Trợ động từ trong tiếng Anh: Phân loại và cách sử dụng trong câu CHI TIẾT NHẤT

Trợ động từ là một thành tố để biểu thị lời đề nghị, khuyên bảo, khả năng, sự cần thiết v.v….trong tiếng Anh. Nếu không nắm rõ về những từ này thì chúng ta sẽ gặp nhiều khó khăn trong việc giao tiếp cũng như biểu đạt ý nghĩa của một câu văn. 

Qua bài viết này, FLYER sẽ khái quát những kiến thức về trợ động từ, từ khái niệm cho đến cách sử dụng trợ động từ trong câu. Đặc biệt, phần cuối sẽ gồm những bài tập do FLYER biên soạn để bạn có thể ôn lại kiến thức. 

1. Trợ động từ là gì?

Trợ động từ (Auxiliary verbs)
Trợ động từ (Auxiliary verbs)

1.1. Định nghĩa trợ động từ

Trợ động từ (auxiliary verbs) là những động từ được dùng để hỗ trợ các động từ khác. Do đó, nó thông thường sẽ không đứng một mình trong câu mà sẽ được theo sau bởi một động từ khác và được dùng để tạo thành câu nghi vấn, phủ định hoặc câu bị động. Đôi khi trợ động từ cũng được sử dụng để tạo sự nhấn mạnh trong câu. Trợ động từ trong tiếng Anh bao gồm các từ: be, can, do, have, shall, will, may, need, must, ought to, used to, dare mang ý nghĩa và sắc thái biểu đạt khác nhau.

Sau đây, hãy cùng FLYER xem qua một số ví dụ 

1.2. Ví dụ về trợ động từ

  • He is always complaining about his exam. (Anh ấy luôn phàn nàn về bài thi của anh ấy)
    • Trong ví dụ này, trợ động từ cũng chính là động từ to be “is” và được theo sau bởi động từ “complaining (than phiền)”. 
  • He has worn this old shirt for 3 days. (Anh ấy đã mặc chiếc áo cũ này 3 ngày rồi)
    • Ở đây, trợ động từ “has” xuất hiện trong câu để tạo thành một câu hiện tại hoàn thành, trợ động từ được theo sau bởi động từ “wear (mặc)” ở dạng bất quy tắc.
  • They will not complete these tasks at 11 am. (Họ sẽ không hoàn thành kịp những nhiệm vụ này lúc 11 giờ sáng)
    • Trong trường hợp này thì trợ động từ “will” đã được thêm vào để tạo thành thì tương lai đơn, động thời cũng tạo thành thể phủ định cho câu nói bằng cách thêm vào từ “not” và theo sau bởi động từ “complete”.
  • Can you give me that book? (Bạn có thể đưa tôi quyển sách đó không?)
    • Với ví dụ này thì trợ động từ “can” đứng đầu câu như một đảo ngữ (inversion) để tạo thành câu nghi vấn.

Bài viết tham khảo: Động từ trong Tiếng Anh: Trọn bộ kiến thức ĐẦY ĐỦ và bài tập áp dụng

2. Các loại trợ động từ

Như đã đề cập ở phần trước, trong tiếng Anh có tổng cộng 12 trợ động từ, được chia thành bốn nhóm chính bao gồm: trợ động từ “Be”, trợ động từ “Have”, trợ động từ “Do”, và 9 động từ khuyết thiếu (Modal verbs). Hãy cùng FLYER khám phá lần lượt nào.

trợ động từ
Các trợ động từ cơ bản

2.1. Trợ động từ “Be”

Trợ động từ “Be”, hay còn được biết đến như là động từ to be, có thể đứng độc lập trong câu với nhiều thì và dạng khác nhau (am, is, was, were, be, been v.v….).

Khi được dùng như một trợ động từ trong câu thì trợ động từ “be” luôn luôn được theo sau bởi một động từ khác và tạo thành một cụm động từ hoàn chỉnh. Trợ động từ “be” lúc này có vai trò:

  • Tạo nên câu nghi vấn bằng cách đảo ngữ
  • Tạo câu phủ định bằng cách thêm “not”, hoặc 
  • Cấu thành một câu bị động 

Tùy vào thì và chủ ngữ của câu mà trợ động từ “be” có thể biến đổi thành các dạng khác nhau. Ngoài ra, khi trợ động từ “be” kết hợp với giới từ “to” theo sau sẽ bổ sung ý nghĩa nhấn mạnh hoặc dùng để chỉ sự sắp đặt, sự yêu cầu trong câu tùy vào từng trường hợp.

