Cấu trúc Remind + to V/Ving: Công thức chi tiết kèm ví dụ, bài tập

Khi muốn nhắc ai đó nhớ về chuyện gì hoặc cái gì trong quá khứ thì ta thường dùng cấu trúc “remind somebody to do something”. Thế nhưng các bạn đã bao giờ tự hỏi, ngoài cách đó thì “remind” còn có thể dùng như thế nào nữa không? Trong bài viết này, FLYER sẽ “điểm mặt kể tên” tất cả các cấu trúc với  động từ này nhé.

Cấu trúc Remind trong tiếng Anh
Cấu trúc Remind trong tiếng Anh

1. Remind là gì? 

Theo từ điển Cambridge, “remind” được dùng như một ngoại động từ mang nghĩa là “nhắc nhở” “nhắc lại”, “gợi nhớ”  và đằng sau động từ này luôn đi kèm một tân ngữ.

Ví dụ:

  • This song reminds me of the time when I was in Paris.

Bài hát này gợi cho tôi nhớ về khoảng thời gian tôi còn ở Paris.

  • Travelers are reminded that malaria tablets are advisable.

Du khách được nhắc nhở rằng nên mang theo thuốc chống sốt rét.

  • If you think I’m going to remind her about that, then you had better think again.

Nếu bạn nghĩ tôi sẽ nhắc nhở nó về chuyện đó, thì bạn nên suy nghĩ lại đi.

2. Các cấu trúc Remind

cấu trúc remind
Các cấu trúc Remind

2.1. Đi với động từ nguyên thể có “to”

Đây là cấu trúc được dùng phổ biến nhất của động từ này:

S + Remind + O + to V-inf

Cấu trúc này có nghĩa là “ai đó/ cái gì nhắc ở ai làm gì” về một việc mà họ đã quên.

Ví dụ:

  • We remind him not to lock the door, he only sniggers.

Chúng tôi nhắc anh ấy đừng khóa cửa, anh ấy chỉ cười khẩy.

  • I just want to remind you to take your medicine in time.

Mẹ chỉ muốn nhắc con uống thuốc đúng giờ thôi.

  • I always remind myself to live sincerely with everyone.

Tôi luôn tự nhắc mình phải sống chân thành với mọi người.

2.2. Đi với mệnh đề

Cấu trúc: 

(S +) remind + that + S + V

Cấu trúc này có nghĩa là “ai đó nhắc về một sự thật nào đó”.

Ví dụ: 

  • She reminded that her best friend hadn’t gone to school the previous day.

Cô ấy nhắc lại rằng bạn thân của cô ấy không đến trường vào ngày hôm trước.

  • Remind her that we’ve got those theater tickets for tonight.

Nhắc cô ấy chúng ta có vé đi nhà hát tối nay.

  • Let me remind you that I do not owe a penny to anybody.

Để tôi nhắc lại cho anh biết rằng tôi chẳng nợ ai xu nào cả.

2.3. Đi với “May”

Cấu trúc:

May + I + remind + …

Cấu trúc này được dùng trong những cách nói/viết trang trọng, thể hiện sự tôn trọng và lịch sự.

Ví dụ:

  • May I remind all passengers that the flight will land in 1 minutes.

Nhắc nhở toàn bộ những hành khách rằng chuyến bay sắp được hạ cánh trong 10 phút nữa.

  • May I remind all the students that the time will be over in 10 minutes.

Nhắc nhở toàn bộ học sinh rằng thời gian sẽ hết trong vòng 10 phút nữa.

  • May I remind all our guests to leave their keys at reception before they depart.

Nhắc nhở tất cả khách rằng để lại chìa khóa ở quầy tiếp tân trước khi rời đi.

2.4. Đi với giới từ

Như chúng ta đã biết khi một động từ kết hợp với một giới từ thì cụm động từ tạo thành sẽ có nghĩa khác hoàn toàn với nghĩa nguyên bản. Vậy động từ “remind” được kết hợp với giới từ nào và có nghĩa là gì? Hãy theo dõi tiếp để có đáp án nhé!

Cấu trúc 1:

S + remind + of + N/ Ving 

Cấu trúc này có nghĩa là “cái gì đó khiến người nghe hồi tưởng lại chuyện gì/ cái gì trong quá khứ”.

