Cấu trúc “Would rather”: Vô cùng đơn giản CHỈ VỚI 4 cách dùng cơ bản nhất (có bài tập và đáp án)

Khi muốn nói về sở thích của mình hoặc điều mong muốn cho bản thân, bạn thường sử dụng “I like …” và “I want …” đúng không? Vậy nếu bạn muốn thể hiện mong muốn của mình đối với người khác thì sao? Hay đơn giản là bạn chỉ muốn đổi sang cấu trúc khác với nghĩa tương tự để gây ấn tượng hơn? Trong bài viết dưới đây, hãy để FLYER mách nhỏ cho bạn một cấu trúc nâng cấp và “xịn sò” hơn nhé. Đó là cấu trúc “Would rather” sẽ được giới thiệu ngay sau đây.

Ngoài khái niệm và hai cách dùng cơ bản, FLYER còn liệt kê cho bạn một số điểm cần lưu ý khi sử dụng cấu trúc này cũng như các cấu trúc tương đồng. Cùng tìm hiểu ngay thôi! 

1. Khái niệm tổng quát

Cấu trúc “Would rather” là cấu trúc nâng cao của “Like” và “Want”, dùng để nói về những sở thích, mong muốn của một người với bản thân họ hoặc với một người khác có thể là trong quá khứ, hiện tại hay tương lai.  

Cấu trúc này mang nghĩa cụ thể là “thích, mong muốn điều này hơn điều kia”.

Khái niệm cấu trúc "Would rather"
Khái niệm cấu trúc “Would rather”

2. Cấu trúc “Would rather” chi tiết

Có 4 cách dùng cấu trúc “Would rather” dựa vào việc trong câu có một hay hai chủ ngữ, câu thể hiện sở thích, mong muốn của người nói ở thời điểm nào (quá khứ, hiện tại hay tương lai).  

2.1. Cấu trúc “Would rather” có một chủ ngữ

Câu chỉ có một chủ ngữ được dùng để nói về những sở thích, mong muốn của một người với chính bản thân họ. Trong các cấu trúc này, “Would rather” luôn được theo sau bởi động từ nguyên thể (viết tắt là “V-inf”) kể cả trong quá khứ, hiện tại và tương lai.

2.1.1. Ở hiện tại và tương lai

Câu khẳng định:

S + would rather + V-inf + …
Cấu trúc nói về điều một người thích hoặc muốn cho chính bản thân họ ở hiện tại và tương lai

Ví dụ: 

  • I would rather stay there for 3 days. 

(Tôi muốn ở đó trong 3 ngày.)

  • John would rather eat seafood in that restaurant. 

(John thích ăn hải sản ở nhà hàng đó.)

Câu phủ định: 

S + would rather + not + V-inf + …
Cấu trúc nói về điều một người không thích hoặc không muốn cho chính bản thân họ ở hiện tại và tương lai

Ví dụ: 

  • I would rather not stay there for 3 days. 

(Tôi không muốn ở đó trong 3 ngày.)

  • John would rather not eat seafood in that restaurant. 

(John không muốn ăn hải sản ở nhà hàng đó.)

Câu nghi vấn:

Would + S + rather + V-inf + …?
Cấu trúc để hỏi về điều một người thích hoặc muốn cho chính bản thân họ ở hiện tại và tương lai

Ví dụ: 

  • Would I rather stay there for 3 days? 

(Bạn có muốn ở đó trong 3 ngày không?)

  • Would John rather eat seafood in that restaurant? 

(John có thích ăn hải sản ở nhà hàng đó không?)

Cấu trúc "Would rather" có một chủ ngữ ở hiện tại và tương lai
Cấu trúc “Would rather” có một chủ ngữ ở hiện tại và tương lai

2.1.2. Trong quá khứ

Để đề cập đến mong muốn, nuối tiếc của người nói về một điều đáng lẽ đã làm hoặc không làm trong quá khứ, bạn cần sử dụng cấu trúc hiện tại hoàn thành “have + V-ed/ 3” theo sau “Would rather”. Trong đó, trợ động từ “have” luôn dùng ở dạng nguyên thể, “V-ed/ 3” là viết tắt của quá khứ phân từ

Câu khẳng định:

S + would rather + have + V-ed/ 3 + …
Cấu trúc nói về điều một người thích hoặc muốn cho chính bản thân họ trong quá khứ

Ví dụ: 

  • He would rather have studied abroad. 

