Already là dấu hiệu của thì nào? Toàn bộ cách dùng CHI TIẾT NHẤT của Already mà bạn nhất định phải nắm

Already là dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành và quá khứ hoàn thành. Câu trả lời này không còn quá xa lạ khi bạn được học về dấu hiệu của các thì. Thế nhưng đôi khi trong tình huống thực tế, bạn có thể bắt gặp Already hoàn toàn không đi chung với hai thì trên. Chẳng hạn, “It’s ten o’clock already.”, hoặc “There are already about 5 people here.”. Vậy theo bạn, ngoài cách dùng với thì hiện tại hoàn thành và thì quá khứ hoàn thành, Already có thể được dùng với cách nào khác không? Nghĩa chính xác của Already là gì?

1. Khái niệm và ý nghĩa

Already là một trạng từ chỉ thời gian, được dịch sang tiếng Việt là “rồi”, “đã”, “đã … rồi”. 

Theo Cambridge Dictionary, Already dùng để: 

  • Nhấn mạnh một sự việc đã được hoàn thành trước khi một sự việc khác xảy ra. 

(“… to emphasise that something was completed before something else happened.”)

  • Thể hiện sự bất ngờ đối với những điều xảy ra sớm hơn dự kiến. 

(“ to show surprise about things that have happened or will have happened earlier than we expected.”)

Lưu ý, Already thường sử dụng trong câu khẳng định và câu nghi vấn, hiếm khi dùng trong câu phủ định. 

Cách đọc Already là /ɔːlˈred.i/.

Already là gì?_Already là dấu hiệu của thì nào?
Already là gì?

2. Already là dấu hiệu của thì nào?

Như đã đề cập, Already là dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại hoàn thành và quá khứ hoàn thành. Bạn có thể bắt gặp rất nhiều ví dụ trong đó Already được sử dụng đặc trưng cho hai thì trên. Đây cũng là cách dùng phổ biến của Already.

Ví dụ: 

  • I have done my homework already. (Tôi đã làm bài tập về nhà rồi.)

-> Thì hiện tại hoàn thành

  • She had finished her work already. (Cô ấy đã hoàn thành công việc của cô rồi.)

-> Thì quá khứ hoàn thành

Tuy nhiên, điều này vẫn chưa đủ khi nói về cách dùng của Already. Bên cạnh hai thì hoàn thành trên, Already còn được dùng với thì hiện tại đơnquá khứ đơn trong nhiều trường hợp. Đặc biệt cần lưu ý, không dùng Already với thì quá khứ đơn khi nói về một sự việc đã hoàn thành trước một sự việc khác đã diễn ra trong quá khứ. Thay vào đó, bạn cần sử dụng Already với thì quá khứ hoàn thành.

Ví dụ: 

  • It’s Monday already. (Hôm nay đã là thứ hai rồi.)

-> Thì hiện tại đơn

  • They went to bed already when I came back home. (Họ đã đi ngủ rồi.)

-> Thì quá khứ đơn

Already là dấu hiệu của thì nào?
Already là dấu hiệu của thì nào?

3. Vị trí của Already trong câu

Theo Cambridge Dictionary, Already được đặt ở 3 vị trí trong câu, bao gồm:

3.1. Giữa câu

Already có thể đứng giữa câu, thường là giữa chủ ngữ và động từ chính, sau động từ khiếm khuyết, trợ động từ, hoặc động từ chính “to be” trong câu. 

Ví dụ:

  • I already cooked dinner for her. (Tôi đã nấu bữa tối cho cô ấy rồi.)

-> Vị trí của Already: Giữa chủ ngữ và động từ chính.

  • She has already heard the news. (Cô ấy đã nghe tin tức rồi.)

-> Vị trí: Sau trợ động từ trong câu.

  • The letter was already sent to your family. (Lá thư đã được gửi đến cho gia đình của bạn rồi.)

-> Vị trí: Sau động từ “to be”. 

Lưu ý, không đặt Already giữa động từ và tân ngữ trực tiếp (direct objects).

Ví dụ: They have made already the cake. 

-> They have already made the cake. (Họ đã làm bánh rồi.)

Tìm hiểu rõ hơn về tân ngữ trực tiếp và loại tân ngữ khác.

Already được đặt giữa câu_Already là dấu hiệu của thì nào?
Already được đặt giữa câu

3.2. Cuối câu

Already được đặt ở cuối câu khi bạn muốn nhấn mạnh một sự việc đã hoàn thành hoặc bày tỏ thái độ bất ngờ về sự việc đã xong trước dự kiến. Vị trí này của Already thường dùng trong informal English – tiếng Anh đời thường. 

Ví dụ: 

  • I have finished my assignment already. (Tôi đã hoàn thành bài của mình rồi.)
  • Have you booked the table already? (Bạn đã đặt bàn chưa?)
Already ở vị trí cuối câu
Already ở vị trí cuối câu

3.3. Đầu câu

Đây là vị trí không mấy phổ biến của Already trong câu. Trái với vị trí cuối câu, Already trong trường hợp này thường sử dụng trong formal English – tiếng Anh trang trọng, chẳng hạn như viết thư từ, email,…

Ví dụ: Already more than five thousand tickets have been sold. (Hơn 5 nghìn chiếc vé đã được bán rồi.) 

