Đâu là điểm giống và khác nhau giữa “how many – how much”? Chi tiết các cách trả lời câu hỏi “how many – how much” trong tiếng Anh 

Như bạn đã biết, cả “many” và “much” đều có nghĩa là “nhiều”. Trong đó, “many” đi với danh từ đếm được, còn “much” lại thường đứng trước danh từ không đếm được. Tuy nhiên, khi hỏi giá tiền, chẳng hạn như “How much is this pen?”, mặc dù “pen” là danh từ đếm được, tại sao lại sử dụng “how much” thay vì “how many”?. Để giải giáp thắc mắc này, đồng thời hiểu rõ về cách trả lời cho câu hỏi “how many – how much”, hãy cùng FLYER đọc tiếp bài viết dưới đây nhé! 

1. Tổng quan về “how many – how much” 

1.1. Tổng quan về “how many” 

1.1.1. “Many” là gì? 

how-many-how-much
“Many” là gì? 

“Many” có thể được dùng như một tính từ, đại từ hoặc từ hạn định, mang nghĩa “nhiều” hoặc “một số lượng lớn” của thứ gì đó. 

Đi kèm với “many” là một danh từ đếm được số nhiều, chẳng hạn như: “pens”, “books”, “students”… 

Ví dụ: 

  • Many people went to the zoo last weekend.

Nhiều người đã đến sở thú vào cuối tuần trước. 

  • Linda has so many friends that I can’t remember them all.

Linda có rất nhiều bạn làm tôi không thể nhớ hết được.

“Many” có thể được sử dụng ở dạng phủ định “not many” trong những tình huống cần sự lịch sự, trang trọng. 

Ví dụ: 

  • I don’t have many clothes.

Tôi không có nhiều quần áo. 

  • Not many people believed him.

Không có nhiều người tin anh ta. 

Bạn cũng có thể thêm “too”, “so” và “as” trước “many” để nhấn mạnh số lượng rất nhiều: 

Ví dụ: 

  • Although I’ve met Mary so many times, I still can’t remember her name. 

Mặc dù tôi đã gặp Mary rất nhiều lần, tôi vẫn không thể nhớ tên của cô ấy.

  • There are too many people waiting to buy new products.

Có quá nhiều người đang chờ mua sản phẩm mới.

  • As many as 1,000 people are waiting to buy the new phone. 

Có tới 1.000 người đang chờ mua điện thoại mới.

1.1.2. Cách đặt câu hỏi với “How many” 

how-many-how-much
Câu hỏi với “how many” 

“How many” là cấu trúc bạn có thể sử dụng khi muốn hỏi về số lượng của thứ gì đó. Tương tự như “many”, “how many” cũng được dùng với danh từ đếm được số nhiều.

Cụ thể, có hai dạng câu hỏi với “how many” là: 

How many + danh từ đếm được số nhiều + are + there…? 

Ví dụ: 

  • How many students are there in this class?

Có bao nhiêu học sinh trong lớp này?

How many + danh từ đếm được số nhiều + trợ động từ (do/can)… + S + V-inf …?

Trong đó: 

Ví dụ: 

  • How many comic books does your sister have?

Chị gái của bạn có bao nhiêu quyển truyện tranh? 

  • How many exercises can you finish this afternoon?

Bạn có thể hoàn thành bao nhiêu bài tập chiều nay?

 1.2. Tổng quan về “how much” 

1.2.1. “Much” là gì? 

how-many-how-much
“Much” là gì? 

Giống với “many”, “much” cũng là một giới từ, từ chỉ định dùng để biểu đạt “số lượng lớn”, “nhiều” của thứ gì đó. Tuy nhiên, đi với “much” lại là danh từ không đếm được. 

Ví dụ: 

  • I don’t have much time to go with you.

Tôi không có nhiều thời gian để đi với bạn.

  • He’s tired of having too much information to memorize. 

Anh ấy mệt mỏi vì có quá nhiều thông tin để ghi nhớ. 

Trong một số trường hợp, “much” còn được đặt ở cuối câu để nhấn mạnh ý mà bạn muốn nói. 

Ví dụ: 

  • Bob doesn’t talk much. I don’t know what he’s thinking.

Bob không nói nhiều. Tôi không biết anh ấy đang nghĩ gì.

  • When he saw all the food on my plate, he said “Hungry much?”

Khi anh ấy nhìn thấy tất cả thức ăn trên đĩa của tôi, anh ấy nói “Đói lắm hả?”

1.2.2. Cách đặt câu hỏi với “how much” 

Khi muốn hỏi về số lượng/độ lớn của một thứ gì đó trừu tượng, không đếm được, bạn có thể dùng cấu trúc “How much”, nghĩa là “Có bao nhiêu”. 

Tương tự “how many”, có 2 cách đặt câu hỏi “how much”: 

How much + danh từ không đếm được + is there…? 

Ví dụ: 

  • How much rice is there in the pot?

Có bao nhiêu gạo trong nồi vậy? 

  • How much milk is there in the bottle? 

Có bao nhiêu sữa trong chai vậy?

