/sound… và trước tính từ– They seem very excited when watching the show.
– This melody sounds extremely familiar. I must have heard it. 
– Họ có vẻ rất hứng thú khi xem chương trình đó.
– Giai điệu này nghe khá quen thuộc. Tôi ắt hẳn đã từng nghe qua rồi. 
Đứng sau “too”The man speaks too slowly.Người đàn ông nói quá chậm
Đứng trước “enough”He ran quickly enough to catch the bus.  Anh ấy chạy đủ nhanh để bắt được xe buýt. 
Trạng từ được sử dụng trong cấu trúc so….thatHe drove so carelessly that he caused a serious accident. Anh ta lái xe bất cẩn đến nỗi đã gây ra tai nạn nghiêm trọng. 
Trạng từ cũng đứng một mình ở đầu câu, hoặc giữa câu và cách các thành phần khác của câu bằng dấu phẩy(,)Certainly, they will be here for dinner.
Unfortunately, I did not have enough time to complete the test. 
Tất nhiên, họ sẽ ở lại ăn tối rồi.
Không may thay, tôi đã không có đủ thời gian để hoàn thành bài thi. 

2.4.3. Dấu hiệu nhận biết trạng từ

Trạng từ thường đi kèm các hậu tố sau:

  • ly: beautifully, carefully, badly, quickly, excitingly,… 
  • ward: downwards, homeward(s), upwards,…
  • wise: anti-clockwise, clockwise, edgewise,…

2.5. Giới từ trong Tiếng Anh

2.5.1. Khái niệm giới từ:

Giới từ (Preposition) là những từ chỉ sự liên quan giữa các từ đối tượng, vật thể trong cụm từ, trong câu. Tiếng Anh có các giới từ quen thuộc như: in, on, at, with, for, under, above,… Những từ thường đi sau giới từ là tân ngữ (Object), Verb – ing hoặc Cụm danh từ ..

FLYER giới từ trong tiếng anh
Giới từ trong Tiếng Anh

2.5.2. Vị trí của giới từ trong câu

Vị tríVí dụDịch nghĩa
Tính từ đứng sau động từ TO BE, trước danh từ– The pictures are on the wall.
– The cat is under the bed. 
– Những bức tranh đang ở trên tường.
– Con mèo đang ở dưới gầm giường. 
Giới từ đứng sau động từ thường– Tom is standing between Linda and Jack.
– The firefighters immediately put out the fire. 
– Tom đang đứng giữa Linda và Jack.
– Những người lính cứu hỏa ngay lập tức dập tắt lửa. 
Giới từ đứng sau tính từ– She is fond of cooking.
– I am terrified of heights. 
– Cô ấy thích nấu ăn.
– Tôi rất sợ độ cao.

2.5.3. Phân loại giới từ thường gặp trong Tiếng Anh

Loại giới từCác giới từ phổ biến
Giới từ chỉ thời gian– At: vào lúc ( thường đi với giờ)
– On: vào ( thường đi với ngày )
– In: vào (dùng với tháng, năm, mùa, thế kỷ )
– Before: trước 
– After: sau
– During: trong suốt (kết hợp danh từ chỉ thời gian)
Giới từ chỉ nơi chốn– At: tại (đi kèm những địa điểm nhỏ như trường học, bệnh viện,…)
– In: trong (chỉ ở bên trong), ở (nơi chốn lớn thành phố, tỉnh, quốc gia, châu lục…)
– On, above, over: trên
– On: ở trên và tiếp xúc với bề mặt
Giới từ chỉ sự chuyển dịch– To, into, onto: đến
+ To: chỉ tiếp cận tới người, vật hay địa điểm.
+ Into: tiếp cận và vào bên trong vật, địa điểm đó
+ Onto: tiếp cận và tiếp xúc bề mặt, ở phía ngoài của vật, địa điểm
– From: chỉ nguồn gốc xuất xứ 
– Across: ngang qua 
– Along: dọc theo
– Round, around, about: quanh
Giới từ chỉ thể cách– With: với
– Without: không, không có
– According to: theo
– In spite of: mặc dù
– Instead of: thay vì
Giới từ chỉ mục đích– To: để
– In order to: để
– For: giùm cho, dành cho
– So as to: để
Giới từ chỉ nguyên nhân– Thanks to: nhờ ở
– Through: do, vì
– Because of: bởi vì
– Owing to: nhờ ở, do ở
– By means of: bằng phương tiện

