Refuse Ving hay To V? Nắm vững cách dùng “Refuse” và “Deny” trong 5 phút

“Refuse” chắc hẳn là một từ vựng tiếng Anh không còn xa lạ trong các bài thi hay thậm chí là trong giao tiếp hằng ngày. Tuy nhiên, “refuse Ving hay to V”, “Refuse và Deny khác nhau thế nào”,… vẫn là câu hỏi của rất nhiều người trong quá trình học và sử dụng tiếng Anh. Nếu bạn cũng đang có cùng câu hỏi như trên, hãy cùng FLYER khám phá câu trả lời trong bài viết sau đây nhé!

Refuse Ving hay to V
Refuse Ving hay to V

1. “Refuse” là gì?

“Refuse” được sử dụng phổ biến dưới hai dạng từ loại là động từdanh từ. Tùy thuộc vào bối cảnh của câu mà nghĩa của từ “refuse” có thể được thay đổi cho phù hợp.  

1.1. Động từ

Động từ “refuse” có nghĩa là “từ chối”, được dùng để bạn bày tỏ thái độ không sẵn sàng, không chấp nhận hoặc không cho phép một việc gì đó diễn ra. 

Ví dụ: 

  • She asked him for a loan, but he refused.
    (Cô ấy hỏi mượn anh ấy tiền nhưng anh ấy từ chối.) 
  • We were refused admission to the building.
    (Chúng tôi không được cho phép vào tòa nhà.) 

1.2. Danh từ

“Refuse” khi ở dạng danh từ mang nghĩa là “rác rưởi”, “chất thải” (nhấn mạnh vào chất thải sinh hoạt và chất thải công nghiệp).  

Ví dụ: 

  • The street-cleaning department takes away all refuse from the streets.
    (Bộ phận vệ sinh đường phố thu dọn tất cả rác thải trên đường phố.)
  • The refuse was unloaded at the market dump.
    (Rác được đổ trong đống rác ở chợ.)
  • We separate refuse from recyclables.
    (Chúng tôi tách rác ra khỏi đồ tái chế.) 

2. Chức năng của “refuse” trong câu

Refuse Ving hay To V
Refuse Ving hay to V

2.1. “Refuse” là nội động từ 

Cấu trúc: 

S + refuse 

Trong đó: “S” là chủ ngữ. 

Ví dụ: 

  • Max asked Arina to marry him but she refused.
    (Max hỏi cưới Arina nhưng cô ấy đã từ chối.)
  • They asked her to come, but she refused.
    (Họ yêu cầu cô ấy đến, nhưng cô ấy đã từ chối.)

2.2. “Refuse” là ngoại động từ  

Cấu trúc: 

S + refuse + O (Noun/ Pronoun)

Trong đó:

  • O: Tân ngữ
  • Noun: Danh từ
  • Pronoun: Đại từ

Ví dụ: 

  • Mark will not refuse your invitation if you ask politely.
    (Mark sẽ không từ chối lời mời của bạn nếu bạn nói một cách lịch sự.) 
  • I think she won’t refuse me.
    (Tôi nghĩ cô ấy sẽ không từ chối tôi.)
  • He asked her to stop, and she refused him.
    (Anh ấy yêu cầu cô dừng lại nhưng cô ấy đã từ chối.)
  • Anna refused his gift.
    (Anna đã từ chối món quà của anh ấy.) 

Xem thêm: Nội động từ và ngoại động từ trong tiếng Anh

2.3. “Refuse” là động từ tân ngữ kép 

Cấu trúc: 

S + O1 + O2 

Trong đó, “O1 + O2” là tân ngữ kép.

Ví dụ: 

  • He doesn’t refuse her anything.
    (Anh ấy không từ chối cô ấy bất cứ thứ gì.)
  • He refused me shelter.
    (Anh ấy từ chối giữ tôi ở lại.)

2.4. “Refuse” là danh từ   

Cấu trúc: 

Refuse + V 

S + V + the refuse 

Trong đó, “V” là động từ.

Ví dụ: 

  • Refuse is collected twice a week.
    (Rác được thu gom 2 lần / tuần.)
  • The truck carried off the refuse.
    (Xe tải chở rác đi.)

3. Refuse Ving hay to V? 

Sau khi biết được “refuse” là gì cũng như các chức năng của “refuse” trong câu, đã đến lúc bạn có thể trả lời câu hỏi “refuse Ving hay To V?” rồi đấy!  

Refuse Ving hay to V
Refuse Ving hay to V

3.1. Refuse + somebody/ something

Cấu trúc này ám chỉ việc từ chối một người hoặc một thứ gì đó mà đối phương đang muốn hoặc cần. 

Ví dụ: 

She refused my invitation.

(Cô ấy đã từ chối lời mời của tôi.)

3.2. Refuse + to V

Đây là cấu trúc được sử dụng khi bạn muốn từ chối làm một việc mà ai đó yêu cầu bạn làm.

