Động từ trong Tiếng Anh: Trọn bộ kiến thức ĐẦY ĐỦ và bài tập áp dụng

Cùng với danh từtính từ, động từ trong tiếng Anh được xem là một trong những thành tố không thể thiếu để tạo nên một câu hoàn chỉnh. Nói cách khác, chúng ta không thể viết và nói tiếng Anh thật đúng và dễ hiểu nếu không hiểu rõ cách sử dụng các động từ.

Chính vì thế, trong các bài kiểm tra trên lớp, chúng ta thường gặp các câu hỏi liên quan đến cách chia động từ và chọn động từ phù hợp. Trong bài viết này, FLYER sẽ tổng hợp toàn bộ những kiến thức cơ bản về động từ trong tiếng Anh để giúp các bạn tự tin giải quyết mọi bài tập liên quan đến động từ nhé. 

1. Động từ trong tiếng Anh là gì?

Động từ là những từ hoặc cụm từ chỉ hoạt động hoặc trạng thái của người, con vật hay sự vật. Đây là thành phần bắt buộc phải có trong câu.

Ví dụ:

  • We walk to school everyday. (Chúng tôi đi bộ đến trường hằng ngày.)
  • My father is watching his favorite show. (Bố tôi đang xem chương trình ưa thích của ông ấy.)
Động từ trong tiếng Anh là gì
Động từ trong tiếng Anh là gì?

2. Vị trí của động từ tiếng Anh

Nếu vị trí của danh từ trong tiếng Anh khá linh hoạt và đa dạng thì động từ trong tiếng Anh chỉ giữ một số vị trí nhất định sau:

Vị trí của động từ tiếng Anh
Vị trí của động từ tiếng Anh

2.1. Đứng sau chủ ngữ

Động từ đứng ngay sau chủ ngữ nhằm mục đích diễn tả hành động của chủ thể đó.

Ví dụ:

  • The dog likes playing in the garden. (Chú chó thích chơi ở ngoài sân.)
  • He walks about two kilometers every morning. (Anh ấy đi bộ khoảng hai ki-lô-mét mỗi buổi sáng.)

2.2. Đứng sau trạng từ chỉ tần suất

Động từ đứng sau trạng từ chỉ tần suất như: always, usually, often, sometimes, seldom, rarely, never,… nhằm diễn tả thói quen của chủ thể.

  • I usually go to school by bus. (Tôi thường xuyên đến trường học bằng xe buýt.)
  • He seldom has breakfast. (Anh ấy ít khi ăn sáng.)

2.3. Đứng trước tân ngữ

Động từ sẽ đứng trước tân ngữ nhằm mục đích diễn tả hành động tác động đến tân ngữ đó. 

Ví dụ:

  • Open the books, please. (Mở sách ra nào.)
  • She scolds her children for breaking the flower vase. (Cô ấy mắng các con vì làm vỡ lọ hoa.)

2.4. Đứng trước tính từ

Động từ to-be và các động từ chỉ cảm giác như seem, feel, sound, smell,…. đứng trước tính từ.

Ví dụ:

  • She is beautiful. (Cô ấy thật xinh đẹp)
  • It sounds interesting. (Nghe thú vị nhỉ)

Xem thêm: Bật mí tất tần tật về tính từ và cách nhận biết tính từ trong tiếng Anh

3. Phân loại động từ trong tiếng Anh

3.1. Phân loại theo vai trò

3.1.1. Động từ to be

Động từ to be trong tiếng Anh là dạng động từ đặc biệt, dùng để miêu tả trạng thái, sự tồn tại hay đặc điểm của một người hay sự vật nào đó. 

