“Confide” đi với giới từ gì? Đầy đủ về định nghĩa, cách dùng và cấu trúc của “confide” 

Khi muốn thể hiện hành động tâm sự, thổ lộ bí mật với một người mà ta tin tưởng, trong tiếng Anh, chúng ta sử dụng từ “confide”. Vậy khi muốn nói “tôi đang tâm sự với bạn ấy” chúng ta sẽ dùng “confide with him”, “confide to him” hay “confide in him”?

“Confide” đi với giới từ nào? Và cách dùng chính xác của confide trong câu ra sao? Cùng nắm vững mọi cấu trúc ngữ pháp liên quan đến “confide” với FLYER để tự tin sử dụng “confide” trong bất kỳ ngữ cảnh nào bạn nhé!

confide đi với giới từ gì
Confide đi với giới từ gì?

1. “Confide” là gì?

“Confide” là động từ, mang ý nghĩa tâm sự, giãi bày, thổ lộ. Cụ thể là nói một điều gì đó bí mật hoặc riêng tư cho người mà bạn cảm tin tưởng sẽ không nói cho ai khác. 

confide đi với giới từ gì
“Confide” nghĩa là gì?

Ví dụ: 

Lan felt sad because she had no one to confide in.

Lan cảm thấy buồn rầu vì cô ấy không có ai để có thể giãi bày tâm sự. 

2. Các từ loại của “confide”

Từ loạiÝ nghĩaVí dụ
confidence (n) danh từ – niềm tin, sự tự tin, chắc chắn về khả năng của bản thân hoặc niềm tin vào con người, kế hoạch hay tương lai. 


– bí mật
– Hoa has the confidence to pass the exam with the highest score.
Hoa tự tin rằng cô ấy có thể vượt qua kỳ thi với điểm số cao nhất. 
– Nam shared his confidence with me.
Nam đã chia sẻ những bí mật của anh ấy cho tôi.
confiding (adj) tính từcó tính bí mật, thầm kínLinda told her best friend in a confiding whisper. 
Linda kể cho bạn thân của cô ấy bằng giọng thì thầm bí mật.
confidingly(adv) trạng từmột cách bí mật, thầm kín“I have the same thought as you,” Max said to John confidingly.
Tớ có chung quan điểm với cậu,” Max nói với John một cách bí mật. 
confidant(n) danh từbạn tri kỷ, tâm giao, người mà bạn tin tưởng để chia sẻ những cảm xúc và bí mật vớiHung is my closest confidant at the university.
Hùng là người bạn tri kỷ thân thiết nhất của mình ở trường đại học. 
confidently (adv) trạng từmột cách tự tin, chắc chắnShe confidently predicted that Manchester United would win against Chelsea in the next round.
Cô ấy dự đoán một cách rất tự tin rằng Manchester United sẽ chiến thắng Chelsea trong vòng đấu tiếp theo. 
confidential (adj) tính từbí mật, riêng tư, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, kinh doanh trang trọngThose documents contain confidential information.
Những tài liệu đó bao gồm cả thông tin mật. 
Bảng từ loại của “confide”

Xem thêm: <strong>“Excited” đi với giới từ gì? Thành thạo tất cả các cách dùng “excited” chỉ trong 5 phút</strong>

3. “Confide” đi với giới từ gì?

3.1. Cấu trúc confide to somebody that

S + confide + to somebody + that + clause 

“Confide to somebody that” có nghĩa là thổ lộ, tâm sự với ai đó về điều gì.

confide đi với giới từ gì
confide đi với giới từ gì

Ví dụ:

  • Linda confided to me that she hated me before.

Linda thổ lộ với tôi rằng cô ấy đã từng ghét tôi trước đây. 

  • I confided to my husband that I lost the ring.

Tôi tâm sự với chồng rằng tôi đã làm mất chiếc nhẫn.

3.2. Cấu trúc confide something to somebody

S + confide + sth + to sb

“Confide” something to somebody nghĩa là tiết lộ, tâm sự điều gì cho ai biết.

confide đi với giới từ gì
Cấu trúc confide something to somebody

Ví dụ:

Marry confided all her worries to me.

Marry tâm sự tất cả những nỗi lo lắng của cô ấy cho tôi nghe.

3.3. Confide + speech

Trong trường hợp này, “confide” đi kèm với một câu/ đoạn hội thoại.

Ví dụ:

“I lied to my mom about getting good grades in English at school,” she confided in me.

“Tớ đã nói dối mẹ về việc đạt điểm cao môn tiếng Anh ở trường,” cô ấy tâm sự với tôi. 

3.4. Confide + that clause

S + confide + that + clause

Cấu trúc “confide” đi kèm that clause có nghĩa là tâm sự, thổ lộ điều gì.

Ví dụ:

  • Lan confided that she traveled to London with her best friend for 5 days last week. 

Lan tâm sự rằng cô ấy đã đi du lịch đến London với bạn thân nhất của cô ấy trong 5 ngày vào tuần trước. 

  • My mother confided that she felt guilty after criticizing me. 

