Cách chấm điểm Speaking TOEFL Junior thí sinh cần biết

Cách chấm điểm Speaking TOEFL Junior như thế nào? Một trong những bí quyết đạt điểm cao trong các bài thi Speaking tiếng Anh nói chung và bài thi Speaking TOEFL Junior nói riêng là hiểu rõ tiêu chí chấm điểm của giám khảo. Vậy thí sinh cần chú trọng đến những yếu tố nào khi thi Speaking TOEFL Junior để đạt điểm tối đa? Chi tiết trong bài viết dưới đây.

Bài thi Speaking TOEFL Junior gồm 4 phần thi với số điểm tối đa là 16. Mức điểm Speaking TOEFL Junior tương ứng với các trình độ trong Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung châu ÂU CEFR (từ dưới A2 đến B2) như trong bảng mô tả sau:

Mức điểmMô tả năng lựcCấp độ trên CEFR
14–16Gần như luôn luôn sử dụng từ vựng và ngữ pháp chính xác, đa dạng, hiệu quả, dễ hiểu cho người nghe.B2
11-13Thường sử dụng từ vựng và ngữ pháp chính xác, hiệu quả, tương đối dễ hiểu cho người nghe.B1
8-10Khả năng nói tương đối dễ hiểu cho người ngheA1
Dưới 8Sử dụng từ vựng căn bản và các cấu trúc ngữ pháp đơn giảnDưới A2
Bảng quy đổi điểm Speaking TOEFL Junior
cách chấm điểm TOEFL Junior Speaking Test

Dưới đây là chi tiết thang điểm chấm từng task trong bài thi Speaking TOEFL Junior và ví dụ được giám khảo đánh giá cho từng phần.

1. Task 1 – Đọc to

Ở phần này, học sinh sẽ được cho một đoạn hội thoại để đọc. Mục đích của phần thi này là để kiểm tra về khả năng đọc và phát âm tiếng anh của trẻ.

1.1 Thang điểm

ĐiểmMô tả năng lực

4

  • Đọc bài trôi chảy và dễ hiểu.
  • Biết nhóm các từ thành cụm từ có nghĩa, ngừng ngắt hết cụm từ và sau các dấu câu chính xác
  • Ngữ điệu phù hợp.
  • Phát âm rõ ràng, có thể mắc một số lỗi phát âm nhỏ.
  • Tốc độ đọc vừa phải.

3

  • Đọc bài tương đối trôi chảy và dễ hiểu.
  • Biết nhóm các từ thành cụm có nghĩa, ngừng ngắt hết cụm từ và sau các dấu câu tương đối chính xác
  • Ngữ điệu đôi khi còn chưa rõ.
  • Phát âm rõ ràng, có thể mắc một số lỗi phát âm nhỏ nhưng không ảnh hưởng đến tính mạch lạc của toàn bài
  • Tốc độ đọc ở mức tương đối vừa phải, có thể có sai sót nhỏ gây khó hiểu.

2

  • Đôi khi đọc ngắt quãng, đọc từng từ một.
  • Không nhóm được các từ thành cụm có nghĩa, đôi khi thiếu ngừng ngắt sau các dấu câu.
  • Ngữ điệu đơn điệu.
  • Phát âm rõ ràng ở một số từ, nhưng mắc lỗi phát âm, có thể dừng lại để tự sửa từ vừa phát âm sai, gây ảnh hưởng đến tính mạch lạc của bài đọc.
  • Tốc độ đọc đôi khi không phù hợp, dẫn đến đọc ngắt quãng, nói ngọng và phát âm sai.

Lưu ý: câu trả lời cũng có thể được chấm 2 điểm khi thí sinh mắc nhiều lỗi phát âm và cố gắng diễn đạt lại các phần văn bản bằng từ ngữ của mình thay vì đọc bài.