Có 3 dạng của động từ tobe là: am, is, are

Ví dụ:

  • I am a student at Hoang Le Primary School. (Tôi là học sinh tại trường tiểu học Hoàng Lê.)
  • She is a famous singer. (Cô ấy là ca sĩ nổi tiếng.)
Động từ to be - động từ trong tiếng Anh
Động từ to be trong tiếng Anh

3.1.2. Trợ động từ 

Trợ động từ (auxiliary verb) là các động từ hỗ trợ các động từ khác để hoàn thiện các cấu trúc về thì động từ, thể bị động,…

Ví dụ: 

  • Tom doesn’t like potatoes. (Tom không thích khoai tây.)
  • She has known the truth already. (Cô ấy đã biết sự thật rồi.)
Trợ động từ trong tiếng Anh
Trợ động từ trong tiếng Anh

3.1.3. Động từ khuyết thiếu

Động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh là những động từ đặc biệt, thường đi kèm với động từ chính để diễn tả một khả năng, một sự chắc chắn hay một sự cho phép,…

Ví dụ: 

  • I can speak English well. (Tôi có thể nói tiếng Anh tốt.)
  • She may be late for school. (Cô ấy có thể bị muộn học.)
Động từ khuyết thiếu trong Tiếng Anh
Động từ khuyết thiếu trong Tiếng Anh

Một số động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh:

  • can – could (có thể)
  • may – might (có thể, có lẽ)
  • must (phải – có tính chất bắt buộc)
  • ought to = should(nên)
  • shall (sẽ) 
  • will – would (sẽ)

3.1.4. Động từ thường 

Động từ thường (ordinary verbs) trong tiếng Anh là những động từ diễn tả hành động chính trong câu.

Ví dụ: 

  • I play the piano. (Tôi chơi đàn piano.)
  • She learns maths (Cô ấy học toán.)
Động từ thường trong tiếng Anh
Động từ thường trong tiếng Anh

3.2. Phân loại theo nội động từ và ngoại động từ

3.2.1. Nội động từ

Nội động từ là những động từ diễn tả hành động nội tại của người nói hay người thực hiện nó. Khi diễn đạt nội dung của câu, nội động từ không cần có tân ngữ theo sau mà vẫn có thể diễn đạt đủ ý.

Ví dụ:

  • She dances very beautifully. (Cô ấy nhảy rất đẹp.)
  • I walk to school. (Tôi đi đến trường.)
Nội động từ trong Tiếng Anh
Nội động từ trong Tiếng Anh

Một số nội động từ phổ biến

  • Laugh: cười
  • Grow: lớn lên
  • Pose: tạo dáng
  • Dance: nhảy
  • Pause: tạm ngừng

3.2.2. Ngoại động từ

Ngoại động từ là những động từ diễn tả hành động gây ra trực tiếp lên người hoặc vật. Khi diễn đạt nội dung của câu, ngoại động từ luôn cần tân ngữ trực tiếp theo sau để hoàn thành nghĩa của câu.  

Ví dụ: 

  • The cat caught the mouse. (Con mèo bắt được con chuột.)
  • He eats apples everyday. (Anh ấy ăn táo mỗi ngày.)
Ngoại động từ trong tiếng Anh
Ngoại động từ trong tiếng Anh

Một số ngoại động từ phổ biến

  • Make: làm, khiến
  • Buy: mua
  • Push: đẩy
  • Throw: ném
  • Open: mở
  • Close: đóng

3.3. Các loại động từ thường gặp trong tiếng Anh

3.3.1. Động từ thể chất 

Động từ thể chất (physical verbs) là các động từ diễn tả hành động cụ thể của vật chất, các chuyển động của cơ thể hoặc sử dụng một công cụ nào đó để hoàn tất một hành động.

Ví dụ:

  • The cat is lying on the rooftop. (Con mèo đang nằm trên mái nhà.)
  • He runs fast so as not to be late for school. (Anh ấy chạy nhanh để không bị muộn học.)

3.3.2. Động từ chỉ trạng thái

Động từ chỉ trạng thái (stative verbs) là những động từ mô tả sự tồn tại của một sự việc, tình huống nào đó. Những động từ trạng thái thường được đi kèm bởi các tính từ.

Ví dụ:

  • Paul feels tired today. He has been working all day. (Paul cảm thấy mệt mỏi. Anh ấy đã làm việc cả ngày.)
  • Do you recognize him? He is a famous actor. (Bạn có nhận ra anh ta không? Anh ta là diễn viên nổi tiếng đấy.)