Chúng ta hãy xem qua một số ví dụ sau đây:

  • These flowers weren’t taken care of carefully. (Những bông hoa này đã không được chăm sóc cẩn thận)
    • Trong ví dụ trên, trợ động từ “be” đã được biến đổi ở thì quá khứ và thêm not thành “weren’t” để tạo thành một câu bị động. Theo sau trợ động từ là cụm động từ “take care of (chăm sóc)”.
  • The event is to take place on Saturday. (Sự kiện được diễn ra vào thứ bảy)
    • Trong trường hợp này, động từ “be” đi với “to” trở thành một trợ động từ dùng để chỉ sự sắp xếp, sắp đặt sắp được diễn ra và được theo sau bởi động từ “take place (diễn ra)”.
  • You are to meet Mr.Tom at 5 pm. (Bạn cần gặp ông Tom vào lúc 5 giờ chiều)
    • Ở đây, trợ động từ “be” kết hợp với “to” mang ý nghĩa nhấn mạnh sự yêu cầu và được theo sau bởi động từ “meet (gặp)”, câu trên mang hàm ý chủ thể phải gặp ông Tom vào lúc 5 giờ.

2.2. Trợ động từ “Have”

Bên cạnh trợ động từ “be” thì trợ động từ “have” cũng rất thông dụng trong tiếng Anh. 

Khi đứng một mình, “have” được dùng để chỉ sự sở hữu hoặc đặc tính của chủ thể. Trái lại, khi trở thành một trợ động từ thì “have” thường kết hợp với một động từ theo sau để tạo thành một cụm động từ. Trợ động từ “have” sẽ có ba dạng gồm: have, has,had.

Ví dụ: 

  • I have studied English since 2006. (Tôi đã học tiếng anh từ năm 2006)
    • Trong ví dụ này, “have” là một trợ động từ cho động từ “study” dùng để biến đổi thì của câu thành thì hiện tại hoàn thành.
  • How many students has this school got? (Ngôi trường này có bao nhiêu học sinh?)
    • Trong câu này, “has” được dùng như trợ động từ cho động từ “got” biểu thị sự sở hữu dành cho chủ thể.
  • Have you finished your homework? (Bạn đã làm xong bài tập chưa?)
    • Trợ động từ “have” được đảo ngữ để tạo thành câu nghi vấn, theo sau bởi động từ “finish” và tạo thành thì hiện tại hoàn thành trong câu.

2.3. Trợ động từ “Do”

“Do” khi đứng độc lập là một động từ mô tả hành động “làm” quen thuộc. Tuy nhiên, khi trở thành một trợ động từ, “do” phải luôn luôn được theo sau bởi một động từ khác, trong câu khẳng định thì cụm động từ này được dùng để nhấn mạnh hành động trong câu, trợ động từ “do” cũng thường xuyên xuất hiện trong câu phủ định và câu nghi vấn. Hãy cùng FLYER tìm hiểu về trợ động từ “do” qua những ví dụ sau đây:

  • I do like this restaurant. (Tôi thực sự rất thích nhà hàng này)
    • Trợ động từ “do” kết hợp với một động từ trong câu khẳng định được dùng với ý nghĩa nhấn mạnh hành động trong câu. Ở ví dụ này, hành động “like (thích)” đi sau trợ động từ “do” tạo thành cụm động từ nhấn mạnh hành động thật sự rất thích của chủ thể.
  • Did you meet Ms.Kim? (Bạn đã gặp cô Kim chưa?)
    • Trong ví dụ này, trợ động từ “do” chuyển thành thì quá khứ đơn “did” là một đảo ngữ để tạo nên câu nghi vấn, theo sau bởi động từ “meet (gặp)”.
  • I don’t have a camera. (Tôi không có máy ảnh)
    • Trong câu này, trợ động từ “do” được thêm vào “not” để tạo nên câu phủ định và được theo sau bởi động từ “have”.

2.4. Động từ khuyết thiếu

Bên cạnh 3 trợ động từ thông dụng vừa được nêu trên, vẫn còn 9 trợ động từ bổ sung, còn gọi là động từ khuyết thiếu. Những trợ động từ này chỉ có một dạng duy nhất, bao gồm: must, should, ought to, can, could, may, might, will, shall. Các động từ đi sau những động từ khuyết thiếu này thường ở dạng nguyên thể, không chia.