1

  • Đọc khó theo dõi, khó hiểu, dừng nghỉ không đúng chỗ. Bài đọc có thể chưa hoàn thành.
  • Ngữ điệu ít khi được sử dụng hiệu quả.
  • Thường xuyên mắc lỗi phát âm và trọng âm; các từ có thể không thể hiểu được.
  • Tự sửa lỗi vẫn không đúng. Đọc sai từ dẫn đến thay đổi về nghĩa cơ bản.
  • Tốc độ đọc chậm.
  • Ít khi ngừng nghỉ đúng dấu câu.

0

Không đọc bài/ngôn ngữ thu âm không phải tiếng Anh/đọc sai bài/bản thu âm không có đủ dữ liệu để đánh giá.
Tiêu chí chấm TOEFL Junior Speaking Task 1

1.2 Phân tích ví dụ

Câu hỏi TOEFL Junior Speaking Test mẫu
Trước khi vào bài thi, hệ thống sẽ nêu rõ hướng dẫn cho học sinh.
Hướng dẫn Speaking TOEFL Junior từ ETS (2)
ETS cũng có hướng dẫn làm bài cho từng phần để học sinh chuẩn bị được tốt nhất.

Dưới đây là đề TOEFL Junior Speaking Test Task 1 mẫu từ ETS:

Câu hỏi TOEFL Junior Speaking Test mẫu
Câu hỏi TOEFL Junior Speaking Task 1 mẫu từ ETS.

Học sinh sẽ có 45s để đọc thầm bài đọc trước. Hết 45s, hệ thống sẽ báo bằng tiếng “beep” và học sinh sẽ có 1 phút để ghi âm phần đọc của mình.

  • ETS cũng cung cấp câu trả lời mẫu để phụ huynh và học sinh tham khảo:

Câu trả lời 3 điểm:

Nhận xét từ giám khảo: Bài đọc tương đối trôi chảy và dễ hiểu. Các từ được nhóm thành các cụm từ có nghĩa, nhưng đôi khi ngắt nghỉ câu còn chưa hợp lý, gây ra hiểu nhầm cho người nghe (phần ngắt nghỉ giữa các dấu phẩy trong đoạn “performance in the theater, a concert, or a sports event”). Ngữ điệu đôi khi còn phẳng (giải nghĩa: chưa có sự lên xuống) nên chưa diễn tả chính xác nghĩa của đoạn văn. Giọng đọc rõ ràng, chỉ hơi phát âm sai một số chỗ (“changed” được phát âm với 2 âm tiết “chan-ged” và “sports event” không nghe hiểu được). Tuy nhiên, tổng thể thì bài đọc vẫn rõ ràng & dễ hiểu.

Câu trả lời 4 điểm:

Nhận xét từ giám khảo: Bài đọc tương đối trôi chảy, dễ hiểu, nhóm các cụm từ có nghĩa và dừng nghỉ chính xác. Ngữ điệu chưa chuẩn xác 100% nhưng điều này không ảnh hưởng đến việc hiểu ý nghĩa cả bài. Mặc dù accent tiếng mẹ đẻ của thí sinh khá rõ, nhưng bài đọc vẫn rõ ràng, mạch lạc. Tốc độ đọc phù hợp.

2. Task 2 – Kể lại câu chuyện qua hình ảnh

Phần này sẽ kiểm tra về vốn từ vựng và cách sử dụng từ vựng/cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh của học sinh. Cũng như kiểm tra về khả năng phát âm và ngữ điệu tiếng Anh.

2.1 Thang điểm

Điểm

Mô tả năng lực

4

  • Câu chuyện có nội dung hoàn chỉnh, liên quan đến các bức tranh, có chi tiết và phát triển ý. Chỉ có sai sót nhỏ về nội dung hoặc tính mạch lạc. Các sự kiện diễn ra đồng đều và trình tự dễ theo dõi
  • Diễn đạt tự nhiên, nói trôi chảy và tự tin, ít ngập ngừng, có thể mắc lỗi phát âm, trọng âm và ngữ điệu nhưng không làm ảnh hưởng đến nội dung toàn bài.
  • Sử dụng đa dạng từ vựng và cấu trúc ngữ pháp để diễn đạt ý, biết sử dụng các phương tiện liên kết

