Mỗi ngày 1 câu đố vui tiếng Anh: ba mẹ đồng hành cùng con cực dễ

Những câu đố tiếng Anh đơn giản, thú vị không những giúp trẻ tập trung suy nghĩ, rèn luyện tư duy mà còn ghi nhớ được từ vựng một cách tự nhiên, lâu dài. Đồng thời đây cũng là cách giúp trẻ vừa giải trí vừa nâng cao kết quả học tập một cách tự nhiên. Ba mẹ có thể áp dụng phương pháp mỗi ngày hỏi con 1 cấu đố vui, vừa đồng hành cùng con học, vừa tăng giao tiếp giữa ba mẹ và con. Hãy cùng FLYER tham khảo một số câu đố vui tiếng Anh hay để cùng con có những giờ phút thư giãn, vừa học vừa chơi thực sự hữu ích nhé.

1. Vì sao ba mẹ nên hỏi con những câu đố vui tiếng Anh?

Vì sao ba mẹ nên hỏi con những câu đố vui tiếng Anh?
Đố vui tiếng Anh vừa chơi vừa học.

Câu đố trong tiếng Anh (riddle), còn có nghĩa là điều bí ẩn, khó hiểu. Trong những cuộc vui với bạn bè hay các cuộc thi đố vui tiếng Anh, sử dụng những câu đố sẽ khiến không khí trở nên thú vị và vui nhộn hơn. Ngoài ra, trẻ học tiếng Anh qua câu đố cũng có thể rèn khả năng tư duy, suy nghĩ.

Đối với việc học tập tiếng Anh của trẻ, sử dụng những câu đố vui bằng tiếng Anh còn mang lại nhiều lợi ích hơn thế, cụ thể:

  • Giúp trẻ làm quen với tiếng Anh một cách tự nhiên nhất.
  • Tạo cho trẻ cảm giác thân quen với ngôn ngữ mới, nhẹ nhàng tiếp cận mà không áp lực.
  • Trẻ thích thú, hào hứng với môn học hơn.
  • Giúp trẻ có phản xạ nhanh với ngôn ngữ.
  • Kích thích sự suy nghĩ, tư duy của trẻ.
  • Nâng cao khả năng ghi nhớ từ mới.
  • Tăng giao tiếp giữa ba mẹ và con mỗi ngày.

2. Tổng hợp một số câu đố vui tiếng Anh hay và hữu ích cho trẻ

Các câu đố tiếng Anh rất đa dạng với nhiều thể loại và mục đích cụ thể. Khi tổ chức đố vui tiếng Anh cho trẻ, bạn có thể kết hợp nhiều dạng để kích thích sự suy nghĩ, tư duy tích cực.

Tổng hợp một số câu đố vui tiếng Anh hay và hữu ích cho trẻ
Câu đố tiếng Anh hay và hữu ích cho trẻ.

2.1. Câu đố vui tiếng Anh dạng chơi chữ

A: Who always drives his customers away?

B: A taxi driver.

(Câu hỏi chơi chữ ở “drive someone away”, còn có nghĩa bóng là “Đánh mất ai đó”. Đáp án lại dịch theo nghĩa đen: “Ai luôn luôn chở khách hàng đi?”)

A: What is the longest word in the English language?

B: Smiles, because there is a mile between the beginning and the end of it.

(Câu hỏi “longest word”: ý nói “từ dài nhất” về số chữ trong tiếng Anh. Đáp án chơi chữ ở cách ghép từ “smiles”: ý nói chữ cái đầu và chữ cái cuối cách nhau tận 1 dặm – “mile”)

A: Why is the letter E so important?

B: Because it is the beginning of everything.

(Nghĩa đen của đáp án: Vì chữ E là chữ cái đầu của từ “Everything”. Nghĩa bóng: Vì chữ E là sự khởi đầu của mọi thứ)

A: What has nothing but a head and a tail?

B: A coin.