2.6. Từ hạn định trong Tiếng Anh

2.6.1. Khái niệm từ hạn định

Từ hạn định (Determiner) là từ đứng trước một danh từ hoặc cụm danh từ, dùng để giới hạn và xác định, góp phần làm rõ nghĩa cho các sự vật, sự việc, con người được đề cập đến trong câu.

Ví dụ:

  • There are ten students in the class. (Có 10 học sinh trong lớp học.)
  • She wants to take her son to the national museum. (Cô ấy muốn đưa con trai đến bảo tàng quốc gia.)

2.6.2. Phân loại từ hạn định trong Tiếng Anh

Loại từ hạn địnhLiệt kêVí dụ
Mạo từa, an, theThe boy I met yesterday was extremely naughty.
(Cậu bé tôi gặp hôm qua khá là nghịch ngợm. )
Từ hạn định chỉ địnhthis, that, these, thoseThose apples are rotten. You should throw them away.
(Những quả táo đó hỏng rồi. Bạn nên vứt chúng đi.)
Từ chỉ số lượngall, every, most, many, much, some, few, little, any, no…We don’t have much oil for the fried chicken.
(Chúng ta không có nhiều dầu cho món gà rán.)
She received many gifts on her birthday.
(Cô ấy nhận được rất nhiều quà cho ngày sinh nhật.)
Số từ one, two, three, first, second, third,…..I only have two coins left.
(Tôi chỉ còn lại 2 đồng xu.)
She won the third prize.
(Cô ấy đã giành giải ba.)
Từ hạn định nghi vấn whose, which, whatWhose car did you borrow?
(Bạn đã mượn chiếc xe của ai?)
Which books have you read?
(Bạn đã đọc cuốn sách nào?)

2.7. Đại từ trong Tiếng Anh

2.7.1. Khái niệm đại từ

Đại từ (Pronoun) là những từ chỉ người hay sự vật, dùng để thay thế cho một danh từ hoặc cụm danh từ cụ thể. Mục đích của việc sử dụng đại từ là để tránh việc lặp đi lặp lại một danh từ quá nhiều lần và làm cho câu trở nên tự nhiên hơn.

So sánh hai câu sau:

  • John is buying some reference books because he needs them for his study. (John đang mua một vài cuốn sách tham khảo vì cậu ấy cần chúng cho việc học.)
  • David is buying some reference books because David needs them for John’s study. (David đang mua một vài cuốn sách tham khảo vì David cần chúng cho việc học.)

Về mặt ngữ pháp, hai câu trên đều đúng. Tuy nhiên. việc lặp lại danh từ riêng “John” hai lần liên tiếp sẽ làm câu trở nên lủng củng. Vì vậy, sử dụng đại từ để thay thế trong trường hợp này sẽ làm câu văn tự nhiên hơn.