3

  • Câu chuyện có nội dung tương đối hoàn chỉnh, có thể mắc lỗi về nội dung hoặc liên kết. Có thể mô tả những sự kiện chính một cách sơ sài, hoặc có một vài chi tiết gây khó hiểu
  • Diễn đạt tương đối trôi chảy, có thể có ngập ngừng đôi chút, mắc lỗi phát âm, trọng âm và ngữ điệu làm ảnh hưởng đến nội dung toàn bài, có khả năng nói liền mạch đến khi kết thúc câu chuyện
  • Có thể mắc lỗi ngữ pháp và từ vựng nhưng không làm ảnh hưởng nhiều đến ý nghĩa của câu, sử dụng hạn chế các phương tiện liên kết.

2

  • Phát triển câu chuyện còn hạn chế. Hầu hết các ý được kể lại rất ít hoặc không chi tiết. Một số ý có thể không liên quan đến tranh cho trước. Sử dụng hạn chế các phương tiện liên kết, gây khó hiểu cho người nghe.
  • Có thể có cố gắng duy trì mạch kể chuyện nhưng tốc độ còn chậm, ngừng ngắt nhiều. Đôi lúc mắc lỗi phát âm, trọng âm và ngữ điệu làm ảnh hưởng đến nội dung toàn bài.
  • Có thể gặp khó khăn trong việc diễn tả nội dung câu chuyện do ngữ pháp và từ vựng hạn chế, chỉ sử dụng được những cấu trúc và từ vựng căn bản. Những hạn chế này có thể dẫn đến ý nghĩa mơ hồ, không rõ ràng.

1

  • Phát triển câu chuyện rất hạn chế, câu chuyện có thể chưa hoàn thiện. Thiếu chi tiết và phát triển ỷ.
  • Không thể duy trì mạch kể chuyện, thường xuyên mắc lỗi phát âm, trọng âm và ngữ điệu làm ảnh hưởng đến nội dung toàn bài.
  • Hầu như câu nào cũng có lỗi sai. Từ vựng hạn chế và dùng từ thiếu chính xác.

0

Không trả lời/ngôn ngữ thu âm không phải tiếng Anh/chỉ đọc lại phần gợi ý hoặc trả lời sai chủ đề.
Tiêu chí chấm điểm TOEFL Junior Speaking Task 2

2.2 Phân tích ví dụ

Tương tự như trước thì các phần thi của TOEFL Junior đều sẽ có hướng dẫn cụ thể trước mỗi bài thi. Đối với task 2 thì học sinh sẽ có 1 phút để chuẩn bị câu chuyện của mình và 1 phút để ghi âm lại câu chuyện đó.

Dưới đây là đề TOEFL Junior Speaking Task 2 mẫu từ ETS:

Câu hỏi TOEFL Junior Speaking Task 2 mẫu từ ETS.
  • Câu trả lời mẫu từ ETS:

Câu trả lời đạt 3 điểm:

Nhận xét từ giám khảo: Câu chuyện có nội dung khá hoàn chỉnh, nhưng còn thiếu vài chi tiết. Cách kể chuyện trôi chảy nhưng có một vài chỗ còn ngập ngừng. Chr có một vài lỗi phát âm nhỏ, chẳng hạn nhấn trọng âm sai ở từ “theater”. Có một vài lỗi sai nhỏ về ngữ pháp và từ vựng, nhưng không làm ảnh hưởng tới nghĩa của câu chuyện. Ví dụ, “they ask one grandman to where is their seat”.

Câu trả lời đạt 4 điểm:

Nhận xét từ giám khảo: Câu chuyện có nội dung hoàn chỉnh, chính xác, đủ chi tiết. Thí sinh chỉ mắc một lỗi nhỏ về lượng bỏng ngô các nhân vật trong tranh mua, nhưng thí sinh đã sửa lại ngay sau đó. Tốc độ kể chuyện vừa phải, trôi chảy, với giọng kể tự tin. Ngữ pháp và từ vựng được sử dụng phong phú và phù hợp.

