4 cách dùng mạo từ a, an, the để đạt điểm tối đa trong bài thi tiếng Anh (có bài tập thực hành)

Mạo từ a, an, the là một phần kiến thức rất quan trọng trong quá trình học tiếng Anh. Nó không chỉ xuất hiện với tần suất lớn trong lời nói hàng ngày mà còn là nội dung thường xuyên xuất hiện trong các đề thi tiếng anh tiểu học và trung học cơ sở. Vậy các mạo từ a, anthe được sử dụng như thế nào? Làm sao để phân biệt được những từ này? Hãy cùng FLYER giải đáp tất cả những câu hỏi trên trong bài viết chi tiết dưới đây.

1. Mạo từ là gì?

1.1. Định nghĩa mạo từ trong tiếng Anh

Mạo từ a an the trong tiếng Anh nghĩa là gì?
Mạo từ trong tiếng Anh là gì?

Mạo từ (article) là một loại từ đứng trước danh từ và cho biết: danh từ ấy đang nhắc đến một đối tượng xác định hay không xác định.

Bạn có thể sử dụng mạo từ “the” khi danh từ đó đang chỉ đối tượng hoặc sự vật nào đó mà cả người nói và người nghe đều hiểu (đã xác định được là đối tượng nào). Còn khi nói về một đối tượng chung chung hoặc chưa được xác định thì người ta sẽ sử dụng mạo từ bất định là “a” hoặc “an”.

1.2. Vị trí của mạo từ trong câu

Trong câu tiếng Anh, mạo từ thường đứng ở trước danh từ hoặc trước bổ ngữ của danh từ. Ví dụ:

  • Ngay trước danh từ

Ví dụ: a day (một ngày), a cat (một con mèo), an apple (một quả táo), an hour (một giờ đồng hồ), the children (những đứa trẻ), the sun (mặt trời),…

  • Trước bổ ngữ của danh từ

Ví dụ: a nice day (một ngày đẹp trời), a beautiful girl (một cô gái xinh đẹp), an interesting story (một câu chuyện thú vị), …

2. Phân loại mạo từ trong tiếng Anh

Mạo từ a, an, the được phân vào 3 nhóm mạo từ trong tiếng Anh có 3 loại mạo từ thường xuyên được sử dụng là: mạo từ xác định, mạo từ bất định và mạo từ rỗng:

  • “The” là Mạo từ xác định (Definite article), được sử dụng trước một danh từ đã được chỉ định về đặc điểm, địa điểm hoặc đã được đề cập trước đó trong câu. Ngoài ra, mạo từ xác định “the” các khái niệm chung mà người nói và người nghe / đọc đều biết họ đang nói về ai, điều gì, cái gì.
  • “A” và “An” là Mạo từ bất định/mạo từ không xác định (Indefinite article), được dùng cho các danh từ đến được số ít khi
  • Mạo từ rỗng (mạo từ Zero – Zero article): không sử dụng mạo từ đứng trước danh từ, bao gồm danh từ không đếm được và danh từ đếm được ở dạng số nhiều như tea, rice, people, clothes

Hiểu chính xác hơn, mạo từ không phải là một loại từ riêng biệt, mà là một thành phần hạn định nghĩa của danh từ (determiner), cho biết danh từ được nhắc đến đã được xác định hay chưa.

Bài viết tham khảo: Tân ngữ trong tiếng Anh: Tổng hợp kiến thức cần biết ĐẦY ĐỦ nhất

3. Cách dùng a, an, the trong tiếng Anh

3.1. Cách sử dụng mạo từ không xác định “A” và “An

Mạo từ bất định/ mạo từ không xác định a/an đặt trước danh từ không xác định. Có thể hiểu danh từ đó lần đầu tiên được nhắc đến trong ngữ cảnh.

