As soon as là gì? Tổng hợp kiến thức cần nắm vững kèm bài tập áp dụng

“As soon as you stop wanting something, you get” – Andy Warhol. Đây là một câu nói nổi tiếng của Andy Warhol có sử dụng cấu trúc “as soon as”. Vậy “as soon as” là gì? Bạn đã từng nghe qua cấu trúc này trong tiếng Anh chưa? Đây là cấu trúc dễ nhớ và nhưng cũng cực kỳ hiệu quả khi muốn nhấn mạnh thời gian trong câu đó. Cùng khám phá xem cách dùng cấu trúc này như thế nào tại bài viết dưới đây của FLYER nhé. 

1. As soon as là gì?

Để hiểu hơn về cấu trúc As soon as và đi tìm kiếm câu trả lời cho câu hỏi “as soon as là gì?” thì trước tiên chúng ta hãy cùng học về liên từ (conjunction) trong tiếng Anh nhé!

As-soon-as-liên-từ

Liên từ (conjunctions) là từ vựng được sử dụng để liên kết các từ, cụm từ hoặc mệnh đề lại với nhau. Trong tiếng Anh, liên từ được chia làm 3 loại:

  • Liên từ kết hợp: dùng để nối từ 2 đơn vị từ tương đương nhau trở lên (2 câu văn, 2 mệnh đề, 2 cụm từ).

Ví dụ: and, so, yet, but, for, as,…

  • Liên từ tương quan: luôn đi thành cặp, dùng để nối giữa 2 mệnh đề, câu văn, hoặc cụm từ

Ví dụ: not only…. but also…; either…. or…; neither…. nor….;…

  • Liên từ phụ thuộc: đứng trước mệnh đề phụ thuộc, gắn kết mệnh đề phụ thuộc với mệnh đề chính trong câu.

Ví dụ: as long as, although, before, after,…

Vậy bây giờ thì bạn đã biết “as soon as” là gì chưa?

“As soon as” là một liên từ phụ thuộc, trong tiếng Việt nghĩa là “ngay khi”; dùng để diễn tả một sự việc xảy ra ngay sau một sự việc khác.

cấu trúc as soon as là gì
As soon as là gì?

Ví dụ: 

The phone rang as soon as she left the room. (Chuông điện thoại kêu ngay khi cô ấy vừa rời khỏi phòng.)

He ran to the hospital as soon as he heard that news. (Anh ấy liền chạy ngay tới bệnh viện khi nghe thấy tin đó.)

2. Cấu trúc và cách dùng As soon as trong tiếng Anh

cách dùng cấu trúc as soon as là gì
Cách dùng cấu trúc as soon as

2.1. Cấu trúc As soon as thì quá khứ

Cấu trúc As soon as được sử dụng trong thì quá khứ để diễn tả hai hành động nối tiếp nhau.

Cấu trúc: 

S1 + V (quá khứ đơn) + as soon as + S2 + V (quá khứ đơn/quá khứ hoàn thành)

Ví dụ: 

Linda ran outside as soon as she heard the loud noise. (Linda liền chạy ra ngoài ngay khi cô ấy nghe thấy tiếng ồn lớn.)

Peter started to play video games as soon as he had finished his homework. (Peter liền bắt đầu chơi điện tử ngay khi cậu ấy vừa hoàn thành xong bài tập.)

2.2. Cấu trúc As soon as thì hiện tại

Cấu trúc As soon as được sử dụng trong thì hiện tại nhằm diễn tả một hành động lặp đi lặp lại nhiều lần.

Cấu trúc:

S1 + V (hiện tại đơn) + as soon as + S2 + V (hiện tại đơn)

Ví dụ:

He checks his phone notification as soon as he wakes up. (Anh ấy liền kiểm tra tin nhắn điện thoại ngay khi vừa tỉnh dậy.)

My brother drinks a cup of coffee as soon as he reaches his office. (Anh trai tôi uống cà phê ngay khi vào đến văn phòng.)