Ví dụ:

  • Every time I drive, my husband likes to remind me of how bad the first time I drove.

Mỗi lần lái xe, chồng tôi thích gợi tôi nhớ lại lần đầu tôi lái xe tệ như thế nào.

  • You remind me of myself when I was a young boy.

Anh làm tôi nhớ lại khi tôi vẫn còn là một cậu nhóc.

  • It reminds me of all sad memories.

Nó khiến tôi nhớ lại tất cả những kỉ niệm buồn.

Cấu trúc 2:

S + remind + about + Ving

Cấu trúc này có nghĩa là “nhắc nhở về một chuyện gì/ việc gì (chưa được diễn ra và cần phải diễn ra)”

Ví dụ:

  • Does she remind you about the deadline of this?

Cô ấy có nhắc bạn về thời gian hoàn thành cái này không?

  • The summer season is nearly here, so we would like to remind you about the beach rule.

Mùa hè đang đến gần, vì vậy chúng tôi muốn nhắc nhở các bạn về nội quy bãi biển.

  • I’d like to remind you about the upcoming ceremony and we have to prepare for it.

Tôi muốn nhắc bạn về buổi lễ sắp tới và chúng ta phải chuẩn bị cho điều đó.

3. Một số từ/ cụm từ đồng nghĩa với remind

Với hai nghĩa chính là “nhắc nhở ai làm gì” và “làm ai gợi nhớ về cái gì” thì “remind” có rất nhiều từ/ cụm đồng nghĩa, chúng ta hãy cùng khám phá nhé!

3.1. Với nghĩa “gợi nhớ”

jog someone’s memory: Ta có thành ngữ này mang nghĩa “kích thích trí nhớ của ai đó để người đó nhớ lại cái gì”.

Ví dụ:

  • The questions that the police officer asked helped to jog the man’s memory.

Các câu hỏi mà sĩ quan cảnh sát hỏi đã giúp gợi lại trí nhớ của người đàn ông.

  • The police showed him a photo to try to jog his memory about what had happened on the night of the robbery.

Cảnh sát đã cho anh ta xem một bức ảnh để cố gắng nhớ lại về những gì đã xảy ra trong đêm vụ cướp.

Prompt (v) /prɔmpt/: Động từ này có nghĩa là “gợi nhớ” (thường được dùng trong những trường hợp nhắc lời thoại của một vở kịch, cảnh diễn)

Ví dụ:

  • In the performance, I forgot my line and had to be prompted.

Trong buổi biểu diễn tôi quên mất lời thoại của mình và phải được nhắc.

  • She was too nervous to speak and had to be prompted.

Cô ấy đã quá lo lắng và phải được nhắc lời.

3.2. Với nghĩa “nhắc lại”

Bring to mind: Cụm này có nghĩa là “gợi lại cái gì đó”

Ví dụ:

  • That music brings to mind our first date.

Âm nhạc gợi nhớ lại cho tôi ngày đầu tiên chúng tôi hẹn hò.

  • Her acting brought to mind some of the great actresses of the past.

Diễn xuất của cô đã gợi lại hình ảnh của một số nữ diễn viên vĩ đại của quá khứ.

Call to mind: Cụm từ này cũng có nghĩa là “gợi nhớ lại cái gì đó”.

Ví dụ:

  • She couldn’t call to mind where she had seen him before.

Cô ấy không thể nhớ ra lần trước gặp anh ấy ở đâu.

  • I have met her several times but I cannot call to mind her address.

Tôi đã gặp cô ấy vài lần, nhưng không nhớ được địa chỉ của cô ấy.

Put something/ someone in mind: Cụm từ này có nghĩa là làm ai nhớ đến ai hoặc điều gì.

Ví dụ: 

  • The mention of skiing holidays put me in mind of a documentary that I saw last week.

Việc đề cập đến các ngày lễ trượt tuyết nhắc tôi nhớ về một bộ phim tài liệu mà tôi đã xem tuần trước.

  • My parents usually put me in mind of my fatherland.

Cha mẹ tôi luôn nhắc tôi nhớ đến quê hương.

Evoke (v) /i’vouk/: động từ này có nghĩa là “gợi lên” (ký ức, tình cảm)

Ví dụ:

  • The music evoked memories of her youth.

Âm nhạc gợi lên những ký ức về tuổi trẻ của cô ấy.