How much + danh từ không đếm được + trợ động từ + S + V-inf…?

Ví dụ: 

  • How much coffee did Bob drink?

Bob đã uống bao nhiêu cà phê?

  • How much information do you already know?

Bạn đã biết được bao nhiêu thông tin rồi?

1.2.3. Câu khẳng định và phủ định với “how much”

Mặc dù được sử dụng chủ yếu trong câu nghi vấn nhưng thi thoảng, “how much” cũng xuất hiện trong câu khẳng định (hoặc phủ định) như một sự nhấn mạnh. 

Ví dụ: 

  • I don’t care how much he hates me.

Tôi không quan tâm anh ấy ghét tôi như thế nào.

  • How much she admires her teacher, who has a PhD in Mathematics.

Cô ấy rất ngưỡng mộ giáo viên của mình, người là một tiến sĩ Toán học. 

1.2.4. Cách hỏi giá tiền với “how much”

“How much” đặc biệt được sử dụng như một cách để hỏi giá cả. Trong trường hợp này, danh từ đi kèm “how much” có thể là cả số ít lẫn số nhiều, đếm được và không đếm được. 

how-many-how-much
Cách hỏi giá với “how much”. 

Cụ thể, công thức câu dùng để hỏi giá tiền là:  

How much + is/are + S?

Ví dụ: 

  • How much is your new hat?

Cái mũ mới của bạn bao nhiêu tiền/có giá bao nhiêu? 

How much + do/does + S + cost?

Ví dụ: 

  • How much does your iPhone cost?

Iphone của bạn có giá bao nhiêu tiền? 

2. Điểm giống và khác nhau giữa “how many – how much” 

Thông qua những phân tích và các ví dụ ở trên, có thể bạn đã phần nào nhận ra được sự khác biệt giữa “how many – how much”. Tuy nhiên, nếu bạn vẫn chưa thực sự rõ ràng, FLYER sẽ tổng kết lại những điểm giống và khác nhau giữa hai cấu trúc này ngay sau đây để bạn có thể dễ dàng hình dung hơn. 

2.1. Điểm giống nhau

Cả hai dạng câu hỏi với “how many” và “how much” đều dùng để hỏi về số lượng/quy mô/độ lớn của chủ ngữ được đề cập đến trong câu. 

2.2. Điểm khác nhau 

Yếu tố so sánh How manyHow much
Vị trí trong câu Đứng ở đầu câu hỏiĐứng ở đầu câu hỏi hoặc giữa câu để bày tỏ thái độ/cảm thán
Chức năng Dùng để hỏi về số lượng Dùng để hỏi về số lượng, hỏi giá hoặc nhấn mạnh thái độ với đối tượng được nhắc đến trong câu 
Danh từ đi kèm Luôn đi cùng danh từ đếm được số nhiều Đi cùng danh từ không đếm được khi hỏi về số lượng 
Đi cùng danh từ đếm được cả số ít lẫn số nhiều khi hỏi về giá cả 
Điểm khác nhau giữa “how many – how much” 

3. Cách trả lời câu hỏi với “how many – how much” 

3.1. Cách trả lời câu hỏi với “how many” 

Để trả lời câu hỏi “Có bao nhiêu…?” với “How many”, bạn có thể chọn cách trả lời ngắn tập trung vào trọng tâm câu hỏi, hoặc trả lời dài với câu có đủ chủ ngữ và vị ngữ. 

3.1.1. Câu trả lời ngắn

Nếu muốn trả lời cho câu hỏi “How many” một cách ngắn gọn, bạn có thể chỉ phản hồi bằng một số lượng từ sau: 

  • A lot (rất nhiều)
  • Quite a lot (khá nhiều)
  • A few (một ít)
  • Not many (không nhiều lắm)
  • Nothing (không có gì cả)

Ngoài ra, để thông tin được rõ ràng hơn và hơn nữa không khiến người nghe bị mất hứng, sau khi trả lời bằng những câu trên, bạn cũng có thể đề cập một chút về tên/đặc điểm cụ thể … của đối tượng được nhắc đến, hoặc giải thích lý do tại sao lại có/không có chúng…

Ví dụ: 

Câu hỏi 

Câu trả lời 

  • How many comic books does your sister have?
    (Chị gái bạn có bao nhiêu cuốn truyện tranh?)
  • How many comic books are there on your sister’s bookshelf?
    (Có bao nhiêu cuốn truyện tranh trên giá sách của chị gái bạn?)
  • About 10 “Detective Conan” comic books
    (Khoảng 10 cuốn truyện “Thám tử lừng danh Conan”.)
  • Not many, just 10 “Detective Conan” comic books
    (Không nhiều lắm, chỉ 10 cuốn truyện “Thám tử lừng danh Conan”.)
  • Nothing, she doesn’t like comics
    (Không có quyển nào cả, cô ấy không thích đọc truyện tranh.) 

Cách trả lời ngắn cho câu hỏi với “how many” 

3.1.2. Câu trả lời dài

Với câu trả lời dài có đầy đủ thành phần, tùy vào từng dạng câu hỏi mà bạn có thể điều chỉnh câu trả lời sao cho thích hợp. Cụ thể: 

Dạng câu hỏi 

Ví dụ câu hỏi 

Ví dụ câu trả lời 

“How many…are there?”

