Làm chủ câu hỏi láy đuôi trong “tích tắc” chỉ với 4 cấu trúc cơ bản nhất

Thông thường, trong tiếng Anh, nếu muốn hỏi một người rằng “Bạn thích đọc sách không?”, bạn sẽ sử dụng câu “Do you like reading book?” đúng không nào? Tuy nhiên, sẽ thật nhàm chán nếu bạn cứ lặp lại mỗi một cấu trúc ấy. Thay vào đó, bạn có thể sử dụng câu “You like reading book, don’t you” để thay thế cho câu hỏi trên. Đây được gọi là câu hỏi láy đuôi. Thế thì câu hỏi láy đuôi là gì, được sử dụng ra sao và cách đặt câu hỏi như thế nào? Tất cả sẽ được FLYER giải đáp ngay sau đây!  

Câu hỏi láy đuôi
Câu hỏi láy đuôi

1. Khái niệm câu hỏi láy đuôi

1.1. Câu hỏi láy đuôi là gì? 

Câu hỏi láy đuôi (hay còn gọi là Tag Question) là dạng câu hỏi Yes/ No đặc biệt bao gồm 2 phần: phần đầu là mệnh đề chính; phần sau là dạng nghi vấn và được ngăn cách với phần trước bởi dấu phẩy. 

-> Cấu trúc tổng quát của câu hỏi láy đuôi:

Chủ ngữ + động từ (+ tân ngữ), trợ động từ/ động từ khuyết thiếu + đại từ? 

Câu trả lời cho câu hỏi đuôi là dạng YES/ NO và tùy theo câu hỏi mà câu trả lời sẽ có những sắc thái khác nhau. 

Ví dụ: 

  • She is your girlfriend, isn’t she?

-> Mệnh đề chính của câu là “She is your girlfriend”. Trong đó, “she” là chủ ngữ, “is” là động từ và “your girlfriend” là tân ngữ. Phần câu hỏi đuôi là “isn’t she” bao gồm trợ động từ là “isn’t” và đại từ là “she”.

  • You speak English, don’t you

(Bạn nói tiếng Anh, đúng không?)

  • He isn’t a teacher, is he?

(Anh ấy không phải là giáo viên đúng không?)

1.2. Cách tạo câu hỏi đuôi 

Tùy theo chủ ngữ và động từ của câu, bạn sẽ tạo được những câu hỏi đuôi dạng khác nhau. Tuy nhiên, để tạo ra bất kỳ câu hỏi đuôi nào, bạn đều phải thực hiện những bước sau đây:

  • Bước 1: Xác định chủ ngữ và động từ chính của câu.
  • Bước 2: Chuyển chủ ngữ thành đại từ phù hợp và đặt vào câu hỏi láy đuôi.
  • Bước 3: Dựa vào dạng thức (số ít/ số nhiều) và thì của động từ ở mệnh đề chính để xác định trợ động từ/ động từ khuyết thiếu ở câu hỏi láy đuôi. Sau khi đã xác định được, bạn chuyển trợ động từ/ động từ khuyết thiếu đó sang thể ngược lại (khẳng định sang phủ định và phủ định sang khẳng định). Trong trường hợp nếu câu không có trợ động từ ta có thể dùng do, does, did để thay thế. 

Ví dụ: 

She does housework everyday. (Cô ấy làm việc nhà mỗi ngày.)

-> Trong đó, chủ ngữ của câu là “she” và động từ chính là “does”. Chủ ngữ “she” vốn dĩ đã là đại từ nên bạn sẽ giữ nguyên khi đặt vào câu hỏi láy đuôi. Về động từ “does”, dựa vào dạng thức của động từ là số ít (có “es”), bạn xác định được trợ động từ là “does”. Tiếp đến, bạn thay đổi “does” từ thể khẳng định sang phủ định. Như vậy, bạn có câu hỏi láy đuôi như sau:

-> She does housework everyday, doesn’t she

(Cô ấy làm việc nhà mỗi ngày phải không?) 

2. Một số cấu trúc câu hỏi láy đuôi

câu hỏi láy đuôi
Câu hỏi láy đuôi có những cấu trúc nào?

2.1. Cấu trúc câu hỏi đuôi thì hiện tại 

Động từ thườngĐộng từ To be 
Cấu trúc thể khẳng địnhMệnh đề khẳng định, don’t/doesn’t + S?– Mệnh đề khẳng định, isn’t/ aren’t + S?