3.3.3. Động từ chỉ hoạt động nhận thức  

Động từ chỉ hoạt động nhận thức (mental verb) là những động từ mang ý nghĩa liên quan đến khám phá, nhận thức, hiểu biết, suy nghĩ,.. về một sự vật hay sự việc nào đó.

Ví dụ:

  • I understand the problem you are facing. (Tôi hiểu vấn đề bạn đang đối mặt.)
  • I love your hat. (Tôi thích chiếc mũ của bạn.)

Một số loại động từ khác 

Ngoài 3 loại cơ bản nêu trên, tiếng Anh còn một số loại động từ khác, chẳng hạn:  

  • Động từ hành động: Động từ chỉ hành động cụ thể, mô tả đối tượng đang làm điều gì.
  • Động từ trạng thái: Động từ chỉ trạng thái, sự không biến đổi hoặc di chuyển như seem, exist, possess, contain, belong…; hoặc các hoạt động tình cảm như like, love, hate…; hoạt động tri thức như: know, understand,..
  • Động từ tình thái: Động từ dùng để miêu tả về tình cảm, trạng thái của con người, hoặc điều kiện tồn tại của sự vật.
  • Cụm động từ: Cụm động từ là sự kết hợp các từ với nhau để tạo thành một ý nghĩa khác của động từ gốc.

4. Chia động từ trong tiếng Anh

Nếu trong câu chỉ có một động từ thì việc chia động từ sẽ khá đơn giản vì chỉ cần dựa vào chủ ngữ và thì được sử dụng trong câu để chia. Tuy nhiên nếu trong câu xuất hiện từ hai động từ trở lên thì sẽ có những trường hợp hai động từ đó được chia theo hai cách khác nhau.

Ví dụ:

My mother asked me to do homework yesterday evening. (Mẹ tôi yêu cầu tôi làm bài tập về nhà tối hôm qua)

Trong ví dụ trên, hai động từ “ask” và “do” cùng xuất hiện trong một câu với thì quá khứ đơn nhưng lại được chia theo hai cách khác nhau. Vì vậy, bất kể khi nào chia động từ, các bạn đều phải căn cứ vào thì và dạng để chia một cách chuẩn xác nhất.

Chia động từ trong tiếng Anh
Chia động từ trong tiếng Anh

4.1. Chia động từ trong tiếng Anh theo thì

Nếu trong câu chỉ xuất hiện một động từ theo sau chủ ngữ thì động từ đó được chia theo thì

Ví dụ:

Cats catch mice. (Mèo bắt chuột.)

 → catch là động từ chia ở thì hiện tại đơn.

Look! The cat is jumping out of the window. (Nhìn kìa! Con mèo đang nhảy ra khỏi cửa sổ.)

is jumping là động từ chia ở thì hiện tại tiếp diễn.

I ate pancakes yesterday. (Tôi đã ăn bánh kếp vào hôm qua.)

ate là động từ chia ở thì quá khứ đơn.

  • Xem thêm: Tổng hợp cách chia động từ trong tiếng Anh chinh phục mọi dạng bài tập

4.2. Chia động từ trong tiếng Anh theo dạng

Nếu trong câu có 2 động từ thì động từ thứ hai sẽ được chia theo 1 trong 4 dạng sau đây:

  • Bare infinitive: Động từ nguyên mẫu không “to”
  • To infinitive: Động từ nguyên mẫu có “to” (To inf)
  • Gerund: Động từ thêm đuôi “ing” hay còn gọi là danh động từ (V-ing) 
  • Past participle: Động từ ở dạng quá khứ phân từ (PP)

Có 2 cấu trúc chính giúp ta nhận biết  động từ trong tiếng Anh chia theo dạng trong câu. 

  • V1 – O – V2: Hai động từ cách nhau bởi tân ngữ.
  • V1 – V2: Hai động từ xuất hiện liền kề nhau.

Trong cả hai dạng trên, V1 sẽ được chia theo thì và V2 sẽ được chia theo dạng tùy thuộc vào V1. 