3.1.1. Phân biệt mạo từ không xác định “a” và “an”

Mạo từMạo từ “aMạo từ “an
Sự khác nhau– Dùng trước một danh từ số ít có phát âm bắt đầu bằng 1 phụ âm (lưu ý tra phiên âm của từ trong từ điển để biết âm đầu tiên của từ là gì, thay vì chỉ nhìn vào chữ cái đầu tiên của nó) ví dụ: a cat, a pen, a pencil, a book
– Dùng trước một danh từ số ít có phát âm bắt đầu bằng 1 nguyên âm (lưu ý tra phiên âm của từ trong từ điển để biết âm đầu tiên của từ là gì, thay vì chỉ nhìn vào chữ cái đầu tiên của nó) Ví dụ: an actor, an apple, an umbrella

Lưu ý:

  • Một số từ có chữ cái đầu tiên là phụ âm nhưng có phát âm bắt đầu là nguyên âm: dùng an

Ví dụ: an hour vì hour /ˈaʊər/ (giờ) có phát âm bắt đầu là nguyên âm /au/.

an heirheir /ɛr/ (người thừa kế) có phát âm bắt đầu là nguyên âm /ɛ/.

  • Các từ có chữ cái đầu tiên là nguyên âm nhưng phát âm bắt đầu là phụ âm: dùng a

Ví dụ: a university vì university /juːnɪvɜrsətɪ/ có phát âm bắt đầu là phụ âm /j/

Cách dùng mạo từ a an the trong tiếng Anh
Cách dùng mạo từ “a/ an/ the” trong tiếng Anh

3.1.2. Các trường hợp sử dụng mạo từ không xác định a/an

Chúng ta sử dụng các mạo từ không xác định “a, an” trong 3 trường hợp sau:

  • Trước danh từ số ít đếm được 

Ví dụ: We have a refrigerator. (Chúng tôi có một cái tủ lạnh.)

  • Trước một tính từ bổ sung ý nghĩa cho một danh từ đếm được, số ít

Ví dụ: She was a famous singer. (Cô ấy đã từng là một ca sĩ nổi tiếng.)

  • Dùng trong các thành ngữ chỉ lượng nhất định.

Ví dụ: A lot, a couple (một đôi/cặp), a third (một phần ba), a dozen (một tá), a hundred (một trăm, a quarter (một phần tư)…

3.1.3. Các trường hợp KHÔNG sử dụng mạo từ không xác định a/an

Mạo từ không xác định “a, an” không được sử dụng trong những trường hợp sau:

  • Trước danh từ số nhiều.

Ví dụ: apples (không dùng an apples), cats (không dùng a cats)…

  • Không dùng trước danh từ không đếm được, danh từ trừu tượng

Ví dụ: What he needs is love. (Thứ anh ấy cần là tình yêu.) – Không dùng: a love

  • Không dùng trước tên gọi các bữa ăn trừ khi có tính từ đứng trước các tên gọi đó

Ví dụ: I have dinner at 18 o’clock. (Tôi ăn tối lúc 18h.)

          I had a delicious lunch. (Tôi đã có một bữa trưa thật ngon miệng.)

3.2. Cách sử dụng mạo từ xác định “The

The” được dùng khi danh từ chỉ đối tượng được cả người nói lẫn người nghe biết rõ đối tượng nào đó, tức đã xác định được đối tượng đó là ai, cái gì.

