Bài tập 5: Tìm ra các từ đồng nghĩa của “capable”

0

Bài tập 5: Tìm ra các từ đồng nghĩa của “capable”

1. Các từ: able, incapable, incompetent

2. Các từ: competitive, suited, angry

3. Các từ: licensed, well-know, unknown

4. Các từ: inable, inept, proper

5. Các từ: suspicious, susceptible, surrendering