Lưu ý: Với trường hợp chủ ngữ là “I”, bạn có công thức:

– Mệnh đề khẳng định, aren’t I?
Ví dụ – You like reading books, don’t you?
(Bạn thích đọc sách đúng không?)
– She goes to school 5 days a week, doesn’t she?
(Cô ấy đến trường 5 ngày 1 tuần đúng không?) 
– I am sick, aren’t I?
(Tôi bị bệnh phải không?)
– Your mom is cooking, isn’t she?
(Mẹ bạn đang nấu ăn đúng không?) 
Cấu trúc thể phủ địnhMệnh đề phủ định, do/ does + S?Mệnh đề phủ định, am/is/are + S?
Ví dụ– Your sister doesn’t like watching tv, does she
(Chị của bạn không thích xem TV đúng không?)
– You usually don’t go to school on time, do you
(Bạn thường không đến trường đúng giờ phải không?) 
– Your father isn’t a teacher, is he
(Bố bạn không phải giáo viên đúng không?)
– You aren’t doing homework, are you?
(Bạn đang không làm bài tập phải vậy không?) 
Cấu trúc câu hỏi đuôi thì hiện tại 

2.2. Cấu trúc câu hỏi đuôi thì quá khứ 

Động từ thườngĐộng từ To be 
Cấu trúc thể khẳng định Mệnh đề khẳng định, didn’t + S?Mệnh đề khẳng định, wasn’t/ weren’t + S?
Ví dụ– Tom missed the bus yesterday, didn’t he?
(Tom bị lỡ chuyến xe bus vào hôm qua đúng không?)
– You passed the exam with a good result, did you?
(Bạn đã vượt qua kỳ thi với một kết quả tốt đúng không?) 
– The weather here was cold, wasn’t it
(Thời tiết ở đây đã rất lạnh đúng không?)
– Your parents were cooking together at 7 pm yesterday, weren’t they
(Bố mẹ bạn đang nấu ăn cùng nhau vào 7 giờ tối hôm qua đúng không?) 
Cấu trúc thể phủ địnhMệnh đề phủ định, did + S?Mệnh đề phủ định, was/were + S?
Ví dụ– Anna didn’t go to the library, did she?
(Anna đã không đến thư viện đúng không?)
– All children didn’t have to go to school in winter, did they?
(Tất cả trẻ em không phải đến trường vào mùa đông trước, đúng vậy chứ?)  
– I wasn’t wrong, was I?
(Tôi đã không sai, đúng không?) 
– Your sisters weren’t sleeping at that time, were they?
(Những người chị của bạn đã không ngủ vào thời điểm đó phải không?) 
Cấu trúc câu hỏi đuôi thì quá khứ 

2.3. Cấu trúc câu hỏi đuôi thì tương lai 

Cấu trúc thể khẳng định Mệnh đề khẳng định, won’t + S?
Ví dụShe will have a party next month, won’t she?
(Cô ấy sẽ có một buổi tiệc vào tháng sau đúng không?)
Cấu trúc thể phủ địnhMệnh đề phủ định, will + S?
Ví dụPeter won’t go to Canada next semester, will he
(Peter sẽ không đi Canada vào học kỳ tới, phải vậy không?)  
Cấu trúc câu hỏi đuôi thì tương lai 

2.4. Cấu trúc câu hỏi đuôi thì hoàn thành 

Cấu trúc thể khẳng địnhMệnh đề khẳng định, haven’t/hasn’t/hadn’t + S?
Ví dụ– Your brother has studied English for 7 years, hasn’t he?
(Anh bạn học tiếng Anh 7 năm rồi phải không?)
– You have lived here since 2010, haven’t you
(Bạn sống ở đây từ 2010 đúng không?)
Cấu trúc thể phủ địnhMệnh đề phủ định, have/has/had + S?
Ví dụ – He hasn’t met his friend since she moved to London, has he?
(Anh ấy đã không còn gặp bạn mình kể từ khi cô ấy chuyển tới London phải không?)
– Her parents haven’t gone to the market, have they
(Bố mẹ cô ấy không còn đến siêu thị nữa phải không?) 
Cấu trúc câu hỏi đuôi thì hoàn thành 

Tìm hiểu thêm về cấu trúc câu hỏi láy đuôi:

3. Cách dùng câu hỏi láy đuôi 

câu hỏi láy đuôi
Cách dùng câu hỏi láy đuôi

3.1. Dùng để hỏi 

Khi dùng để hỏi, câu hỏi đuôi sẽ thực hiện chức năng như một câu nghi vấn là để tìm ra thông tin. Câu trả lời trong trường hợp này thường là Yes/ No và có thể kèm theo mệnh đề chứa thông tin để bổ trợ. 

Ví dụ:

  • He went to the party last night, didn’t he? 

(Anh ấy đã đến buổi tiệc vào hôm qua đúng không?)

Câu hỏi đuôi này dùng để tìm thông tin là “anh ấy có đến buổi tiệc vào tối qua hay không”. Với trường hợp này, ta có thể trả lời: 

-> Yes, he went to the party last night.