(Anh ấy ước gì đã đi du học.)

  • They would rather have moved to a new house. 

(Họ ước đã chuyển đến nhà mới.)

Câu phủ định: 

S + would rather + not + have + V-ed/ 3 + …
Cấu trúc nói về điều một người không thích hoặc không muốn cho chính bản thân họ trong quá khứ

Ví dụ: 

  • He would rather not have studied abroad. 

(Anh ấy ước gì đã không đi du học.)

  • They would rather not have moved to a new house. 

(Họ ước đã không chuyển đến nhà mới.)

Câu nghi vấn:

Would + S + rather + have + V-ed/ 3 + …?
Cấu trúc để hỏi về điều một người thích hoặc muốn cho chính bản thân họ trong quá khứ

Ví dụ: 

  • Would he rather have studied abroad? 

(Anh ấy ước gì đã đi du học phải không?)

  • Would they rather have moved to a new house? 

(Có phải họ ước gì đã chuyển đến nhà mới?)

Cấu trúc "Would rather" có một chủ ngữ trong quá khứ
Cấu trúc “Would rather” có một chủ ngữ trong quá khứ

2.1.3. “Would rather” V-inf than V-inf/ “Would rather” V-inf or V-inf

“Than” và “or” được thêm vào cấu trúc “Would rather” khi chủ ngữ có hai sự lựa chọn, trong đó sẽ có một điều được chủ ngữ ưu tiên hơn. 

Thông thường, “Would rather V-inf than V-inf” sử dụng trong câu khẳng định, tức “thích/ muốn điều này hơn điều kia”, và “Would rather V-inf or V-inf” dùng trong câu nghi vấn, được hiểu là “thích/ muốn điều này hay điều kia?”. 

Cả hai cấu trúc này đều có thể dùng trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai với các cách dùng tương tự như trên.

Ví dụ:

  • Anna would rather send messages than talk on the phone. 

(Anna thích nhắn tin hơn nói chuyện qua điện thoại.)

  • Anna would rather have sent messages than talked on the phone. 

(Anna đã muốn nhắn tin hơn nói chuyện qua điện thoại.)

  • Would you rather have some coffee or go to the cinema? 

(Bạn muốn uống cà phê hay đi xem phim?)  

  • Would you rather have had some coffee or gone to the cinema? 

(Bạn đã muốn uống cà phê hay đi xem phim?)

Cấu trúc "Would rather" than và "Would rather" or
Cấu trúc “Would rather” than và “Would rather” or

2.2. Cấu trúc “Would rather” có hai chủ ngữ

Cấu trúc “Would rather” với hai chủ ngữ khác biệt được sử dụng khi người nói muốn thể hiện mong muốn của họ dành cho một người khác. Cấu trúc này thường có hai mệnh đề, bao gồm mệnh đề “Would rather” và mệnh đề “That”, trong đó “that” có thể được lược bỏ.   

2.2.1. Ở hiện tại và tương lai

Ở ngữ cảnh này, mệnh đề “That” theo sau “Would rather” luôn là mệnh đề quá khứ đơn bởi những điều mong muốn không có thực ở hiện tại và chưa biết có xảy ra ở tương lai hay không. 

Câu khẳng định:

S1 + would rather + (that) + S2 + V-ed/ 2 + …
Cấu trúc nói về điều một người thích hoặc muốn cho người khác ở hiện tại và tương lai

Trong đó: 

  • S1 – Chủ ngữ 1: Người mong muốn
  • S2 – Chủ ngữ 2: Người được mong muốn

Ví dụ:

  • I would rather (that) my family bought a new car next year. 

(Tôi muốn gia đình mình mua một chiếc xe mới vào năm sau.)

  • Her father would rather (that) she traveled by train. 

(Bố của cô ấy muốn cô di chuyển bằng tàu.)