3. Task 3 và 4 – Nghe & nói

Phần thi này sẽ kiểm tra đồng thời cả khả năng nghe và nói của thí sinh. Phần thi gồm 2 bài nghe và học sinh sẽ cần lắng nghe kỹ và trả lời câu hỏi, cũng như kể lại những gì mình đã nghe được. Bài thi này sẽ giúp giảm khảo đánh giá được kỹ năng tổng hợp thông tin, sử dụng từ vựng/ ngữ pháp và khả năng truyền đạt tiếng Anh của học sinh.

Lưu ý là mỗi bài nghe thì học sinh sẽ chỉ được nghe 1 lần. Học sinh có thể sử dụng giấy & bút để nháp lại trong quá trình nghe.

Hướng dẫn làm bài thi TOEFL Junior Speaking Task 3 & 4
Hướng dẫn làm bài thi TOEFL Junior Speaking Task 3 & 4

3.1 Thang điểm

Điểm

Mô tả năng lực

4

  • Nội dung đầy đủ và phù hợp, thông tin chính được truyền đạt mạch lạc, chính xác và chi tiết mặc dù có thể mắc lỗi nhỏ. Liên kết ý rõ ràng.
  • Giọng nói rõ ràng và trôi chảy, đôi khi mắc các lỗi nhỏ về phát âm, trọng âm và ngữ điệu nhưng không ảnh hưởng đến nội dung toàn bài. Có thể phát âm sai cả từ chính nhưng không ảnh hưởng đến nội dung.
  • Ngữ pháp và từ ngữ đa dạng, phù hợp với đề bài và truyền đạt ý nghĩa hiệu quả. Đôi khi có thể xảy ra các lỗi về dạng thức từ và ngữ pháp nhưng hầu như không ảnh hưởng đến ý nghĩa cần diễn đạt.

3

  • Nội dung tương đối đầy đủ và phù hợp, hầu hết thông tin chính được truyền đạt mạch lạc, chính xác và chi tiết mặc dù có thể mắc lỗi nhỏ. Liên kết ý tương đối rõ ràng, có thể mắc lỗi nhỏ.
  • Giọng nói tương đối rõ ràng và trôi chảy, đôi khi mắc các lỗi nhỏ về phát âm, trọng âm và ngữ điệu nhưng không ảnh hưởng đến nội dung toàn bài. Có thể phát âm sai cả từ chính nhưng không ảnh hưởng nhiều đến nội dung.
  • Ngữ pháp và từ ngữ đa dạng, phù hợp với đề bài và truyền đạt ý nghĩa hiệu quả. Đôi khi có thể xảy ra các lỗi về dạng thức từ và ngữ pháp nhưng hầu như không ảnh hưởng đến ý nghĩa cần diễn đạt, có thể gặp khó khăn khi phát âm những từ không quen thuộc.
  • Sử dụng ngữ pháp và từ vựng căn bản, có thể còn lỗi nhỏ. Thí sinh có thể cố gắng phát triển câu chưa phù hợp nhưng không câu hiểu sai ý.

2

  • Chỉ có thể phát triển được ý chính, trình bày từng ý một, thiếu liên kết ý; thông tin chính có thể không được diễn đạt đầy đủ, có thể gây hiểu nhầm.
  • Giọng nói có lúc rõ ràng và trôi chảy, thí sinh gặp khó khăn trong việc nói liền mạch, câu trả lời chậm, ngừng nghỉ nhiều. Mắc lỗi phát âm, trọng âm từ và ngữ điệu, có thể gây hiểu sai ý.
  • Thiếu vốn từ và ngữ pháp, chỉ sử dụng được các từ căn bản. Mắc lỗi từ vựng và ngữ pháp có hệ thống và đôi khi gây hiểu sai ý.