Ví dụ:

I saw my mother buying a really nice birthday cake. (Tôi thấy mẹ tôi mua một chiếc bánh sinh nhật cực kì đẹp.)

=> Động từ “saw” đứng sau chủ ngữ “I” nên sẽ được chia theo thì. Cấu trúc trong câu có “saw my mother buying” thuộc dạng “V1 – O – V2” nên động từ “buy” sau đó được chia theo dạng “buying” vì theo sau động từ chỉ giác quan là động từ dạng “V-ing”.

I need to complete this homework before 10 p.m. (Tôi cần hoàn thành chỗ bài tập về nhà này trước 10 giờ tối.)

=> Động từ “need” đứng sau chủ ngữ “I” nên sẽ được chia theo thì. Cấu trúc trong câu có “need to complete” thuộc dạng “V1 – V2” nên động từ “complete” được chia theo dạng “to complete” vì theo sau “need” bắt buộc động từ phải được chia theo dạng “to V-inf”.

Xem thêm: Tổng hợp cách chia động từ trong tiếng Anh chinh phục mọi dạng bài tập

5. Bảng 100 động từ phổ biến nhất trong tiếng Anh

Số thứ tựTừ vựng tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1add/æd/thêm
2admit/ədˈmɪt/thừa nhận
3announce/əˈnaʊns/thông báo
4approach/əˈprəʊtʃ/tiếp cận
5arrange/əˈreɪndʒ/sắp xếp
6attend/əˈtend/tham dự
7avoid/əˈvɔɪd/tránh
8believe/bɪˈliːv/tin
9bleed/bliːd/chảy máu
10boil/bɔɪl/luộc
11book/bʊk/đặt chỗ
12borrow/ˈbɒr.əʊ/mượn
13breathe/briːð/thở
14build/bɪld/xây
15call/kɔːl/gọi (ai, là gì)
16care/keər/quan tâm
17communicate/kəˈmjuː.nɪ.keɪt/giao tiếp
18consider/kənˈsɪd.ər/cân nhắc
19continue/kənˈtɪn.juː/tiếp tục
20control/kənˈtrəʊl/điều khiển
21damage/ˈdæm.ɪdʒ/phá hỏng
22decorate/ˈdek.ə.reɪt/trang trí
23decrease/dɪˈkriːs/giảm
24describe/dɪˈskraɪb/miêu tả
25design/dɪˈzaɪn/thiết kế
26develop/dɪˈvel.əp/phát triển
27discover/dɪˈskʌv.ər/khám phá
28ease/iːz/xoa dịu
29enroll/ɪnˈrəʊl/nhập học
30escape/ɪˈskeɪp/trốn khỏi
31exchange/ɪksˈtʃeɪndʒ/trao đổi
32exercise/ˈek.sə.saɪz/tập thể dục
33expect/ɪkˈspekt/mong đợi
34experience/ɪkˈspɪə.ri.əns/trải nghiệm
35explore/ɪkˈsplɔːr/khám phá
36face/feɪs/hướng về
37follow/ˈfɒl.əʊ/theo đuổi
38follow/ˈfɒl.əʊ/tuân theo
39forecast/ˈfɔː.kɑːst/dự báo
40grill/ɡrɪl/nướng
41grow/ɡrəʊ/lớn lên
42harvest/ˈhɑː.vɪst/thu hoạch
43hike/haɪk/đi bộ đường dài
44hurt/hɜːt/làm bị đau
45improve/ɪmˈpruːv/cải thiện
46inform/ɪnˈfɔːm/báo tin
47injure/ˈɪn.dʒər/gây thương tích
48invite/ɪnˈvaɪt/mời
49know/nəʊ/biết
50lack/læk/thiếu
51last/lɑːst/kéo dài
52lend/lend/cho vay
53live/lɪv/sinh sống
54manage/ˈmæn.ɪdʒ/quản lý
55mean/miːn/có ý định
56memorise/ˈmem.ə.raɪz/học thuộc
57mix/mɪks/trộn
58offer/ˈɒf.ər/đề xuất
59open/ˈəʊ.pən/mở (một dịch vụ)
60owe/əʊ/nợ
61party/ˈpɑː.ti/tiệc tùng
62persuade/pəˈsweɪd/thuyết phục
63pickle/ˈpɪk.əl/muối chua
64plant/plɑːnt/trồng
65pour/pɔːr/rót
66pray/preɪ/cầu nguyện
67prepare/prɪˈpeər/chuẩn bị
68prepare/prɪˈpeər/chuẩn bị
69prevent/prɪˈvent/phòng tránh
70protect/prəˈtekt/bảo vệ
71raise/reɪz/tăng
72recommend/ˌrek.əˈmend/đề xuất
73rely/rɪˈlɑɪ/dựa dẫm
74remain/rɪˈmeɪn/giữ nguyên
75respect/rɪˈspekt/tôn trọng
76revise/rɪˈvaɪz/ôn tập
77roast/rəʊst/nướng bỏ lò
78save/seɪv/tiết kiệm
79serve/sɜːv/phục vụ
80share/ʃeər/chia sẻ
81sign/saɪn/kí tên
82snack/snæk/ăn vặt
83spell/spel/đánh vần
84spend/spend/tiêu tiền
85spoil/spɔɪl/bị hỏng
86stay/steɪ/giữ nguyên
87stir/stɜːr/khuấy
88stir-fry/ˈstɜː.fraɪ/xào
89succeed/səkˈsiːd/thành công
90suffer/ˈsʌf.ər/chịu đựng
91sunbathe/ˈsʌn.beɪð/tắm nắng
92surprise/səˈpraɪz/làm bất ngờ
93surround/səˈraʊnd/bao quanh
94taste/teɪst/nếm thử
95tell/tel/kể (cho ai)
96throw/θrəʊ/ném
97tidy/ˈtaɪ.di/dọn dẹp
98try/traɪ/thử
99understand/ˌʌn.dəˈstænd/hiểu
100welcome/ˈwel.kəm/hoan nghênh
Bảng 100 động từ phổ biến nhất trong tiếng Anh