Câu phủ định:

S1 + would rather + (that) + S2 + did not/ didn’t + V-inf + …
Cấu trúc nói về điều một người không thích hoặc không muốn cho người khác ở hiện tại và tương lai

Ví dụ:

  • I would rather (that) my family didn’t buy a new car next year. 

(Tôi muốn gia đình mình không mua chiếc xe mới vào năm sau.) 

  • Her father would rather (that) she didn’t travel by train. 

(Bố của cô ấy muốn cô không di chuyển bằng tàu.)

Câu nghi vấn: 

Would + S1 + rather + (that) + S2 + V-ed/ 2 + …?
Cấu trúc hỏi về điều một người thích hoặc muốn cho người khác ở hiện tại và tương lai

Ví dụ: 

  • Would you rather (that) your family bought a new car next year? 

(Bạn có muốn gia đình mình mua xe mới vào năm sau không?)

  • Would her father rather (that) she traveled by train? 

(Bố cô ấy có muốn cô di chuyển bằng tàu không?)

Cấu trúc "Would rather" có hai chủ ngữ ở hiện tại và tương lai
Cấu trúc “Would rather” có hai chủ ngữ ở hiện tại và tương lai

2.2.2. Trong quá khứ

Với ngữ cảnh quá khứ, mệnh đề “That” theo sau cấu trúc “Would rather” luôn là mệnh đề quá khứ hoàn thành. Cấu trúc này dùng để thể hiện sự nuối tiếc của người nói về điều một người khác đáng lẽ đã làm hoặc không làm trong quá khứ.

Câu khẳng định:

S1 + would rather + (that) + S2 + had + V-ed/ 3 + …
Cấu trúc nói về điều người nói mong muốn cho một người khác trong quá khứ

Ví dụ: 

  • I would rather (that) they had brought the laptop along. 

(Tôi ước họ đã mang laptop theo.)

  • My mother would rather (that) Ben had chosen a national university. 

(Mẹ tôi ước Ben đã chọn một trường đại học quốc gia.)

Câu phủ định:

S1 + would rather + (that) + S2 + had not/ hadn’t + V-ed/ 3 + …
Cấu trúc nói về điều người nói không mong muốn cho một người khác trong quá khứ

Ví dụ: 

  • I would rather (that) they had not brought the laptop along. 

(Tôi ước họ đã không mang laptop theo.)

  • My mother would rather (that) Ben hadn’t chosen a national university. 

(Mẹ tôi ước Ben đã không chọn một trường đại học quốc gia.)

Câu nghi vấn:

Would + S1 + rather + (that) + S2 + had + V-ed/ 3 + …?
Cấu trúc nói về điều người nói mong muốn cho một người khác trong quá khứ

Ví dụ: 

  • Would you rather (that) they had brought the laptop along? 

(Có phải bạn ước gì họ đã mang laptop theo không?)

  • Would your mother rather (that) Ben had chosen a national university? 

(Có phải mẹ bạn ước gì Ben đã chọn một trường đại học quốc gia không?)

Cấu trúc "Would rather" có hai chủ ngữ trong quá khứ
Cấu trúc “Would rather” có hai chủ ngữ trong quá khứ

3. Lưu ý và kiến thức mở rộng

Để tránh mắc lỗi và gây ấn tượng hơn khi sử dụng cấu trúc “Would rather”, bạn cần ghi nhớ một số điều sau đây: 

  • Trong cấu trúc hai chủ ngữ dạng phủ định, nội dung phủ định luôn nằm ở mệnh đề “That”, không phải mệnh đề “Would rather”. 
  • Đối với cấu trúc một chủ ngữ, “Would rather” luôn theo sau bởi động từ nguyên thể – “V-inf”, không phải “to V” hay “V-ing”.
  • Bạn có thể thêm “much” vào giữa “Would rather” (Would much rather) để nhấn mạnh ý thích, mong muốn của người nói. 
  • “Would rather” có thể viết tắt là “…‘d rather”. 
  • Bạn có thể sử dụng “I’d rather not” thay cho “No” để từ chối những lời đề nghị hoặc yêu cầu trong tiếng Anh.  
Một số điều lưu ý và mở rộng khi sử dụng cấu trúc “Would rather”

4. Các cấu trúc tương đồng cấu trúc “Would rather”

Trong tiếng Anh có hai cấu trúc khác có cùng nghĩa và cách dùng với cấu trúc “Would rather”, đó là cấu trúc “Would sooner” và “Would just as soon”. 