(“Head” và “tail” ngoài nghĩa gốc là “đầu” và “đuôi”, còn có nghĩa là 2 mặt của đồng xu. Mặt có hình sẽ là mặt “head” – mặt trên/mặt ngửa, và mặt có số sẽ là mặt “tail” – mặt dưới/mặt xấp)

A: What key does not lock the door?

B: Music key.

(“Music key” là “khoá nhạc”)

2.2. Câu đố đòi hỏi suy luận

A: What has a face and two hands but no arms, legs, or head?

B: A clock.

(Đồng hồ có mặt – “a face”, và 2 kim chỉ giờ – “two hands”)

A: What has a head and a foot but no body?

B: Bed.

(Chiếc giường có đầu giường – “a head” và chân giường, “a foot”)

A: Where is the best place to store food?

B: Mouth.

(Đơn giản là ăn thì ngon nên miệng sẽ là nơi tốt nhất để chứa thức ăn)

A: When I eat, I live but when I drink, I die. Who am I?

B: Fire.

(Lửa sẽ bị dập tắt bởi nước)

A: What is higher without a head than with a head?

B: A pillow.

(Câu hỏi dịch ra là: Cái gì khi không có đầu sẽ cao hơn khi có đầu?. Câu trả lời là chiếc gối vì khi chúng ta đặt đầu lên gối thì gối sẽ xẹp xuống)

2.3. Câu đố có độ khó cao

A: Two fathers and two sons are in a car, yet there are only three people in the car. How?

B: They are a grandfather, father, and son.

A: If there are three apples and you take away two, how many apples do you have?

B: You have two apples.

(Câu hỏi này mẹo ở chỗ người được hỏi thường sẽ nghĩ là “mình có 3 quả táo” nếu không nghe rõ câu hỏi, nhưng chính xác thì người được hỏi – “you” là người lấy đi 2 quả táo nên đáp án là 2)

A: What 4-letter word can be written forward, backward, or upside down, and can still be read from left to right?

B: NOON.

A: Forward I am heavy, but backward I am not. What am I?

B: The word “ton”.

(Vì khi viết xuôi – “forward” thì “ton” có nghĩa là đơn vị “tấn”, khi viết ngược là “not” có nghĩa là “không”)

A: What is 3/7 chicken, 2/3 cat and 2/4 goat?

B: Chicago.

(3/7 từ “Chicken” là “Chi”, 2/3 từ “cat” là “ca”, 2/4 từ “goat” là “go”. Ghép lại thành “Chicago”)

2.4. Câu đố về cuộc sống

A: What has four wheels and flies?

B: A garbage truck.

(“Flies” ở đây có nghĩa là “những con ruồi”)

A: What is easy to get into, but hard to get out of?

B: Trouble.

(Vì rất dễ gây ra vấn đề nhưng rất khó để giải quyết/thoát ra khỏi vấn đề)

A: If two’s company, and three’s a crowd, what are four and five?

B: Nine.

(Phần đầu câu đố để gây bối rối cho người được hỏi, nhưng đơn giản “four and five” chỉ là “4+5”)

A: Which word in the dictionary is spelled incorrectly?

B: Incorrectly.

2.5. Câu đố về động vật

A: I’ve four legs. I live in Africa. I’m big and gray. I live in the river.

B: I’m a hippo.

A: I eat insects, I live in the pond, I can hop. I’m green.

B: I’m a frog.

A: I’m ever eating garbage and waste.

B: I’m a pig.

A: I eat other animals. I have a big mouth. I’m green. I live in the water.

B: I’m a crocodile.

A: I hiss. I can be poisonous. I’m long. I have a forked tongue.

B: I’m a snake.

2.6. Câu đố tiếng Anh về bảng chữ cái

A: What letter is an exclamation?

B: O (oh!).

(“O” phát âm nghe giống “oh” – dấu chấm than)

A: What letter of the alphabet is an insect?

B: B (bee).

(“B” phát âm nghe giống “bee” – con ong)

A: What letter is a drink?

B: T (tea).

(“T” phát âm nghe giống “tea” – trà)

A: What letter is a body of water?