How many books are there on your sister’s bookshelf? 

  • There are 10 “Detective Conan” comic books. (Có 10 cuốn truyện “Thám tử lừng danh Conan”.) 
  • There are a lot of comic books on my sister’s bookshelf.
    (Có rất nhiều truyện tranh trên giá sách của chị tôi.) 
  • There is nothing, she doesn’t like comics.
    (Không có gì cả, cô ấy không thích truyện tranh.) 

“How many … do/does + S + V…?” 

How many comic books does your sister have? 

  • She has 10 books.
    (Chị ấy có 10 cuốn.) 
  • She has a lot of/many comic books.
    (Chị ấy có rất nhiều truyện tranh.) 
  • She doesn’t have any comic books.
    (Chị ấy không có cuốn truyện tranh nào cả.)  

Cách trả lời đầy đủ cho câu hỏi với “how many” 

3.2. Cách trả lời câu hỏi với “how much” 

Khi trả lời câu hỏi về số lượng với “how much”, bạn có thể áp dụng cách trả lời tương tự như với “how many” (bao gồm câu trả lời ngắn và câu trả lời dài). Tuy nhiên, bạn cần lưu ý với các danh từ không đếm được, lượng từ đứng trước chúng thường là “a lot of”, “much” hoặc “little”. 

Ví dụ: 

How much milk is there in the bottle? 

  • About 500 ml. (Khoảng 500 ml.)
  • There is only a little milk left . (Chỉ còn lại một ít sữa nữa thôi.) 

Bên cạnh đó, với câu trả lời cho câu hỏi về giá, bạn có thể trả lời theo những cách sau:

  • Very/quite cheap. (Rất/khá rẻ) 
  • Very/quite expensive. (Rất/khá đắt) 
  • About 1000 dollars. (Khoảng 1000 đô la) 
  • Trả lời đầy đủ với cấu trúc “It is…”/ “It costs…”

Ví dụ: 

How much is your new hat?

  • It costs 1000 dollars. (Nó có giá 1000 đô la.) 
  • It is 1000 dollars. (Nó có giá 1000 đô la.) 
  • I bought it for 1000 dollars. (Tôi đã mua nó với giá 1000 đô la.)
  • He sold it to me for 1000 dollars. (Anh ấy đã bán nó cho tôi với giá 1000 đô la.) 

4. Bài tập “how many – how much” 

5. Tổng kết

Trên đây là toàn bộ những kiến thức về “how many – how much” đã được FLYER tổng hợp lại một cách chi tiết. Tóm lại, cấu trúc “how many” và “how much” được sử dụng như sau:

  • How many + danh từ đếm được số nhiều + are there/do?: Có bao nhiêu? 
  • How much + danh từ không đếm được + is there/do?: Có bao nhiêu?
  • How much + is it/do something cost?: Có giá bao nhiêu? 

Hi vọng sau khi đọc xong bài viết, bạn sẽ biết cách vận dụng hai cấu trúc này, đồng thời có thể dễ dàng trả lời những câu hỏi với “how many – how much” mà bạn bắt gặp trong cả học tập và giao tiếp hàng ngày. Cuối cùng, để học thêm nhiều kiến thức tiếng Anh thú vị và bổ ích khác, đừng quên ghé Phòng luyện thi ảo FLYER mỗi ngày bạn nhé! 

Cùng học thêm về “many” và “much” qua video này nhé!

Ba mẹ quan tâm đến luyện thi Cambridge & TOEFL hiệu quả cho con?

Để giúp con giỏi tiếng Anh tự nhiên & đạt được số điểm cao nhất trong các kì thi Cambridge, TOEFL…. ba mẹ tham khảo ngay gói luyện thi tiếng Anh cho trẻ tại Phòng thi ảo FLYER.

✅ 1 tài khoản truy cập 350+ đề thi thử Cambridge, TOEFL, IOE,…

✅ Luyện cả 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết trên 1 nền tảng

✅ Giúp trẻ tiếp thu tiếng Anh tự nhiên & hiệu quả nhất với các tính năng mô phỏng game như thách đấu bạn bè, bảng xếp hạng, games luyện từ vựng,…

Trải nghiệm phương pháp luyện thi tiếng Anh khác biệt chỉ với chưa đến 1,000 VNĐ/ ngày!

evrve

Để được tư vấn thêm, ba mẹ vui lòng liên hệ FLYER qua hotline 086.879.3188

Thạc sĩ giáo dục Mỹ – chị Hồng Đinh, nhận xét về phòng thi ảo FLYER

Xem thêm: 

Ngọc Ánh
Ngọc Ánh
"Sunshine is delicious, rain is refreshing, wind braces us up, snow is exhilarating; there is really no such thing as bad weather, only different kinds of good weather." - John Ruskin

Related Posts

Comments

Stay Connected

0FansLike
1,200FollowersFollow
8,800SubscribersSubscribe

Recent Stories