2.3. Cấu trúc As soon as thì tương lai

Cấu trúc As soon as được sử dụng trong thì tương lai để diễn tả một hành động được thực hiện ngay sau một hành động khác trong tương lai.

Cấu trúc:

S1 + V (tương lai đơn) + as soon as + S2 + V (hiện tại đơn/ hiện tại hoàn thành)

Ví dụ: 

She will go to sleep as soon as she finishes her assignment. (Cô ấy sẽ đi ngủ ngay khi cô ấy hoàn thành nhiệm vụ.)

My family will go camping as soon as it stops raining. (Gia đình tôi sẽ đi cắm trại ngay khi trời ngừng mưa.)

3. Một số trường hợp đặc biệt của cấu trúc As soon as

một số trường hợp đặc biệt của as soon as là gì
Một số trường hợp đặc biệt của as soon as là gì?

3.1. Cấu trúc As soon as được đặt ở đầu câu

Khi đứng đầu câu, cấu trúc As soon as được dùng để diễn tả hai hành động chưa xảy ra tại thời điểm nói.

Cấu trúc:

As soon as + S + V (present) …, S + will + V(inf)…..

Ví dụ:

As soon as I know who broke the vase, I will tell the teacher. (Ngay khi tôi biết ai làm vỡ lọ hoa, tôi sẽ nói với giáo viên.)

As soon as I find out the answer to John’s problem, I will help him. (Ngay khi tôi tìm ra cách giải quyết vấn đề của John, tôi sẽ giúp anh ấy.)

Bên cạnh đó, “as soon as” còn được sử dụng để diễn tả hai hành động xảy ra trong khoảng thời gian hiện tại hoặc từ hiện tại đến tương lai.

Cấu trúc:

As soon as + S + have/has + V (past participle) …, S + will + V(inf)

Ví dụ: 

As soon as the movie has ended, I will go to bed. (Ngay khi bộ phim kết thúc, tôi sẽ đi ngủ.)

Today is my mother’s birthday. As soon as my mother has come back home after work, I will give her a big bouquet. (Hôm nay là sinh nhật của mẹ tôi. Ngay khi mẹ tôi trở về nhà sau khi làm việc, tôi sẽ tặng bà ấy một bó hoa thật to.)

3.2. Cấu trúc As soon as possible

“As soon as possible” (ASAP) trong tiếng Việt mang nghĩa “càng sớm càng tốt”. Đây là cấu trúc được sử dụng để nói lên mong muốn làm gì của ai đó ngay lập tức với thái độ lịch sự, tôn trọng.

Ví dụ: 

I hope to hear your response as soon as possible. (Tôi mong sự hồi đáp của ngài sớm nhất có thể.)

You should return the book to the school library as soon as possible. (Bạn nên trả sách cho thư viện trường sớm nhất có thể.)

cấu trúc as soon as possible là gì
As soon as possible là gì?

3.3. Cấu trúc đảo ngữ tương đương với As soon as

Trong tiếng Anh, khi muốn diễn tả một việc gì đó diễn ra ngay sau một việc khác, ngoài cấu trúc As soon as ta còn có thể sử dụng No sooner … than hoặc Hardly … when

  • Cấu trúc No sooner … than được sử dụng để diễn tả một sự việc nào đó xảy ra ngay sau một việc khác. No sooner … than trong tiếng Việt mang nghĩa là “ngay sau khi”

Cấu trúc:

As soon as + S + V (past)…, S + V (past)…

-> No sooner + had + S + V (past participle) + than + S + V (past)

  • Cấu trúc Hardly … when cũng được dùng để diễn tả một hành động xảy ra ngay sau một hoạt động khác. “Hardly … when” trong tiếng Việt có ý nghĩa là “Vừa mới… thì”.

Cấu trúc:

As soon as + S + V (past)…, S + V (past)…

-> Hardly + had + S + V (past participle) + when + S + V (past)

Ví dụ:

As soon as my daughter saw the teddy bear, she pestered me to buy it.  

=> No sooner had my daughter seen the teddy bear than she pestered me to buy it.  

=> Hardly had my daughter seen the teddy bear when she pestered me to buy it.  