B: C (sea).

(“C” phát âm nghe giống “sea” – biển)

A: What letter is a European bird?

B: J (Jay).

(“J” phát âm nghe giống “jay”/”blue jay” – chim dẻ cùi)

2.7. Một vài câu đố tiếng Anh thông dụng khác

A: What has one eye, but can’t see?

B: A needle

(Mắt của cây kim ở đây là phần lỗ để luồn chỉ qua)

A: What part of the chicken has the most feathers?

B: The Outside

(Câu này mẹo ở chỗ đa phần mọi người sẽ đoán bên trái/bên phải hay phần cánh/chân/cổ/… của con gà. Tuy nhiên đáp án thực sự lại muốn nói về bên trong (nội tạng) và bên ngoài (da) của con gà. Hiển nhiên, phần bên ngoài sẽ nhiều lông hơn)

A: What comes down but never goes up

B: Rain

(Vì mưa chỉ rơi xuống, chứ không bao giờ rơi lên)

A: What is a chicken’s favourite vegetable?

B: An eggplant.

(Chơi chữ ở việc gà thì thích trứng – “egg”, và “plant” là cây/rau củ – “vegetable”. Ghép lại thành “eggplant” – quả cà tím, và đây cũng thực sự là 1 loại rau củ)

A: What are the two things that people never eat before breakfast?

B: Lunch and Dinner 

A: What can you catch, but not throw?

B: A cold

(Trong tiếng Anh, người bản địa thường nói “Catch a cold”, mang nghĩa “bị cảm lạnh”)

A: What bank never has any money

B: The riverbank

(“Riverbank” là “bờ sông”)

A: What has words, but never speaks?

B: A book

A: What ship has two mates but no captain?

B: A relationship

(Mối quan hệ – “relationship” được tạo thành bởi ít nhất 2 người)

3. Giới thiệu một số phương pháp giúp trẻ vừa chơi vừa học tiếng Anh tốt

Ngoài đố vui tiếng Anh, còn nhiều phương pháp khác cũng rất thú vị, giúp trẻ vừa chơi vừa học hiệu quả. Bạn có thể tham khảo những gợi ý dưới đây.

3.1. Học tiếng Anh qua bài hát

đố vui tiếng anh
Học tiếng Anh qua bài hát.

Những bài hát với ca từ và nhạc điệu luyến láy luôn có sức hấp dẫn lớn không riêng gì người lớn mà cả trẻ nhỏ. Chính bởi vậy, việc học tiếng Anh qua các bài hát từ lâu đã được vận dụng và được trẻ vô cùng yêu thích, hứng khởi.

Điểm nổi bật của phương pháp này là vừa tạo sự thư giãn mà vẫn đảm bảo phát triển đầy đủ các kỹ năng cho trẻ. Sự tập trung, nguồn năng lượng trong trẻ vẫn rất dồi dào, không bị mất đi do sự gò bó, ép buộc.

Xem thêm: Học tiếng Anh qua bài hát: Phương pháp đơn giản nhưng hiệu quả bất ngờ

3.2. Học tiếng Anh qua các câu chuyện

đố vui tiếng anh - học tiếng anh qua truyện
Học tiếng Anh qua các câu chuyện.

Đọc truyện vốn đã thu hút trẻ nhỏ. Tận dụng ưu điểm đó, dạy tiếng Anh qua các câu chuyện sẽ vô cùng hiệu quả.

Thiết kế sinh động cùng nhiều hình ảnh, màu sắc minh họa, nội dung lại lôi cuốn, ly kỳ, những câu chuyện tạo cho trẻ sự háo hức, tiếp cận một cách tự nhiên. Ngoài ra, câu chuyện nào cũng mang ý nghĩa nhất định nên sẽ rèn cho trẻ những tư tưởng đẹp, hành động tốt.