3.2.1. Các trường hợp sử dụng mạo từ “the

Trường hợp dùng “TheVí dụ
1. Khi vật thể hay nhóm vật thể là duy nhất hoặc được xem là duy nhất.The sun (mặt trời), the moon (mặt trăng), the earth (trái đất), the world (thế giới)…
2. Trước một danh từ nếu danh từ này vừa được đề cập trước đóI saw a dog when I went home. The dog is chasing a cat. (Tôi đã trông thấy một con chó khi tôi đi về nhà. Con chó đó đang đuổi bắt một con mèo.)
3. Trước một danh từ nếu danh từ này được xác bằng 1 cụm từ hoặc 1 mệnh đề.The teacher that I met yesterday is my sister. (Người giáo viên tôi gặp hôm qua là chị tôi.)
4. Đặt trước một danh từ chỉ một đồ vật riêng biệt mà người nói và người nghe đều hiểu.My mother is cooking in the kitchen (Mẹ tôi đang nấu ăn trong nhà bếp.)
Please give me the bottle of water. (Làm ơn hãy đưa cho tôi chai nước.)
5. Trước so sánh nhất (đứng trước first, second, only..) khi các từ này được dùng như tính từ hoặc đại từ.You are the best in our class. (Bạn là người giỏi nhất trong lớp chúng ta.)
He is the tallest person in the world. (Anh ấy là người cao nhất thế giới.)
I am the first person to come here. (Tôi là người đầu tiên đến đây.)
6. “The” + danh từ số ít: tượng trưng cho một nhóm động vật/đồ vật.The whale is in danger of becoming extinct (Cá voi đang có nguy cơ tuyệt chủng.)
The fast-food is more and more popular. (Thức ăn nhanh đang ngày càng phổ biến.)
7. Đặt “the” trước một tính từ để chỉ một nhóm người nhất địnhThe rich (người giàu), the poor (người nghèo), the old (người lớn tuổi), the young (người trẻ)…
8. “The” được dùng trước những danh từ riêng chỉ biển, sông, quần đảo, dãy núi, tên gọi số nhiều của các nước, sa mạc, miềnThe Pacific (Thái Bình Dương), The United States (Hợp chủng quốc Hoa Kỳ), the Philippines ( Philippines), The Hawaii (Quần đảo Hawaii)…
9. “The” + of + danh từThe North of Vietnam (Bắc Việt Nam), The West of Germany (Tây Đức)…
10. “The” + họ (ở dạng số nhiều) có nghĩa là Gia đìnhThe Smiths (gia đình Smith: gồm vợ, chồng và các con)
11. Dùng “the” nếu ta nhắc đến một địa điểm nào đó nhưng không được sử dụng với đúng chức năng.They went to the school to see their children. (Họ đến trường để thăm con.)
Các trường hợp sử dụng mạo từ xác định “the” và các ví dụ
Phân biệt cách dùng mạo từ a an the
Phân biệt cách dùng “a/ an” và “the”

3.2.2. Các trường hợp KHÔNG sử dụng mạo từ “the

Trường hợp không dùng “TheVí dụ
1. Trước tên quốc gia số ít, châu lục, tên núi, hồ, đường phố (Ngoại trừ những nước theo chế độ Liên bang – gồm nhiều bang (state)Europe (Châu Âu), Asia (Châu Á), France (Pháp), Wall Street (Phố Wall), Sword Lake (Hồ Gươm)…
2. Khi danh từ không đếm được hoặc danh từ số nhiều dùng theo nghĩa chung chung, không chỉ riêng trường hợp nàoI like cats. (Tôi thích mèo.)
Vegetables are very good for your health. (Rau củ rất tốt cho sức khỏe của bạn.)
3. Trước danh từ trừu tượng, trừ khi danh từ đó chỉ một trường hợp cá biệtLove makes him happy. (Tình yêu khiến anh ấy hạnh phúc.)
Một số danh từ trừu tượng: joy (niềm vui), fear (nỗi sợ), beauty (vẻ đẹp)…
4. Không dùng “the” sau tính từ sở hữu hoặc sau danh từ ở dạng sở hữu cáchMy friend => không dùng My the friend.
His book => không dùng His the book.
5. Không dùng “the” trước tên gọi các bữa ăn hay tước hiệuThey invited me to dinner. (Họ mời tôi đến dùng bữa tối.)
President Obama (Tổng thống Obama), Chancellor Angela Merkel (Thủ tướng Angela Merkel)…
6. Không dùng “the” trong các trường hợp nhắc đến danh từ với nghĩa chung chung khác như chơi thể thao, phương tiện đi lạiTravel by car/ by bus (Đi bằng xe ô tô, bằng xe buýt)
Play badminton / tennis / volleyball…(Chơi cầu lông / quần vợt / bóng chuyền…)
Các trường hợp không sử dụng mạo từ “the

3.3. Phân biệt cách sử dụng mạo từ “the” và “a, an”

Mạo từ “TheMạo từ “A, An
Khi nhắc đến đối tượng nào đó cụ thể, đã xác định.Khi nhắc đến đối tượng nào đó chung chung, chưa xác định.
Khi nhắc đến đối tượng nào đó đã được đề cập.Khi nhắc đến đối tượng nào đó lần đầu tiên.
The” có thể sử dụng với cả danh từ đếm được và danh từ không đếm được.A/An” chỉ sử dụng với danh từ đếm được.

3.4. Những trường hợp KHÔNG sử dụng mạo từ (mạo từ rỗng)

  • Không dùng mạo từ the khi muốn nói về điều gì đó chung chung

Ví dụ: I love watching fish. (Tôi thích ngắm cá) – Trường hợp này người nói đang đề cập đến cá ở mọi nơi mà không nhắc đến cụ thể là con cá voi nào cả.

