Nắm Chắc 17 Giới Từ Chỉ Địa Điểm Phổ Biến Nhất Trong Tiếng Anh

Chắc hẳn ai học tiếng Anh cũng đã quá quen thuộc với những giới từ chỉ địa điểm như In/On/At phải không nào? Đúng vậy, trong hầu hết các trường hợp, chúng ta sử dụng giới từ chỉ địa điểm (Prepositions of Place) để xác định vị trí của người hoặc sự vật.

Hôm nay, FLYERS sẽ chia sẻ với các bạn một số giới từ chỉ địa điểm được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Anh. Mình cùng bắt đầu nhé!

1. Giới từ “In”

  • Dùng để chỉ một không gian nhất định nào đó

Ví dụ: In bed (ở trên giường), In the classroom (ở trong lớp học), In the park (ở trong công viên)

  • Dùng trước tên làng, thị trấn, thành phố, đất nước

Ví dụ: In Vu Dai village (tại Làng Vũ Đại), In ABC town (ở thị trấn ABC), In Vinh Yen city (tại thành phố Vĩnh Yên), In Vietnam (ở Việt Nam)

  • Dùng để chỉ một vùng bằng cách diễn tả phương hướng

Ví dụ: In the North of Vietnam (Tại miền nam Việt Nam), In the back of the house (Đằng sau nhà)

giới từ chỉ địa điểm in on at
The cat is playing in the box

2. Giới từ “On”

  • Chỉ vị trí trên bề mặt của cái gì đó

Ví dụ: On the table (ở trên bàn), On the wall (ở trên tường)

  • Chỉ nơi chốn hoặc số tầng (nhà)

Ví dụ: On the second floor (ở trên tầng hai)

  • Dùng trong cụm từ chỉ vị trí

Ví dụ: On the left (ở bên trái), On the right (ở bên phải)

Xem thêm: Giới từ trong tiếng Anh: Nắm chắc định nghĩa và cách dùng chỉ trong 5 phút

3. Giới từ “At”

  • Chỉ địa điểm cụ thể nơi một sự việc gì đó xảy ra hay địa điểm thường xuyên diễn ra các hoạt động, sự kiện nào đó

Ví dụ: At the corner of the street (ở góc phố), At the airport (ở sân bay)

Ví dụ: At home (ở nhà), At the hospital (ở bệnh viện)

  • Chỉ nơi học tập, làm việc 

Ví dụ: He’s been at the bank longer than anyone else.

Anh ấy ở lại ngân hàng lâu hơn bất kỳ ai 

Ví dụ: She’s studying at Yale 

Cô ấy đang học tại Yale

4. Giới từ “Among”

giời từ chỉ địa điểm
I found a basketball among other footballs
  • Giới từ “Among” được sử dụng khi người hoặc vật được bao quanh hoặc ở giữa nhiều người hoặc vật khác.

Ví dụ: The baby is sleeping among a lot of teddy bears.

Đứa bé đang ngủ giữa một rừng gấu bông

Ví dụ: I found the letter among his papers.

Tôi tìm thấy lá thư giữa những tập giấy tờ của anh ấy

Ví dụ: It’s OK, you’re among friends now.

Không sao, bây giờ chúng ta là bạn bè rồi

5. Giới từ “Between

  • Giới từ “Between” được sử dụng để thể mô tả vị trí của vật thể giữa hai vật thể khác 

Ví dụ: I sat down between Linda and Suzie

Tôi ngồi ở giữa Linda và Suzie.

Ví dụ: The paper had fallen down between the desk and the wall.

Tờ giấy rơi xuống giữa bàn và tường.

6. Giới từ “Behind

cách dùng giới từ chỉ địa điểm
The cat is hiding behind the box
  • Giới từ “Behind” được sử dụng để chỉ vị trí phía sau một vật thể nào đó

Ví dụ: Who’s the girl standing behind Jan?

Ai đang đứng sau Jan thế kia?

Ví dụ: Stay close behind me.

Đứng ngay đằng sau tôi nhé!

7. Giới từ “In front of” 

giới từ chỉ địa điểm
The cat is sitting in front of the box
  • “In front of” là giới từ chỉ địa điểm được sử dụng để miêu tả vị trí phía trước một vật thể nhưng không có giới hạn về khoảng cách.

Ví dụ: The bus stops right in front of our house

Xe buýt dừng ngay trước nhà của chúng tôi

8. Giới từ “Above” 

giới từ chỉ địa điểm trong tiếng anh
The cat is above the dog
  • Giới từ “Above” chỉ vị trí cao hơn, ở phía trên so với một vật hoặc một người.

Ví dụ: We are flying above the clouds

Chúng tôi đang bay trên những đám mây 

9. Giới từ “Over” 

  • Đây là giới từ chỉ địa điểm phổ biến dùng để miêu tả vị trí cao hơn một vật thể hoặc một người nhưng không chạm vào vật thể hay người đó

The ball is over the blue box

Ví dụ: There was a lamp hanging over the table

10. Giới từ “Under

cách dùng giới từ chỉ địa điểm
The cat is under the book
  • Giới từ Under được sử dụng như chính ý nghĩa của nó, chỉ vị trí phía bên dưới của vật thể

Ví dụ: The boat lay under several feets of water

Con thuyền nằm sâu dưới mặt nước

Ví dụ: Have you looked under the bed?