Chúng ta hãy cùng xem qua một số ví dụ như sau:

  • They can finish these tasks before 4 pm. (Họ có thể hoàn thành những nhiệm vụ này trước 4 giờ chiều)
    • Ở ví dụ này, trợ động từ khuyết thiếu “can” được theo sau bởi động từ “finish” dùng để biểu đạt sự khả thi trong câu.
  • Should you ask your parents for permission? (Bạn có nên xin phép ba mẹ hay không?)
    • Trợ động từ khuyết thiếu “should” được theo sau bởi động từ “ask” để biểu đạt sự khuyên răng trong câu. Ở tình huống này, “should” được đảo ngữ lên đầu câu để tạo thành câu nghi vấn.
  • We won’t travel by train. (Chúng ta sẽ không đi bằng xe lửa)
    • Trong ví dụ này, trợ động từ khuyết thiếu “won’t” được theo sau bởi động từ “travel” và thêm “not” để tạo thành câu phủ định. 

3. Trợ động từ trong câu

Trong phần trước, các bạn đã cùng FLYER tìm hiểu về các loại trợ động từ và vai trò đa dạng của chúng. Bây giờ, FLYER sẽ điểm qua một số trường hợp trợ động từ xuất hiện trong câu và được biến đổi để diễn giải những mục đích khác nhau.

trợ động từ trong tiếng Anh
Trợ động từ trong tiếng Anh

3.1. Trợ động từ trong câu phủ định

Để hình thành một câu phủ định với trợ động từ, chúng ta sẽ thêm “not” vào sau trợ động từ và trước động từ chính.

Công thức:

S + Auxiliary Verb + not + Main Verb

Sau đây là một số ví dụ về trợ động từ trong câu phủ định:

  • We don’t have a backup plan. (Chúng ta không có một kế hoạch dự phòng)
  • You shouldn’t eat too much beef like this. (Bạn không nên ăn nhiều thịt bò như thế này)
  • He wasn’t paid to do this job. (Anh ấy không được trả tiền để làm công việc này)
  • They mustn’t go out after the curfew. (Họ không được ra ngoài sau giờ giới nghiêm)
  • I haven’t had a new bycicle yet. (Tôi vẫn chưa có một chiếc xe đạp mới)
  • She won’t visit this party. (Cô ấy sẽ không tham dự buổi tiệc này đâu)

3.2 Trợ động từ trong câu nghi vấn

Để hình thành một câu nghi vấn có trợ động từ, bạn chỉ cần đặt trợ động từ ở đầu câu, ngay phía trước của chủ ngữ và động từ chính nằm sau chủ ngữ.

Công thức:

Auxiliary Verb + S + Main Verb?

Một số ví dụ để bạn nắm rõ hơn về trợ động từ trong câu nghi vấn:

  • Will he do this lesson now? (Anh ấy sẽ làm bài này ngay bây giờ sao?)
  • Should we follow him? (Chúng ta có nên đi theo anh ấy không?)
  • Does he remember what he said? (Anh ấy có nhớ những gì mình đã nói hay không?)
  • Have you ever visited Da Nang? (Bạn có bao giờ ghé thăm Đà Nẵng chưa?)
  • Can you send my letter to her? (Bạn có thể gửi giùm lá thư của tôi cho cô ấy không?)
  • Were these book brought to that bookstore? (Những quyển sách này có được mang tới nhà sách kia không?)

3.3. Trợ động từ trong câu hỏi đuôi

Câu hỏi đuôi (Tag question) có trợ động từ được hình thành bằng cách dùng lại chính động từ ấy. Trợ động từ trong câu hỏi đuôi có tác dụng nhấn mạnh ý muốn nói trong câu.

Lưu ý: Nếu vế trước của câu là câu khẳng định, thì trợ động từ ở vế sau sẽ ở dạng phủ định. Nếu vế trước của câu là câu phủ định, thì trợ động từ ở vế sau sẽ ở dạng khẳng định.

Công thức trợ động từ trong câu hỏi đuôi:

Mệnh đề khẳng định, Auxiliary Verb + not + S?

Mệnh đề phủ định, Auxiliary Verb + S?

Cùng xem qua những ví dụ sau đây:

  • They will go to school now, won’t they? (Họ sẽ đến trường bây giờ phải không?)
  • He has played tennis since 2005, hasn’t he? (Anh ấy chơi quần vợt từ năm 2005 phải không?)
  • We don’t have a map, do we? (Chúng ta không có một cái bản đồ phải không?)
  • You shouldn’t smoke in public places, should you? (Bạn không nên hút thuốc ở những nơi công cộng phải không?)