Truyện tiếng Anh cũng giúp trẻ cởi bỏ được áp lực, không còn lo lắng, khám phá ngôn ngữ một cách say mê. Trẻ không bị gò bó, ép buộc trong một khuôn mẫu nào, thỏa sức tưởng tượng, tạo nên những kết mở đầy bất ngờ, sáng tạo. Đây là điểm vô cùng hữu ích cho quá trình học tiếng Anh của trẻ.

3.3. Học tiếng Anh qua các trò chơi

đố vui tiếng anh và học tiếng anh qua trò chơi
Học tiếng Anh qua trò chơi

Với trẻ được chơi là điều vô cùng thích thú. Vậy tại sao chúng ta không vận dụng, kết hợp chơi và học để trẻ phát triển khả năng ngôn ngữ một cách tốt nhất?

Sự kết hợp trò chơi với tiếng Anh sẽ giúp cho trẻ có được môi trường thoải mái và đầy hứng khởi. Các trò chơi được thiết kế khéo léo dẫn dắt trẻ hòa mình cùng những hoạt động tự nhiên, vô tư và hết mình.

Đặc biệt, phương pháp này còn giúp trẻ thể hiện sự tự tin, không còn nhút nhát trước đám đông, cũng không ngần ngại nói, phát biểu. Những gì trẻ thích thú, ấn tượng trẻ sẽ ghi nhớ được rất lâu. Chính bởi thế, học qua các trò chơi trẻ sẽ học và ghi nhớ lâu một lượng từ vựng lớn, đồng thời biết cách ứng dụng vào các tình huống thực tế cụ thể.

Lời kết

Bài hát, câu chuyện, trò chơi chính là những cách hay bên cạnh câu đố tiếng Anh để giúp trẻ học tập một cách hiệu quả. Tuy nhiên, chỉ sử dụng những phương pháp này là chưa đủ.

Để có thể giúp trẻ phát huy tối đa khả năng tiếng Anh của mình cần đặt trẻ vào một môi trường học tập chuyên nghiệp, thường xuyên được tiếp xúc, giao tiếp bằng tiếng Anh theo lộ trình rõ ràng.

Hiện nay, ngoài việc học tập trực tiếp trên trường lớp, rất nhiều cha mẹ đã tin tưởng tìm một nền tảng hỗ trợ học tập, ôn thi tiếng Anh online cho con. Một địa chỉ ôn luyện tiếng Anh trực tuyến cho trẻ được nhiều ba mẹ tin tưởng đó là Phòng luyện thi ảo FLYER. FLYER cung cấp phòng thi ảo, ôn luyện chứng chỉ tiếng Anh quốc tế hiệu quả cho trẻ từ 6-15 tuổi. Với kho đề thi thử được mô phỏng giống 90% đề thi thật từ Cambridge & TOEFL, cùng giao diện được lập trình như 1 trò chơi con thường yêu thích, FLYER giúp con có những giờ ôn luyện hào hứng và hiệu quả hơn bao giờ hết. Giống như đố vui tiếng Anh, FLYER cũng sẽ giúp con tiếp cận tiếng Anh một cách thoải mái, vui vẻ và tự nhiên.

Ba mẹ có thể cho con trải nghiệm MIỄN PHÍ ngay Phòng luyện thi ảo tại đây:

Và để con có thể truy cập trọn bộ 350+ đề thi ở mọi cấp độ, bao gồm: Starters, Movers, Flyers, KET, PET, TOEFL Primary, TOEFL Junior, SET (đề ôn thi học kỳ khối tiểu học), IOE, ba mẹ hãy nâng cấp tài khoản trả phí cho con nhé!

>>> Đọc thêm:

Bingo Flyer
Bingo Flyerhttps://www.flyer.vn/
FLYER - Phòng thi ảo ra đời với mong muốn tạo ra một môi trường học và luyện thi tiếng Anh thú vị cho trẻ. FLYER giúp các con bù đắp những lỗ hổng kiến thức và dễ dàng đạt được những chứng nhận cao nhất của Cambridge, ETS TOEFL Primary.

Related Posts

Comments

Stay Connected

0FansLike
1,200FollowersFollow
8,800SubscribersSubscribe

Recent Stories