FLYER đại từ trong tiếng anh
Đại từ trong Tiếng Anh

2.7.2. Phân loại đại từ trong Tiếng Anh

Loại đại từMục đíchVí dụ
Đại từ nhân xưng (Personal pronouns)Chỉ người và sự vật cụ thể She will come to the party.
(Cô ấy sẽ đến bữa tiệc thôi.)
Đại từ phản thân (Reflexive pronouns)Dùng khi chủ ngữ và tân ngữ thuộc cùng đối tượngI made a cake for myself on my birthday.
(Tôi tự làm một chiếc bánh cho mình vào ngày sinh nhật.)
Đại từ chỉ định (Demonstrative pronouns)Chỉ định sự vật hoặc nhận dạng ai đóBao gồm: this, that, these, thoseThis is the most wonderful book I have ever read.(Đây là cuốn sách tuyệt nhất tôi đã từng đọc)
Đại từ sở hữu
(Possessive pronoun)
Dùng để chỉ vật gì là của aiAll of these presents are yours.
(Tất cả những món quà này là của con.)
Đại từ quan hệ
(Relative pronouns)
Dùng thay danh từ đi trước, có chức năng nối mệnh đề chính với mệnh đề phụ trong mệnh đề liên hệ.I love my mother who always supports me.
(Tôi yêu mẹ tôi, người đã luôn ủng hộ tôi.)
Đại từ bất định (Indefinite pronouns)– Chỉ số lượng bất định của người hoặc vật khi không cần hoặc không thể rõ con số chính xác. (dùng some hoặc any).


– Diễn đạt không một ai, không một cái gì trong một nhóm người hoặc vật. (dùng none).
– There isn’t any milk in the fridge.
(Không còn sữa ở trong tủ lạnh.)
– She spent some of the money fixing her car.
(Cô ấy sử dụng một chút tiền để sửa xe.)
– None of them knows the truth.
(Không một ai biết sự thật.)
Đại từ nhấn mạnh (Intensive pronouns)Nhấn mạnh danh từ hoặc đại từThe movie itself wasn’t very interesting but I love the main character.
(Bộ phim cũng không thú vị lắm nhưng tôi thích nhân vật chính.) 

2.8. Liên từ trong Tiếng Anh

2.8.1. Khái niệm liên từ

Liên từ (conjunctions) là từ vựng được sử dụng để liên kết các từ, cụm từ hoặc mệnh đề lại với nhau.

Ví dụ:

  • He was disappointed because he did not win the first prize. (Anh ấy thất vọng vì không giành được giải nhất.)
  • Minh got sick but he could still meet the deadline. (Minh bị ốm nhưng anh ấy vẫn hoàn thành bài đúng hạn.)
FLYER liên từ trong tiếng Anh
Các liên từ trong Tiếng Anh

2.8.2. Phân loại liên từ trong Tiếng Anh

Trong tiếng Anh, liên từ được chia làm 3 loại:

  • Liên từ kết hợp: dùng để nối từ 2 đơn vị từ tương đương nhau trở lên (2 câu văn, 2 mệnh đề, 2 cụm từ).

Ví dụ: and, so, yet, but, for, as,…

  • Liên từ tương quan: luôn đi thành cặp, dùng để nối giữa 2 mệnh đề, câu văn, hoặc cụm từ

Ví dụ: not only…. but also…; either…. or…; neither…. nor….;…

  • Liên từ phụ thuộc: đứng trước mệnh đề phụ thuộc, gắn kết mệnh đề phụ thuộc với mệnh đề chính trong câu.

Ví dụ: as long as, although, before, after,…

2.9. Thán từ trong Tiếng Anh

Thán từ (Interjection) là những từ chỉ sự cảm thán, bộc lộ cảm xúc của người nói. Chúng không có giá trị thực sự về mặt ngữ pháp nhưng được sử dụng khá thường xuyên, đặc biệt là trong văn nói. Thán từ thường đứng một mình và được theo sau bởi một dấu chấm than (!) khi viết.