6. Bài tập về động từ trong tiếng Anh 

BÀI 1: Điền dạng đúng của động từ trong những câu sau

  1. She is (do) the laundry with her mom. 
  2. He (need) more money to buy that laptop.
  3. My father will (build) a new house that is bigger than our current one.
  4. My sister has (graduate) from university and now she is trying to find her dream job. 
  5. You (wake up) early you can feel more comfortable. 
  6. We always (turn) off the light before leaving.
  7. He doesn’t (watch) films on weekends.
  8. The children don’t (want) salad for lunch.
  9. My brother is (play) the guitar.
  10. The lady (phone) the police to report the robbery. 

BÀI 2: Chọn đáp án đúng

ring

buy

drop

shake

read

win

burn

live

park

explain

move

exist

answer

tell

happen

occur

rise

7. Tổng kết

Trên đây là kiến thức cô đọng nhất về động từ trong tiếng Anh. FLYER hi vọng rằng sau khi đọc xong bài viết này, các bạn sẽ không còn “hoang mang” khi làm các dạng bài tập về động từ nữa và sẽ áp dụng thành công phần ngữ pháp này vào thực tế nhé. 

Cùng ôn luyện về động từ trong tiếng Anh nhiều hơn tại Phòng luyện thi ảo FLYER bạn nhé. Chỉ với vài bước đăng ký, bạn đã có thể tha hồ truy cập và sử dụng bộ đề thi “khủng” do chính FLYER biên soạn. Đặc biệt, với giao diện tươi vui bắt mắt cùng các tính năng mô phỏng game hấp dẫn, việc ôn luyện của bạn sẽ thú vị hơn nhiều!

Xem thêm:

Phạm Hà
Phạm Hà
Education is the passport to the future, for tomorrow belongs to those who prepare for it today.

Related Posts

Comments

Stay Connected

0FansLike
1,200FollowersFollow
8,800SubscribersSubscribe

Recent Stories

 

THI THỬ MIỄN PHÍ NGAY

LÀM ĐẠI LÝ?