Ví dụ: 

Tom refused to help his friends with their homework. 

(Tom đã từ chối giúp đỡ bạn của anh ấy làm bài tập về nhà.)

3.3. Refuse + an offer/ a request/ an invitation

Khi bạn muốn từ chối một lời mời, lời yêu cầu hay đề nghị, đây là cấu trúc thích hợp dành cho bạn.

Ví dụ: 

I refused the invitation to donate blood because I’m too skinny.

(Tôi đã từ chối lời mời hiến máu vì tôi quá gầy.)

Như vậy, để trả lời cho câu hỏi “Refuse V-ing hay to V?”, bạn có thể thấy đáp án chính xác là “refuse to V”. Ngoài ra, “refuse” còn có thể kết hợp với các thành phần khác như “somebody/ something” hoặc “an offer/ a request/ an invitation”. 

4. Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “refuse” 

Sau khi đã trả lời được câu hỏi “refuse Ving hay to V”, mời bạn khám phá thêm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “refuse” để mở rộng vốn từ vựng. 

4.1. Từ đồng nghĩa với “refuse”

Từ vựngDịch nghĩaVí dụ
Deny (v)Phủ nhận về một sự việc đã không xảy ra, phủ nhận sự cáo buộc, sự buộc tội của ai đó. Henry will not confirm or deny the allegations.
(Henry sẽ không xác nhận hoặc phủ nhận tất cả các cáo buộc.) 
Reject (v)Từ chối chấp nhận hay tin một ai đó, từ chối sử dụng một thứ gì đó. The candidate’s application was rejected by the employer.
(Hồ sơ ứng tuyển của ứng cử viên đã bị loại bởi nhà tuyển dụng.) 
Withhold (v)Từ chối cho một cái gì đó.Our government is planning to withhold benefit payments for single mothers.
(Chính phủ của chúng tôi đang lên kế hoạch từ chối chi trả tiền thưởng cho mẹ đơn thân.) 
Disapprove (v)Không đồng ýI strongly disapprove of underage drinking.
(Tôi hoàn toàn không đồng ý việc uống bia rượu dưới độ tuổi cho phép.) 
Spurn (v)Từ chối một ai đó hoặc một điều gì đó vì bạn cho rằng nó không đáng có. Tommy spurned my offer to help. 
(Tommy đã từ chối lời đề nghị giúp đỡ của tôi.) 
Rubbish (n)RácShe forgot to put the rubbish out this morning.
(Cô ấy quên đổ rác vào sáng nay.)
Garbage (n)Chất thải hoặc những thứ không mong muốn mà bạn vứt bỏ.She drew the cheese in the garbage.
(Cô ấy quăng những miếng phô mai vào đống rác.) 
Từ đồng nghĩa với “refuse” 

4.2. Từ trái nghĩa với “refuse”

Từ vựngDịch nghĩaVí dụ
Allow (v)Cho phépYou’re not allowed to talk during the exam.
(Bạn không được phép nói chuyện trong suốt thời gian làm bài thi.) 
Accept (v)Chấp nhận I offered her an apology, but she wouldn’t accept it.
(Tôi gửi lời xin lỗi đến cô ấy nhưng cô ấy không chấp nhận nó.) 
Approve (v)Tán thành, đồng ý hoặc cho phép một điều gì đóHe doesn’t approve of smoking.
(Anh ấy không tán thành việc hút thuốc.) 
Permit (v)Đồng ý, cho phépThe regulations do not permit much flexibility.
(Các quy định không được phép có nhiều sự thay đổi.) 
Admit (v)Thừa nhận, đồng ý một điều gì đó là đúng trong tâm thế không tự nguyệnAt first he denied stealing the money but he later admitted to it.
(Ban đầu anh ấy phủ nhận ăn cắp tiền nhưng lúc sau anh ấy đã thừa nhận điều đó.)
Agree (v)Đồng ý, tán thànhI agree with you on this issue.
(Tôi đồng ý với bạn về vấn đề này.) 
Consent (n)Sự bằng lòng, đồng ýYou can only come on the trip if your parents give their consent.
(Bạn chỉ có thể tham gia chuyến đi khi nhận được sự bằng lòng từ bố mẹ.) 
Từ trái nghĩa với “refuse” 

5. Phân biệt “refuse” và “deny” 

Refuse Ving hay To V
Phân biệt “Refuse” và “Deny”

”Refuse” và “deny” cùng mang nghĩa là “từ chối”, thế nhưng có trường hợp lại sử dụng “refuse”, trường hợp khác lại dùng “deny”, bạn có biết vì sao không? Nếu bạn chưa có câu trả lời cho câu hỏi trên, hãy cùng FLYER khám phá ngay nhé!  