Ví dụ: 

  • I would sooner (that) my son had learnt playing the guitar. 

(Tôi ước con trai mình đã học đàn ghi-ta.)

  • She would just as soon dine out. 

(Cô ấy thích ăn ở ngoài.)

Ngoài ra còn có một số cấu trúc khác có nghĩa tương tự “Would rather” như “Would prefer” và “Prefer”. Tuy nhiên, những cấu trúc này lại có cách dùng khác biệt. 

Các cấu trúc tương đồng với "Would rather"
Các cấu trúc tương đồng với “Would rather”

Đến đây, bạn đã biết được những cách dùng cơ bản nhất của cấu trúc “Would rather”. Trước khi bước xuống phần bài tập bên dưới, bạn hãy củng cố lại những kiến thức trên một lần nữa để luyện tập tốt hơn nhé!

5. Luyện tập (kèm đáp án)

Welcome to your Bài tập Cấu trúc Would rather

Name
Email
Chia động từ trong ngoặc dựa vào cấu trúc "Would rather" phù hợp

1. I would rather …………….. (take away) the coffee.

2. My friends and I would rather …………….. (leave) than …………….. (stay) there last night.

1
2

3. Her mother would rather that she …………….. (meet) the professor tomorrow.

4. We would rather …………….. (not join in) the course because we are busy now.

5. I would rather my husband …………….. (not change) his work last month.

6. Would you rather …………….. (play) football or …………….. (go) swimming?

1
2

7. My family would rather …………….. (live) in the countryside after I graduate.

8. She would rather her son …………….. (talk) to his teacher before he studied abroad.

9. Mary would rather that her parents …………….. (buy) a new car next month.

10. My brother would rather …………….. (learn) some skills when he still went to the university.

6. Tổng kết

Có thể nói, cấu trúc “Would rather” trông nhiều và dài như thế nhưng không hề phức tạp như bạn nghĩ. Toàn bộ kiến thức trên có thể được tóm gọn như sau: 

  • Cấu trúc “Would rather” dùng để nói về những sở thích, mong muốn của người nói dành cho chính bản thân họ hoặc cho người khác. 
  • Có 4 cách dùng “Would rather” dựa vào việc số lượng chủ ngữ trong câu là một hay hai và mong muốn của người nói ở thời điểm nào (quá khứ, hiện tại hay tương lai).  
  • Với câu chỉ có một chủ ngữ, động từ theo sau luôn là động từ nguyên thể. 
  • Với câu có hai chủ ngữ, mệnh đề theo sau “Would rather” có thể là mệnh đề quá khứ đơn hoặc quá khứ hoàn thành tùy thuộc vào thời điểm mong muốn. 
  • Mỗi cấu trúc đều có thể dùng ở thể khẳng định, phủ định và nghi vấn.

Để ghi nhớ tốt và sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn đừng quên củng cố kiến thức thường xuyên và tìm kiếm cơ hội thực hành nhiều nhất có thể nhé! 

Cùng đăng ký tài khoản tại Phòng luyện thi ảo FLYER để được vừa học tiếng Anh vừa chơi game thỏa thích bạn nhé. Với bộ đề thi “xịn” kết hợp các tính năng game hấp dẫn cùng giao diện đầy màu sắc bắt mắt, buổi học tiếng Anh của bạn đảm bảo sẽ thú vị hơn rất nhiều đó! 

Đừng quên tham gia ngay nhóm Luyện Thi Cambridge & TOEFL cùng FLYER để được cập nhật các kiến thức vài tài liệu tiếng Anh mới nhất nhé.

>>> Xem thêm:

Kim Cát
Kim Cát
“Anyone who stops learning is old, whether at twenty or eighty. Anyone who keeps learning stays young. The greatest thing in life is to keep your mind young.” – Henry Ford

Related Posts

Comments

Stay Connected

0FansLike
1,200FollowersFollow
8,800SubscribersSubscribe

Recent Stories

 

THI THỬ MIỄN PHÍ NGAY

LÀM ĐẠI LÝ?