Bạn đã nhìn ở bên dưới giường chưa?

11. Giới từ “Below”

  • Giới từ “Below” được sử dụng để chỉ vị trí phía bên dưới

Ví dụ: They live on the floor below. 

Họ sống ở tầng dưới.

Ví dụ: The passengers who felt seasick stayed below deck.

Hành khách bị say sóng ngồi ở vị trí phía dưới boong tàu.

12. Giới từ “Opposite”

  • Đây là giới từ dùng để diễn tả vị trí đối diện một vật thể hay địa điểm nào đó.

Ví dụ: We live further down on the opposite side of the road.

Chúng tôi sống ở tít phía đối diện của con đường 

Ví dụ: He sat down in the chair opposite.

Anh ấy ngồi ở cái ghế phía đối diện

13. Giới từ “Next to”

giới từ chỉ địa điểm nơi chốn
The baby elephant is sitting next to a chair
  • Giới từ “Next to” được sử dụng khi người viết muốn diễn tả vị trí ngay bên cạnh

Ví dụ: Linda is sitting next to a boy

Linda ngồi kế bên một bạn con trai

Ví dụ: We stood next to each other

Chúng tôi đã đứng kế nhau

14. Giới từ “Near”

  • Giới từ “Near” dùng để diễn tả vị trí gần ở trong một khoảng cách ngắn

Ví dụ: Do you live near here?

Bạn có sống gần đây không?

15. Giới từ “Inside” 

giới từ chỉ địa điểm trong tiếng anh
The taxi driver is sitting inside his car
  • “Inside” là giới từ chỉ địa điểm được sử dụng để diễn tả vị trí bên trong một vật thể nào đó.

Ví dụ: Inside the box was a toy 

Có một đồ chơi bên trong cái thùng.

Ví dụ: Go inside the house!

Đi vào nhà ngay

16. Giới từ “Outside” 

giới từ chỉ địa điểm nơi chốn
The ratel is playing outside the box
  • “Outside” là giới từ chỉ địa điểm được sử dụng để diễn tả vị trí bên ngoài một vật thể nào đó.

Ví dụ: I’m seeing a patient—please wait outside.

Tôi đang khám bệnh, làm ơn đợi bên ngoài 

Ví dụ: I stood outside in the corridor, looking through the window.

Tôi đứng ngoài hành lang, nhìn qua cửa sổ

17. Giới từ “Round/Around”

  • Round/Around dùng để diễn tả vật ở vị trí xung quanh một địa điểm khác

Ví dụ: My house is just around the corner.

Nhà của tôi ở ngay góc phố.

Sau khi đọc hết 17 giới từ chỉ địa điểm phố biến nhất trong tiếng anh, chắc hẳn bạn đã tự tin tự mình viết nên những câu tiếng anh ngắn gọn từ bức tranh này rồi đúng không? Hãy cùng FLYER luyện tập nhé!

giới từ chỉ địa điểm
Tổ hợp một số giới từ chỉ địa điểm phổ biến trong tiếng anh 
  • Into: The cat is walking into his house
  • Beside: The cat is sleeping right beside his house
  • Near: The cat is standing near his house
  • On: The cat is sitting on his house’s roof
  • Between: The cat is playing between the red and the blue house 
  • Behind: The cat is hiding behind his house 
  • Out of: The cat is getting out of his house 
  • In front of: The cat is chilling in front of his house 
  • In: The cat is in his house

Bạn đã nắm chắc trong tay 17 giới từ chỉ địa điểm phổ biến nhất trong tiếng Anh chưa nào? Để trở nên nhuần nhuyễn hơn nữa trong việc nhận viết và sử dụng giới từ chỉ địa điểm thì bạn đừng quên luyện tập nhé. 

18. BÀI TẬP LUYỆN TẬP VỀ GIỚI TỪ CHỈ ĐỊA ĐIỂM

Welcome to your GIỚI TỪ CHỈ ĐỊA ĐIỂM

1. There are two students the class.
2. The oranges are not in the basket. They are the table.
3. My pencil is the books and the notebooks.
4. The red car is of the house.
5. There isn't anything my pocket.
6. Some students are waiting in the classroom.
7. Our house is to the supermarket.
8. Oh my God! I saw a mouse next the sofa.
9. There is a big supermarket the park.
10. The children are playing the garden.

Cùng luyện tập thêm về giới từ chỉ địa điểm tại Phòng luyện thi ảo FLYER bạn nhé. Với kho đề phong phú và “xịn sò” do chính FLYER biên soạn, giao diện được thiết kế đầy màu sắc cùng các tính năng mô phỏng game hấp dẫn, buổi học tiếng Anh của bạn sẽ thú vị và hiệu quả hơn rất nhiều đó! 

Xem thêm:

Related Posts

Comments

Stay Connected

0FansLike
1,200FollowersFollow
8,800SubscribersSubscribe

Recent Stories

 

THI THỬ MIỄN PHÍ NGAY

LÀM ĐẠI LÝ?