(Đúng vậy! Anh ấy đã đến buổi tiệc vào tối qua.) 

hoặc 

-> No, he didn’t go to the party last night. 

(Không, tối qua anh ấy không đến bữa tiệc.)

3.2. Dùng để xác nhận thông tin

Trong một số trường hợp, người nói đã biết được câu trả lời nhưng vẫn đặt câu hỏi. Lúc này, câu hỏi đuôi được sử dụng nhằm mục đích xác nhận lại thông tin hay tìm kiếm sự đồng tình từ người đối diện.

Ví dụ: 

  • The picture is so beautiful, isn’t it

(Bức tranh thật đẹp nhỉ?)

  • The bus isn’t coming, is it?

(Xe bus không đến đâu nhỉ?)

3.3. Những điều cần lưu ý khi sử dụng câu hỏi láy đuôi 

3.3.1. Cách chuyển chủ ngữ ở mệnh đề chính sang câu hỏi đuôi

Chủ ngữ của mệnh đề chínhPhần câu hỏi đuôiVí dụ
“Everyone”, “Everybody”, “Anybody”, “Anyone”“They”– Somebody has just left, haven’t they?
 (Có ai đó vừa mới rời khỏi đây đúng không?)
– No one in your family is taller than Lisa, are they?
(Không ai trong gia đình bạn cao hơn Lisa đúng không?)
Đại từLặp lại đại từHe is a student, isn’t he?
(Anh ấy là học sinh đúng không?) 
Danh từĐại từ thay thế tương ứngYour parents don’t get up early, do they?
(Bố mẹ của bạn không dậy sớm, phải vậy không?)
Đại từ bất định (everything/nothing)ItNothing ever happens around here, doesn’t it?
(Không có chuyện gì xảy ra gần đây đúng không?)
This, thatItThis is your house, isn’t it?
(Đây là nhà của bạn phải không?) 
These, thoseTheyThese are your books, aren’t they
(Đây là những quyển sách của bạn phải không?) 
Cách chuyển chủ ngữ ở mệnh đề chính sang câu hỏi đuôi

3.3.2. Cách chuyển động từ ở mệnh đề chính sang trợ động từ trong câu hỏi láy đuôi 

Động từ mệnh đềPhần câu hỏi đuôiVí dụ 
Trợ động từLặp lại trợ động từYou don’t like this book, do you?
(Bạn không thích quyển sách này phải không?) 
Động từ thườngTrợ động từ tương ứng Your friend does homework everyday, doesn’t 
she? 
(Bạn của bạn làm bài tập về nhà mỗi ngày đúng không?) 
Cách chuyển động từ ở mệnh đề chính sang trợ động từ trong câu hỏi láy đuôi

4. Các cấu trúc câu hỏi láy đuôi đặc biệt 

Dạng câu hỏiCách dùng Ví dụ 
Câu hỏi đuôi khi mệnh đề chính chứa “Let’s”– Câu bắt đầu bằng “Let’s” với mục đích rủ rê thì câu hỏi đuôi sẽ là “Shall we”.
– “Let’s” trong câu xin phép thì câu hỏi đuôi dùng “Will you”.
– Trong câu đề nghị, tìm kiếm sự giúp đỡ chứa “Let’s” thì câu hỏi đuôi sẽ là “May I”.  
Let’s hang out, shall we?
(Chúng ta ra ngoài nhé!)
Let us use your TV, will you?
(Chúng tôi dùng TV của bạn được chứ?)
Let me give you a hand, may I?
(Tôi giúp bạn một tay nhé?) 
Câu hỏi láy đuôi khi mệnh đề chính chứa động từ khuyết thiếu “Have to” Đối với các động từ khiếm khuyết như “has”, “have”, “had to” câu hỏi láy đuôi sẽ dùng “do”, “does”, “did”. – Your children have to go to school now, don’t they? 
(Bọn trẻ phải đi học ngay bây giờ đúng không?)
– She had to work until midnight yesterday, didn’t she? 
(Hôm qua cô ấy phải làm việc đến tận khuya đúng không?)
Câu hỏi đuôi khi mệnh đề chính chứa chủ ngữ I + động từ trần thuật Trong trường hợp này, chủ ngữ của câu hỏi đuôi sẽ được xác định căn cứ vào chủ ngữ của mệnh đề sau động từ trần thuật. I think she is quite beautiful, isn’t she
(Tôi nghĩ cô ấy khá xinh đẹp, phải không?)
Câu hỏi đuôi khi mệnh đề chính chứa “used to”Ở câu hỏi đuôi, ta sẽ dùng “didn’t” He used to be a doctor, didn’t he? 
(Anh ấy đã từng là một bác sĩ đúng không?)
Câu hỏi đuôi với “would rather”, “had better” – Khi mệnh đề chính chứa “would rather”, câu hỏi đuôi sẽ dùng “would”.
– Khi mệnh đề chính chứa “had better”, câu hỏi đuôi dùng “had”. 
– We’d better go to the hospital, wouldn’t we?
(Chúng ta nên đến bệnh viện đúng chứ?)
– I had better tell my mom the result, hadn’t I? 
(Tôi nên nói cho mẹ tôi biết kết quả bài thi đúng không?)
Câu hỏi đuôi khi mệnh đề chính chứa “wish” Khi gặp “wish”, bạn sẽ phải dùng “may” trong câu hỏi đuôi. Anna wishes to meet Taylor Swift, may he?
(Anna ước được gặp Taylor Swift đúng không?)
Câu hỏi đuôi của câu cảm thánĐại từ trong câu hỏi đuôi sẽ được chia theo danh từ của mệnh đề chính, động từ chia dạng am/is/ are. What a lovely cat, isn’t it?
(Thật là một chú mèo đáng yêu đúng không?)
 