GIỐNG NHAU
Cả “refuse” và “deny” đều mang nghĩa là từ chối. 
KHÁC NHAU 
DenyRefuse
Cách sử dụng“Deny” được sử dụng để chỉ sự từ chối, phủ nhận một cáo buộc hay một thông báo, thông tin nào đó.“Refuse” mang nghĩa là từ chối, cự tuyệt, khước từ một yêu cầu, đề nghị hay một lời mời nào đó
Cấu trúc– Deny + something: việc ai đó phủ nhận một điều gì đó
– Deny + V Ing: chối bỏ, phủ nhận điều gì đó
– Deny (that) + mệnh đề: phủ nhận điều gì đó
– Refuse + something: từ chối điều gì đó
– Refuse + to V: từ chối không làm việc gì
– Refuse to someone’s help: không nhận sự giúp đỡ của ai đó
Lưu ýSau “deny” là một Ving Sau “refuse” là một to V 
Ví dụ– He still denies stealing the book. 
(Anh ta vẫn chối việc đã trộm quyển sách.)
– The secretary denies all knowledge of the missing letter.(Người thư ký chối không biết gì về lá thư bị mất.)
– They refused him a visa.
(Họ từ chối cấp thị thực cho anh ấy.)
– She refused to answer any questions about the problem.
(Cô ấy từ chối trả lời bất kỳ câu hỏi nào liên quan đến vấn đề ấy.) 
Phân biệt “refuse” và “deny”

6. Bài tập vận dụng “refuse ving hay to v

Welcome to your Bài tập vận dụng Refuse ving hay to v

Chọn động từ phù hợp

She refused (to accept/ accept) the gift.

Hanna refused (to say/ saying) anything about the problem.

Max refused (to comment/ commenting) further.

She simply refuses (to give up/ giving up).

I’ve always had a loud mouth, I refuse (being/ to be) silenced.

Chọn dạng đúng của từ trong ngoặc.

  1.  The teacher denied (to receive/receiving) my late assignment.
  2. Sarah refused (to accept/accept) such an expensive gift.
  3. The school girl denies (to steal/stealing) the jewelry at the mall.
  4. The actress refused (to comment/commenting) further about the incident.
  5. Hoa refused (to give up /giving up) on the hope.

Chọn đáp án đúng

1. Mary (denied/refused) to accept this letter.
2. She (denied/refused) to say anything about the problem.
3. She did not (refuse/deny) any guy to get acquainted.
4. My mom wants to (refuse/deny) to join the party.
5. My sister (denied/refused) that she drinks milk.
6. He (denies/refuses) stealing money from Mrs. Bella.
7. My sister (refused/denied) that my sister had hidden her brother’s mobile phone.
8. She (refused/denied) to support me in the exam.
9. Lisa (denies/refuses) eating with you.
10. John (denied/refused) the police’s accusations for his problem.

Sử dụng cấu trúc với “Refuse” hoặc “Deny” để dịch những câu sau ra tiếng Anh

  1. Gia đình tôi từ chối gặp phóng viên.
  2. Họ phủ nhận việc gian lận trong thi cử.
  3. Anh ta phủ nhận năng lực của tôi.
  4. Thật khó để phủ nhận việc tôi thích anh ấy.
  5. Tôi muốn từ chối tham tham gia bữa tiệc.
  6. Cô ấy từ chối tất cả vì cô ấy đã có người yêu.
  7. Tôi từ chi ăn cùng bạn.
  8. Cô ta không từ chối bất kỳ anh chàng nào tới làm quen.
  9. Anh ấy từ chối việc chia sẻ về sự cố.

7. Tổng kết 

Qua bài viết trên, chắc hẳn bạn đã có thể giải đáp được các câu hỏi “refuse Ving hay to V?” cũng như “Cách phân biệt cách dùng deny và refuse?” rồi đúng không? Tuy nhiên, để làm chủ các công thức này một cách hoàn toàn, bạn đừng quên đọc lại lý thuyết cũng như luyện tập mỗi ngày nhé! 

Ba mẹ quan tâm đến luyện thi Cambridge & TOEFL hiệu quả cho con?

Để giúp con giỏi tiếng Anh tự nhiên & đạt được số điểm cao nhất trong các kì thi Cambridge, TOEFL…. ba mẹ tham khảo ngay gói luyện thi tiếng Anh cho trẻ tại Phòng thi ảo FLYER.

✅ 1 tài khoản truy cập 350+ đề thi thử Cambridge, TOEFL, IOE,…

✅ Luyện cả 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết trên 1 nền tảng

✅ Giúp trẻ tiếp thu tiếng Anh tự nhiên & hiệu quả nhất với các tính năng mô phỏng game như thách đấu bạn bè, bảng xếp hạng, games luyện từ vựng,…

Trải nghiệm phương pháp luyện thi tiếng Anh khác biệt chỉ với chưa đến 1,000 VNĐ/ ngày!

evrve

Để được tư vấn thêm, ba mẹ vui lòng liên hệ FLYER qua hotline 086.879.3188

>>>Xem thêm 

Related Posts

Comments

Stay Connected

0FansLike
1,200FollowersFollow
8,800SubscribersSubscribe

Recent Stories