  • A scent or sound may evoke a distant episode from one’s childhood.

Mùi hương hay âm thanh có thể gợi lên một sự kiện xa xôi từ thời thơ ấu của một người.

4. Phân biệt Remind và Remember

Có một động từ mà rất nhiều người học tiếng Anh hay nhầm lẫn với “remind” đó chính là “remember”, vậy hai từ này khác nhau như thế nào hãy cùng xem bảng so sánh dưới đây nhé.

phân biệt cấu trúc remind và remember
Phân biệt cấu trúc remind và remember.
RemindRemember
Phiên âm/rɪˈmaɪnd //rɪˈmembə(r)/
Loại động từNội động từCó thể làm cả nội hoặc ngoại động từ
NghĩaNhắc nhở, nhắc lại, nhắc,..Nhớ, nhớ lại, hồi tưởng lại…
Cách dùng– bDùng để khơi gợi một sự việc đã xảy ra trong quá khứ nhưng không nhớ nữa.
– Dùng để nhắc nhở ai đó về những sự việc chưa xảy ra trong tương lai.
Dùng để diễn đạt một hành động hoặc sự việc đã xảy ra nhưng vẫn tồn tại trong ký ức, chúng ta có thể hình dung ra được.
Cấu trúc:Remember + doing + somethingRemember + something

Ví dụ:

  • Please remind me about the schedule for the appointment with this customer.

Vui lòng nhắc tôi về lịch hẹn với khách hàng này.

  • I don’t remember the schedule for the appointment with this customer.

Tôi không nhớ về lịch hẹn với khách hàng này.

  • Every time we meet he reminds me about the money he stole from me.

Mỗi lần gặp anh ta là tôi lại nhớ đến số tiền mà anh ta đã trộm từ tôi.

  • I always remember the money he stole from me.

Tôi luôn nhớ đến số tiền mà anh ta đã trộm từ tôi.

5. Bài tập áp dụng 

Bài tập về Remind trong tiếng Anh
Bài tập về Remind trong tiếng Anh

Bài tập: Điền “about” hoặc “of” vào chỗ trống thích hợp.

1. I always remind everyone our company's target.

2. I'd like to remind you the upcoming meeting.

3. The gift will always remind me our 10 - year friendship.

4. Could you remind her the meeting on Saturday?

5. In case I forget, please remind me the promise that I made.

6. Tổng kết

Sau khi tìm hiểu qua về cách sử dụng các cấu trúc “remind” khác nhau trong nhiều ngữ cảnh, cùng với một số cấu trúc FLYER tin rằng giờ đây bạn đã có thể tự tin áp dụng các cấu trúc này trong giao tiếp. Ngoài ra, đừng quên luyện tập các cấu trúc ngữ pháp khác thường xuyên để nâng cao trình độ tiếng Anh của mình nữa nhé. 

Cùng khám phá phương thức ôn luyện tiếng Anh mới tại Phòng luyện thi ảo FLYER. Cùng FLYER, việc làm bài tập tiếng Anh sẽ không còn nhàm chán nhờ những tính năng mô phỏng game hấp dẫn như các trò chơi, quà tặng, và bảng xếp hạng v…v.. trên ứng dụng. Chưa hết, kho đề thi đa dạng chủ đề do chính đội ngũ học thuật cao của FLYER biên soạn, cùng đồ họa sinh động, bắt mắt, hứa hẹn sẽ giúp bạn ôn luyện tiếng Anh thật vui và hiệu quả. Hãy nhanh tay khám phá thôi nào!

Đừng quên tham gia ngay nhóm Luyện Thi Cambridge & TOEFL cùng FLYER để cập nhật những kiến thức và tài liệu tiếng Anh mới nhất bạn nhé!

>>>Xem thêm

Thúy Quỳnh
Thúy Quỳnh
Your time is limited, so don’t waste it living someone else’s life. Don’t be trapped by dogma, which is living with the results of other people’s thinking. Don’t let the noise of others’ opinions drown out your own inner voice. And most important, have the courage to follow your heart and intuition.

Related Posts

Comments

Stay Connected

0FansLike
1,200FollowersFollow
8,800SubscribersSubscribe

Recent Stories

 

THI THỬ MIỄN PHÍ NGAY

LÀM ĐẠI LÝ?