Câu hỏi đuôi khi mệnh đề chính chứa“must”– “Must” dùng khi chỉ sự cấm đoán: câu hỏi đuôi vẫn dùng “must”.
– “Must” được dùng để chỉ sự cần thiết: câu hỏi đuôi dùng needn’t.
– “Must” dùng trong trường hợp chỉ sự phỏng đoán: Câu hỏi đuôi dùng trợ động từ chia theo thì. 
You mustn’t hang out after 9 PM, must you? 
(Bạn không được ra ngoài sau 9 giờ tối đúng chứ?)
You must prepare carefully for the trip, needn’t you? 
(Cậu cần phải chuẩn bị cẩn thận cho chuyến đi sắp tới phải không?)
It must be a useful book, isn’t it? 
(Đó hẳn là một quyển sách hữu ích đúng không?)
Cấu trúc câu hỏi láy đuôi đặc biệt

6. Bài tập trắc nghiệm về câu hỏi láy đuôi 

Welcome to your Bài tập trắc nghiệm về câu hỏi láy đuôi

Điền câu hỏi đuôi phù hợp vào chỗ trống

She’s from a small town in China, ?

He’s still sleeping, ?

The weather is really bad today, ?

We’re late again, ?

They aren’t in Seoul at the moment, ?

Chọn đáp án phù hợp

 Everything was cheap then, __________?

You have tea for breakfast, __________ you?

 He seldom goes fishing, __________?

He used to sell traditional handicrafts, __________?

Linda never goes to school late, __________ she ?

Chọn câu hỏi đuôi chính xác

1.

2

3.

4.

5.

Chọn đáp án đúng

  1. Your brother’s here, ____?

Mary wasn’t angry, ____?

Susan doesn’t like oysters, ____?

Nothing serious will be expected in the process of building our smart city, ____?

That was Ann on the phone, ____?

Tìm lỗi sai của câu

Let’s go out for a walk, will we?

Turn off the fans before going out, will you?

Don’t forget to repair this car, won’t you?

That is his cat, is it?

Na should pass her test tomorrow, should she?

7. Tổng kết 

Những kiến thức FLYER chia sẻ chắc hẳn cũng đã phần nào giúp bạn giải đáp những thắc mắc về câu hỏi láy đuôi. Đừng quên luyện tập mỗi ngày để có thể vận dụng một cách tốt nhất cấu trúc câu vô cùng hay ho trong tiếng Anh này bạn nhé!

Ba mẹ quan tâm đến luyện thi Cambridge & TOEFL hiệu quả cho con?

Để giúp con giỏi tiếng Anh tự nhiên & đạt được số điểm cao nhất trong các kì thi Cambridge, TOEFL…. ba mẹ tham khảo ngay gói luyện thi tiếng Anh cho trẻ tại Phòng thi ảo FLYER.

✅ 1 tài khoản truy cập 350+ đề thi thử Cambridge, TOEFL, IOE,…

✅ Luyện cả 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết trên 1 nền tảng

✅ Giúp trẻ tiếp thu tiếng Anh tự nhiên & hiệu quả nhất với các tính năng mô phỏng game như thách đấu bạn bè, bảng xếp hạng, games luyện từ vựng,…

Trải nghiệm phương pháp luyện thi tiếng Anh khác biệt chỉ với chưa đến 1,000 VNĐ/ ngày!

evrve

Để được tư vấn thêm, ba mẹ vui lòng liên hệ FLYER qua hotline 086.879.3188

 >>> Xem thêm

Related Posts

Comments

Stay Connected

0FansLike
1,200FollowersFollow
8,800SubscribersSubscribe

Recent Stories