Mẹ thổ lộ rằng bà ấy cảm thấy có lỗi sau khi đã chỉ trích tôi. 

3.5. “Confide” đi với giới từ gì? “Confide in somebody” là gì?

“Confide” đi với giới từ “in”, theo sau là “somebody” có nghĩa là chia sẻ, tâm sự, giãi bày những cảm xúc và bí mật của bạn với người mà bạn tin tưởng sẽ không nói cho ai khác. 

confide in somebody là gì
“Confide in somebody” là gì?

Ví dụ:

  • Hoa is a good friend that you can confide in.

Hoa là một người bạn tốt để bạn có thể tâm sự, giãi bày. 

  • Khiem confided in me the ups and downs he had come through during the past few years.

Khiêm tâm sự với tôi những thăng trầm anh ấy đã gặp phải trong suốt vài năm qua. 

Tìm hiểu thêm: Worry đi với giới từ gì? Cách dùng hay của Worry/ Worried

4. Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với động từ “confide”

Từ đồng nghĩaÝ nghĩaVí dụ
disclosetiết lộ, vạch trần, khiến cho điều gì được cộng đồng biết đến hoặc vạch trần điều gì bị giấu kín. The two companies made an agreement not to disclose any internal information.
Hai công ty đã thỏa thuận không được tiết lộ bất cứ thông tin nội bộ nào. 
revealtiết lộ điều gì đó ngạc nhiên hoặc là bí mật trước đóThe article revealed that Lan wasn’t rich as she has said.
Bài báo tiết lộ rằng Lan không giàu như cô ấy đã nói. 
confessthú nhận, thừa nhận rằng bạn đã làm gì đó sai hoặc bạn cảm thấy tội lỗi, hối lỗi về điều đóMarry confessed to her mom that she had sold the necklace.
Marry thú nhận với mẹ rằng cô ấy đã bán chiếc dây chuyền. 
Bảng từ đồng nghĩa với “confide”
Từ trái nghĩaÝ nghĩaVí dụ
hideche giấu, che đậyHe is trying to hide something about his past from me.
Anh ấy cố gắng che giấu thứ gì đó về quá khứ của anh ấy với tôi. 
concealche giấu, ngăn cản thứ gì đó được nhìn thấy hoặc biết đếnHer mother tried to conceal her disappointment when she failed to pass the exam.
Mẹ của cô ấy cố gắng che giấu sự thất vọng khi cô ấy trượt kỳ thi.
suppresskìm nén, ngăn cản thứ gì được biết đến hoặc bộc lộ raHe couldn’t suppress his anger when seeing her go out with another man.
Anh ấy không thể kìm nén sự tức giận khi thấy cô ấy ra ngoài với người đàn ông khác. 
Bảng từ trái nghĩa với “confide”

5. Bài tập

Welcome to your Bài tập confide đi với giới từ gì

Bài 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thiện các câu sau:

1. Peter confided his mother that he had broken the bowl. 

2. Lily confided she had ever thought of suicide. 

3. “You’re the best cook I have ever met.” He confided her mother.

4. He said that Hoa was the only one he could confide to tell his real feelings. 

5. She confided the boss that she couldn’t complete her task on time.

Bài 2: Chọn đáp án chính xác nhất

1. Although they are sisters, they don’t confide _____ each other.

2. “Are you confident ______ your skills as a content writer?” The interviewer asked. 

3. All the information in this meeting will be treated as strictly _____. 

4. She spoke to her colleague in a ______ whisper.

5. Although he felt very nervous, he tried to act _______ .

6. Tổng kết

Vậy là sau bài viết này, bạn đã được giải đáp tường tận thắc mắc “confide là gì”, “confide đi với giới từ gì” hay “các cách dùng confide trong câu chính xác nhất” rồi phải không nào? Việc nắm vững định nghĩa, cách dùng và tất cả các cấu trúc liên quan của một từ có thể giúp bạn mở rộng vốn từ và nâng cao trình độ ngoại ngữ nhanh chóng. Vì vậy, hãy ghi chép thật cẩn thận những kiến thức về động từ “confide” trong bài viết của FLYER để sớm “level up” bản thân bạn nhé!

Bạn đã thử luyện thi IELTS online trên Phòng thi ảo chưa?

✅ Truy cập kho đề thi thử IELTS chất lượng, tiết kiệm chi phí mua sách/ tài liệu đáng

✅ Trả điểm & kết quả tự động, ngay sau khi hoàn thành bài

✅ Giúp học sinh tiếp thu tiếng Anh tự nhiên & hiệu quả nhất với các tính năng mô phỏng game: thách đấu bạn bè, bảng xếp hạng,…

Trải nghiệm ngay phương pháp luyện thi IELTS khác biệt!

DD

Để được tư vấn thêm, vui lòng liên hệ FLYER qua hotline 0868793188.

Tìm hiểu thêm:

Thanh Hoa
Thanh Hoa
"Do small things with great love"

Related Posts

Comments

Stay Connected

0FansLike
1,200FollowersFollow
8,800SubscribersSubscribe

Recent Stories