Xem thêm về cách viết thư bằng tiếng Anh gây ấn tượng

Already đứng ở đầu câu_Already là dấu hiệu của thì nào?
Already đứng ở đầu câu

4. Phân biệt với Yet, Just và Still

Already, Yet, Just, Still đều có thể sử dụng cả trong thì hiện tại hoàn thành và quá khứ hoàn thành. Tuy nhiên, những từ này lại có những ý nghĩa, vị trí và cách sử dụng hoàn toàn khác nhau theo bảng so sánh dưới đây:

TừVị trí trong câuCách dùngVí dụ
AlreadyĐầu câu
Giữa câu Cuối câu
Dùng để nhấn mạnh một sự việc diễn ra trước một sự việc khác hoặc diễn ra sớm hơn dự kiến.I have already eaten dinner. 
YetCuối câuDùng khi nói về một sự việc đã bắt đầu trong quá khứ nhưng vẫn chưa hoàn thành ở thời điểm nói. I haven’t eaten dinner yet.
JustGiữa trợ động từ và quá khứ phân từ (V-ed/ 3)Dùng để diễn tả một sự việc chỉ vừa xảy ra chưa bao lâu.I have just eaten dinner.
StillGiữa chủ ngữ và trợ động từDùng để nói về một sự việc vẫn chưa diễn ra.I still haven’t eaten dinner. 
Bảng phân biệt Already, Yet, Just và Still
Phân biệt Already, Yet, Just và Still
Phân biệt Already, Yet, Just và Still

Qua các phần trên, bạn đã hiểu hơn về ý nghĩa và cách dùng của Already chưa nào? Tóm lại, Already mang nghĩa là “đã … rồi”, thường được sử dụng trong thì hiện tại hoàn thành và quá khứ hoàn thành, đôi khi có thể dùng với thì hiện tại đơn hay quá khứ đơn. Already đứng ở đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu tùy trường hợp. 

Sau đây, bạn hãy củng cố kiến thức của mình với một số bài tập nhỏ dưới đây nhé!

5. Luyện tập (kèm đáp án)

Welcome to your Điền vào chỗ trống Already/ Yet/ Just/ Still

1. You have …………. missed the notification. Please check your mobile phone.
2. I …………. tried Mexican food.
3. We …………. haven’t traveled to Vietnam.
4. Has she seen her brother ………….?
5. Have they …………. seen each other?
6. My sister hasn’t received her gift ………….
7. The last dress has …………. been sold before I came to the shop.
8. She has …………. read this book three times.
9. Her parents …………. haven’t arrived in Canada. The flight was delayed for an hour.
10. He …………. hasn’t had his hair cut. It’s too long.
11. I haven’t gone to work ………….
12. It’s 6P.M …………. . Have you come back home?
13. Since buying the new computer, she hasn’t used it ………….
14. I forgot that I hadn’t taken medicine …………. .
15. My girlfriend has …………. made this cake. Do you want to try it?
16. She put her money away because her boyfriend has paid the bill …………. .
17. Have your children …………. returned home?
18. I have …………. finished my work. Sorry for being late!
19. It’s 9P.M …………. but he …………. hasn’t done his homework.
20. …………. we have been to America.

6. Tổng kết

Đến đây, có thể thấy Already không hề khó. Chỉ cần bạn nắm vững các kiến thức trên, chăm chỉ luyện tập và tìm kiếm cơ hội thực hành trong cuộc sống, bạn sẽ có thể sử dụng thành thạo Already chỉ sau một thời gian ngắn. 

Cùng luyện tập nhiều hơn về Already và các thì liên quan tại Phòng luyện thi ảo FLYER bạn nhé. Chỉ với vài bước đăng ký đơn giản, bạn đã có thể truy cập bộ đề thi “khủng” tích hợp các tính năng game hấp dẫn do chính FLYER biên soạn. Bên cạnh đó, giao diện đầy màu sắc vui tươi của Phòng luyện thi ảo FLYER còn mang đến cho bạn những buổi học tiếng Anh rất thú vị nữa đó!

Đừng quên tham gia ngay nhóm Luyện Thi Cambridge & TOEFL cùng FLYER để được cập nhật các kiến thức vài tài liệu tiếng Anh mới nhất nhé.

>>> Xem thêm:

Kim Cát
Kim Cát
“Anyone who stops learning is old, whether at twenty or eighty. Anyone who keeps learning stays young. The greatest thing in life is to keep your mind young.” – Henry Ford

Related Posts

Comments

Stay Connected

0FansLike
1,200FollowersFollow
8,800SubscribersSubscribe

Recent Stories

 

THI THỬ MIỄN PHÍ NGAY

LÀM ĐẠI LÝ?