(Ngay khi con gái tôi nhìn thấy con gấu bông, thì con bé đã đòi tôi phải mua nó.)

As soon as I went home, I realized that I had lost my key. 

=> No sooner had I gone home than I realized that I had lost my key. 

=> Hardly had I gone home when I realized that I had lost my key. 

(Ngay khi tôi về nhà thì tôi phát hiện mình bị mất chìa khóa.)

4. Bài tập vận dụng cấu trúc As soon as

Bài tập vận dụng as soon as

Bài tập 1

Dùng cấu trúc As soon as để nối 2 câu cho sẵn sau

1. He received the letter from his parents. He immediately returned home.

2. He finished his report. He went to bed at once.

3. The bus arrived at the station. The passengers immediately rushed to board in.

4. My mother saw the beautiful necklace. She bought it immediately.

5. The bell rang. The students ran out of the classroom.

6. I finished brushing my teeth. I went to sleep.

7. She scolded her son. At once she realized it was not his fault. 

8. We heard he had an accident. At once we rushed to the hospital.

9. I saw the snake. At once I screamed out loud and ran away.

10. My old friend saw me. He embraced me immediately. 

Đáp án

1. As soon as he received the letter from his parents, he returned home.

2. As soon as he finished his report, he went to bed.

3. As soon as the bus arrived at the station, the passengers rushed to board it.

4. As soon as my mother saw the beautiful necklace, she bought it.

5. As soon as the bell rang, the students ran out of the classroom.

6. As soon as I finished brushing my teeth, I went to sleep.

7. As soon as she scolded her son, she realized it was not his fault. 

8. As soon as we heard he had an accident, we rushed to the hospital.

9. As soon as I saw the snake, I screamed out loud and ran away.

10. As soon as my old friend saw me, he embraced me. 

Bài tập 2

Chia động từ trong ngoặc sao cho đúng 

1. You may drink a cup of milk as soon as you…home. (get)

2. I called my parents as soon as I … at Ho Chi Minh. (arrive)

3. She went back home as soon as she … a call from her grandparents. (receive)

4. I’ll call you as soon as I … home (get)

5. He will buy a dress for his daughter as soon as he … the money. (earn)

6. My mother will be disappointed with me as soon as she … my test score (see)

7. As soon as I heard the news, I  … my friend for confirmation. (call)

8. He … on the air-conditioner as soon as he … in the room. (turn/get)

9. My teacher says she … me the reference document as soon as she … Internet connection. (send/have)

10. As soon as you … him, please tell him that I miss him so much. (meet)

Đáp án

1. get 

2. arrived 

3. received 

4. get 

5. earns 

6. sees 

7. called

8. turns/gets 

9. will send/has 

10. meet

Hy vọng bài viết cách dùng cấu trúc As soon as trên đây sẽ giúp các bạn hiểu rõ as soon as là gì và nắm chắc toàn bộ kiến thức cơ bản của phần ngữ pháp này. Nếu muốn chinh phục thành công các dạng đề thi liên quan thì hãy luôn cố gắng luyện tập bài tập thật nhiều. Hãy theo dõi FLYER để nhận thêm nhiều kiến thức bổ ích về ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh nhé.

Cùng ôn luyện tiếng Anh thật vui và hiệu quả tại Phòng luyện thi ảo FLYER bạn nhé. Chỉ với vài bước đăng ký, bạn đã có thể tha hồ truy cập và sử dụng bộ đề thi “khủng” do chính FLYER biên soạn. Đặc biệt, với giao diện tươi vui bắt mắt cùng các tính năng mô phỏng game hấp dẫn, việc ôn luyện của bạn sẽ thú vị hơn nhiều!

Phạm Hà
Phạm Hà
Education is the passport to the future, for tomorrow belongs to those who prepare for it today.

Related Posts

Comments

Stay Connected

0FansLike
1,200FollowersFollow
8,800SubscribersSubscribe

Recent Stories

 

THI THỬ MIỄN PHÍ NGAY

LÀM ĐẠI LÝ?