Ví dụ: 

  • Oh my God! She is so gorgeous! (Ôi chúa ơi! Cô ấy đẹp quá đi!)
  • Oh dear! I forgot to turn off the light. (Ôi trời! Tôi quên tắt đèn rồi!)
FLYER thán từ trong tiếng Anh
Thán từ trong Tiếng Anh

3. Bài tập phân biệt từ loại trong Tiếng Anh

Bài 1. Xác định từ được gạch chân là loại từ nào trong các câu sau:

1. Mary is always late for school. 

2. I want to move to Italy now.  

3. Mr. John is sitting over there.

4. There are two posters on the wall.

5. The teacher put our plan into action. 

6. Carley is learning about Japanese culture. 

7. Jane is watching the movie which she likes the most. 

8. My cousins live in different parts of America.   

9. That was an enjoyable journey.

10. She was extremely surprised when she passed the exam. 

11. Because she got sick yesterday, she decided to stay at home. 

12. Have we prepared enough carrots for the soup?  

13. The man ran too slow to catch the thief. 

14. We had dinner at a famous Korean restaurant. 

15. My brother wasn’t strong enough to lift this heavy box.  

16. I helped him find it.  

17. The weather was rather hot that day.  

18. My friend said, “Oh! What a lovely hat!”  

19. We didn’t study together here.

20. We got back home late at night and we went to sleep immediately. We were very tired.

Đáp án

1. Mary is always late for school. (trạng từ)

2. I want to move to Italy now. (move – động từ; now – trạng từ)

3. Mr. John is sitting over there. (trạng từ)

4. There are two posters on the wall. (giới từ)

5. The teacher put our plan into action. (teacher – danh từ; into – giới từ)

6. Carley is learning about Japanese culture. (Carley – danh từ; Japanese – tính từ) 

7. Jane is watching the movie which she likes the most. (đại từ)

8. My cousins live in different parts of America. (cousins – danh từ; different – tính từ)

9. That was an enjoyable journey. (tính từ)

10. She was extremely surprised when she passed the exam. (trạng từ)

11. Because she got sick yesterday, she decided to stay at home. (liên từ)

12. Have we prepared enough carrots for the soup? (tính từ)

13. The man ran too slow to catch the thief. (tính từ)

14. We had dinner at a famous Korean restaurant. (dinner – danh từ; Korean – tính từ)

15. My brother wasn’t strong enough to lift this heavy box.  (tính từ)

16. I helped him find it. (đại từ)

17. The weather was rather hot that day. (trạng từ)

18. My friend said, “Oh! What a lovely hat!”  (thán từ)

19. We didn’t study together here. (trạng từ)

20. We got back home late at night and we went to sleep immediately. We were very tired.  (liên từ) 

Bài 2. Chọn từ loại trong tiếng Anh phù hợp để điền vào chỗ trống

Name
Email
Jane is very __________ . She seldom makes mistakes. 

The old man __________ at me.

Ben has a lot of  __________.

__________! It hurts so much!

I think he  __________in this movie. 

__________ are doing the laundry. 

__________ the teacher comes back, everyone stops talking immediately. 

I found the homework rather __________.

We should make some __________ before we present. 

Jack looked __________ when he first came to the festival. 

Nắm vững các loại từ trong Tiếng Anh và cách sử dụng của chúng cũng sẽ giúp bạn cải thiện vốn từ vựng và hình thành cấu trúc câu chuẩn chỉnh hơn. Chính vì vậy, hãy luôn rèn luyện thói quen học từ vựng kết hợp với loại từ để nâng cao hơn trình độ Tiếng Anh mỗi ngày nhé. 

Mời phụ huynh tham khảo phòng luyện thi ảo Cambridge, TOEFL, IOE của FLYER tại đây với lượng đề thi Cambridge, TOEFL Primary, IOE v..v được biên soạn cập nhật liên tục: https://www.flyer.vn/

Xem thêm:

Phạm Hà
Phạm Hà
Education is the passport to the future, for tomorrow belongs to those who prepare for it today.

Related Posts

Comments

Stay Connected

0FansLike
1,200FollowersFollow
8,800SubscribersSubscribe

Recent Stories

 

THI THỬ MIỄN PHÍ NGAY

LÀM ĐẠI LÝ?