1

  • Nội dung chưa hoàn chỉnh và/hoặc thiếu phát triển ý. Thông tin được truyền tải một cách hạn chế và có thể chưa chính xác.
  • Thí sinh gặp khó khăn trong việc hoàn thành bài, hoặc chỉ có thể nói được những ý ngắn, thường xuyên ngừng ngắt. Mắc các lỗi ngữ âm, người nghe cần chú ý lắng nghe mới có thể hiểu được.
  • Có thể chỉ sử dụng được những từ vựng quen thuộc, đơn giản. Từ vựng có thể thiếu chính xác, ít sử dụng các bổ tổ (modifiers). Thí sinh gặp khó khăn trong việc nói câu đúng ngữ pháp.

0

Không trả lời/ngôn ngữ thu âm không phải tiếng Anh/chỉ đọc lại phần gợi ý hoặc trả lời sai chủ đề.
Tiêu chí chấm điểm TOEFL Junior Speaking Task 3 & 4

3.2 Phân tích ví dụ

3.2.1 Task 3

  • Phụ huynh và học sinh có thể xem đề bài mẫu và trực tiếp thi thử tại đây (Ấn vào link và chọn “Non-Academic Listen-Speak”)

Dưới đây là câu hỏi đề thi TOEFL Junior Speaking Task 3 mẫu từ ETS:

Câu hỏi TOEFL Junior Speaking Task 3 mẫu
Câu hỏi TOEFL Junior Speaking Task 3 mẫu từ ETS – Phần nghe.
Câu hỏi TOEFL Junior Speaking Task 3 mẫu từ ETS – Phần Nói.
  • Câu trả lời mẫu từ ETS:

Câu trả lời đạt 2 điểm:

Nhận xét từ giấm khảo: Những thông tin chính được đưa ra không đầy đủ và thiếu chính xác. Ví dụ, thí sinh nói đến bảo tàng (a museum), chứ không phải thư viện (a library). Thông vin về bài tập về nhà cũng chưa hoàn tất. Thí sinh mắc các lỗi ngôn ngữ gây khó hiểu. Ví dụ, “We should get back worksheet at end of visit museum” là câu gây khó hiểu

Câu trả lời đạt 4 điểm:

Nhận xét từ giám khảo: Câu trả lời hoàn chỉnh và phù hợp với đề bài. Những thông tin quan trọng được kể lại mạch lạc, chính xác và chi tiết. Giọng nói rõ ràng và trôi chảy, gần như không vấp. Ngữ pháp và từ vựng được sử dụng đa dạng và hiệu quả trong việc truyền tải ý nghĩa bài nói. Đôi khi có mắc lỗi nhưng không ảnh hưởng tới khả năng nghe hiểu của bài thi. (“We’re going to answer all the research we found in the worksheets,” “it’s due until next week.”)

3.2.2 Task 4

Tương tự như task 3 nhưng có độ khó về nội dung bài nghe, từ vựng và ngữ pháp cao hơn.

  • Để xem để thi mẫu, phụ huynh và học sinh truy cập tại đây và chọn “Academic Listen-Speak”:

Dưới đây là câu hỏi TOEFL Junior Speaking Task 4 mẫu từ ETS:

Câu hỏi TOEFL Junior Speaking Task 4 mẫu
Câu hỏi TOEFL Junior Speaking Task 4 mẫu từ ETS.
  • Câu trả lời mẫu từ ETS:

Câu trả lời đạt 2 điểm:

Nhận xét từ giám khảo: Thí sinh có truyền tải được một số thông tin chính về môi giai đoạn (của ếch), nhưng chưa hoàn chỉnh. Ví dụ, thí sinh không nhắc tới mang, phổi, hoặc loài chân ngắn so với loài chân dài. Giọng nói còn ngập ngừng và vấp. Thí sinh mắc các lỗi về phát âm như cụm từ cuối cùng không thể nghe hiểu được. Từ vựng và cấu trúc ngữ pháp được sử dụng còn khá cơ bản.