  • Không dùng mạo từ trước tên môn học, ngôn ngữ

Ví dụ: They are learning English online.

She likes Maths.

  • Không dùng mạo từ cho tên thành phố, đất nước

Ví dụ: Have you visited Australia? (Bạn đến Úc chưa?)

  • Không dùng mạo từ trước tên các bữa ăn trong ngày (bữa sáng, bữa trưa, tối)

Ví dụ: Have dinner/ lunch / breakfast

  • Khi nói về các danh từ không đếm được

Ví dụ: I am drinking water. (Tôi đang uống nước.)

I love adding milk to my coffee. (Tôi thích cho sữa vào cà phê.)

  • Khi nói về sân bay hay thị trấn, con phố

Ví dụ: I visited Paris last week. (Tôi đã đến thăm Paris tuần trước.)

  • Khi nói về ngọn núi

Ví dụ: Mount Fuji (đỉnh núi Phú Sĩ), Mount Everest (đỉnh Everest)…

4. Bài tập luyện tập cách sử dụng mạo từ trong tiếng Anh

Ba mẹ và các bé tham khảo bài tập luyện tập cách sử dụng mạo từ a, an và the.

Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống (chú ý: ký hiệu “x” có nghĩa là không cần mạo từ)

1. They are looking for _____ place to spend _____ night.

2. Please turn off _____ lights when you leave _____ room.

3. We are looking for people with _____ experience.

4. Would you pass me_______ salt, please?

5. Can you show me _____ way to _____ art museum?

Điền “a / an / the / x” vào chỗ trống sao cho phù hợp (x là mạo từ zero)

1. I have dog.

2. We have breakfast at 6:30 a.m.

3. girl wearing a green dress is beautiful.

4. He is most handsome boy I have ever met.

5. She often goes to church in summer.

6. Taylor Swift is a famous singer.

7. government should build more nursing homes for the old.

8. Would you like to play volleyball with me?

9. Do you want to study in UK?

10. Have you ever traveled to Germany?

11. Which one do you prefer, President Obama or Trump?

12. She is first person to have this bag.

13. Do you know boy sitting next to Hoa?

14. I travel to Ho Chi Minh City by train.

15. He lives on Wall Street.

16. This is first time she has traveled to the United States.

17. orange is my favorite drink.

18. Viet Nam is developing country.

19. There is pen on the table.

20. My father bought me new bike yesterday.

Điền “a / an / the” vào chỗ trống

Peter goes to school every day. There is (1) book, (2) pencil case, (3) apple, (4) egg and mayonnaise sandwich in his bag.
Some days he also buys (5) ice cream for dessert. Today he has (6) English exam. The exam is not very difficult. He writes (7) short story about (8) adventurer. The story begins like this: “It is (9) special day for Paul. At ten o’clock in the morning, he gets on (10) plane. His destination is Australia...”

Hy vọng thông qua bài viết này các ba mẹ và các bé đã nắm được cách sử dụng 3 mạo từ “a/ an/ the” trong tiếng Anh. Đây là một kiến thức khá cơ bản trong ngữ pháp tiếng Anh, vì vậy chỉ cần chú tâm và chăm chỉ làm bài tập, các bé đã có thể dễ dàng học và nắm chính xác ngữ pháp này rồi. Lưu lại bài viết này và bắt đầu học ngay hôm nay nhé!

Để giúp các con rèn luyện các kỹ năng tiếng Anh thật vui và có trọng tâm, mời thầy cô và phụ huynh tham khảo Phòng luyện thi ảo FLYER. Đăng ký tài khoản chỉ từ 490.000đ để sử dụng kho hàng trăm đề thi tiếng Anh được FLYER biên soạn, cập nhật liên tục, với đồ họa hình ảnh cực kỳ bắt mắt cùng nhiều tính năng mô phỏng game hấp dẫn dành cho học sinh tiểu học.

Thanh An Nguy
Thanh An Nguy
Life is a journey, not a destination. Cuộc sống là một hành trình của trải nghiệm, học hỏi và sống hết mình trong từng khoảnh khắc của cuộc sống.

Related Posts

Comments

Stay Connected

0FansLike
1,200FollowersFollow
8,800SubscribersSubscribe

Recent Stories