Nếu bạn đã biết về câu hỏi đuôi nhưng chưa thực sự thành thạo, hãy ôn tập lại qua các bài tập về bài tập về câu hỏi đuôi nhé.

3.4. Trợ động từ trong câu trả lời ngắn

Chúng ta có thể tạo thành câu trả lời ngắn (Short answer) có trợ động từ bằng cách sử dụng lại chính trợ động từ đó trong câu hỏi.

Sau đây là một vài ví dụ:

  • Should we try something new? (Chúng ta có nên thử một cái gì đó mới không?)
    • → Yes, we should/No, we shouldn’t
  • Will you come home by bus? (Bạn sẽ về nhà bằng xe buýt phải không?)
    • → Yes, I will/No, I won’t
  • Did she break my glasses? (Cô ấy làm vỡ mắt kính của tôi phải không?)
    • → Yes, she did/No, she didn’t
  • Have you ever visited Paris? (Bạn có bao giờ ghé thăm Paris chưa?)
    • → Yes, I have/No, I haven’t

4. Luyện tập 

trợ động từ tiếng Anh
Bài tập về trợ động từ

Điền trợ động từ thích hợp vào chỗ trống và chia ở dạng phù hợp:

  1. What ……… they doing when the teacher came?
  2. I ………. studied English since I was 7.
  3. What ……….. you do after finishing the homework yesterday?
  4. Teacher! I have a headache, ……. I go out?
  5. He ……… going to go out for dinner.
  6. She ……… like to drink coffee.
  7. You ………. run so fast, you …… fall.
  8. They didn’t eat chicken, ….. they?
  9. He should complete his homework by himself, ……. he?
  10. ……. you give me the jacket?
  11. They ……. enter the restricted area.

Đáp án

  1. What were they doing when the teacher came?
  2. I have studied English since I was 7.
  3. What did you do after finishing the homework yesterday?
  4. Teacher! I have a headache. May I go out?
  5. He is going to go out for dinner.
  6. She doesn’t like to drink coffee.
  7. You shouldn’t run so fast, you will/can fall.
  8. They didn’t eat chicken, did they?
  9. He should complete his homework by himself, shouldn’t he?
  10. Can you give me the jacket?
  11. They can’t enter the restricted area.

5. Tổng kết

Như vậy là bạn đã cùng FLYER tìm hiểu khái quát về trợ động từ trong tiếng Anh. Hi vọng rằng với những kiến thức này, bạn có thể tự tin sử dụng các trợ động từ bất kỳ khi nào, dù là trong giao tiếp hàng ngày hay trong các bài tập trên lớp. Bên cạnh đó, vẫn còn vô số những ngữ pháp tiếng Anh khác chờ bạn khám phá cùng FLYER.

Để luyện tập thành thạo về trợ động từ và giải mã kho kiến thức trong tiếng Anh, hãy ghé thăm Phòng luyện thi ảo FLYER. Chỉ với vài bước đăng ký đơn giản bạn sẽ sở hữu ngay một tài khoản để tha hồ truy cập và sử dụng bộ đề thi “khủng” do chính FLYER biên soạn. Ngoài bộ đề thi độc quyền, hình thức học tập mô phỏng game cùng những thử thách qua màn hấp dẫn đang đợi bạn khám phá. Đến với FLYER, việc học tiếng Anh không còn là nghĩa vụ, mà là niềm vui!

>>> Xem thêm:

Mai Duy Anh
Mai Duy Anhhttps://www.flyer.vn/
Tốt nghiệp đại học FPT với chứng chỉ TOEFL 100. Từng làm sáng tạo nội dung hoàn toàn bằng tiếng Anh cho thương hiệu thời trang đến từ Pháp: Yvette LIBBY N'guyen Paris và Công ty TNHH Âm Nhạc Yamaha Việt Nam. Mục tiêu của tôi là sáng tạo ra những nội dung mang kiến thức về tiếng Anh độc đáo, bổ ích nhưng cũng thật gần gũi và dễ hiểu cho nhiều đối tượng người đọc khác nhau.

Related Posts

Comments

Stay Connected

0FansLike
1,200FollowersFollow
8,800SubscribersSubscribe

Recent Stories

 

THI THỬ MIỄN PHÍ NGAY

LÀM ĐẠI LÝ?