Câu trả lời đạt 4 điểm:

Nhận xét từ giám khảo: Nội dung đầy đủ và chính xác. Thông tin chính được trình bày mạch lạc và chính xác, có phát triển ý. Thí sinh nói tương đối rõ ràng và lưu loát, ngừng ngắt một chút và ngữ điệu có chỗ chưa phù hợp nhưng không làm ảnh hưởng đến nội dung của câu trả lời

Tổng kết

Như vậy, qua bài này, FLYER đã chỉ rõ ra các tiêu chí chấm điểm Speaking của kì thi TOEFL Junior, cũng như phân tích các câu trả lời mẫu của thí sinh. Hiểu rõ các tiêu chí chấm thi Speaking TOEFL Junior này , thí sinh sẽ biết được yếu tố nào cần tập trung trong phần thi của mình và tránh được những lỗi gây mất điểm đáng tiếc.

Để ôn luyện cho kì thi TOEFL Junior được tốt hơn, phụ huynh và học sinh có thể tham khảo phòng luyện thi ảo TOEFL của FLYER với kho đề thi TOEFL Junior đa dạng và được cập nhật liên tục theo format đề thi thật của ETS.

Ba mẹ quan tâm đến luyện thi Cambridge & TOEFL hiệu quả cho con?

Để giúp con giỏi tiếng Anh tự nhiên & đạt được số điểm cao nhất trong các kì thi Cambridge, TOEFL…. ba mẹ tham khảo ngay gói luyện thi tiếng Anh cho trẻ tại Phòng thi ảo FLYER.

✅ 1 tài khoản truy cập 350+ đề thi thử Cambridge, TOEFL, IOE,…

✅ Luyện cả 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết trên 1 nền tảng

✅ Giúp trẻ tiếp thu tiếng Anh tự nhiên & hiệu quả nhất với các tính năng mô phỏng game như thách đấu bạn bè, bảng xếp hạng, games luyện từ vựng,…

Trải nghiệm phương pháp luyện thi tiếng Anh khác biệt chỉ với chưa đến 1,000 VNĐ/ ngày!

evrve

Để được tư vấn thêm, ba mẹ vui lòng liên hệ FLYER qua hotline 086.879.3188

Thạc sĩ giáo dục Mỹ – chị Hồng Đinh, nhận xét về Phòng thi ảo FLYER.

>>> Phụ huynh và học sinh có thể tham khảo chuỗi các bài viết về TOEFL Junior dưới đây:

  1. Cấu trúc bài thi Toefl Junior, tài liệu và các tips vượt qua kỳ thi Dễ Dàng
  2. Chi tiết tất cả các dạng câu hỏi và mẹo ôn thi TOEFL Junior
  3. Phiếu điểm TOEFL Junior KHOE năng lực Tiếng Anh của bạn như thế nào?
  4. Chi tiết bài thi Speaking TOEFL Junior và đề thi thử MIỄN PHÍ
  5. 5 chủ điểm ngữ pháp TOEFL Junior quan trọng nhất cần nắm vững (Phần 1)
  6. 5 chủ điểm ngữ pháp TOEFL Junior quan trọng nhất cần nắm vững (Phần 2)
  7. 3 công cụ hỗ trợ ôn thi TOEFL Primary và TOEFL Junior MIỄN PHÍ lại hiệu quả từ Lexile
  8. Kinh nghiệm học TOEFL online giúp trẻ đạt max điểm khi đi thi
  9. Ngày thi TOEFL Junior bạn làm gì? Quy chế thi và các lưu ý quan trọng trong phòng thi
  10. Kỳ thi TOEFL Primary Challenge và TOEFL Junior Challenge CHI TIẾT thế nào?
Thuan Duong
Thuan Duonghttps://www.flyer.vn/
Làm việc với giáo viên bản ngữ trong các lớp tiếng Anh nhiều trình độ từ khi học đại học, hoàn thành chương trình cao học chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại ĐHNN – ĐHQG Hà Nội năm 2014, mình yêu thích tìm hiểu các nền tảng & công nghệ dạy-học tiếng Anh thú vị & mang tính thực tiễn cao.

Related Posts

Comments

Stay Connected

0FansLike
1,200FollowersFollow
8,800SubscribersSubscribe

Recent Stories