12 chủ đề từ vựng dành cho bài thi TOEFL Primary Step 1

0
424
Bài thi TOEFL Primary Step 1 thường không quá khó, và là bước chuẩn bị để giúp học sinh tiếp cận với bài thi TOEFL Primary Step 2 một cách dễ dàng hơn. Tuy nhiên, để làm tốt bài thi này, học sinh cần nắm vững được kiến thức nền tảng, về ngữ pháp cũng như các nhóm từ vựng theo chủ đề.
Flyer tổng hợp 12 chủ đề từ vựng dành riêng cho các bé ôn tập và chuẩn bị cho kỳ thi TOEFL Primary, với hình ảnh sinh động, hy vọng sẽ giúp các bé hứng thú luyện tập và ghi nhớ tốt hơn.

1. Chủ đề My family:

  • grandparents: ông bà
  •  wife: người vợ
  • grandfather: ông nội
  • husband: chồng
  • grandmother: bà ngoại
  • daughter: Con gái
  • aunt: dì
  • son: Con trai
  • uncle: Chú
  • nephew: cháu trai
  • mother/mom: mẹ
  • niece: cháu gái
  • father/dad: bố
  • cousin: anh chị em họ
  • sister: chị gái
  • grandchildren: cháu
  • brother: anh trai
  • in-laws: thông gia
  • divorced: ly hôn
  • married: đã kết hôn

2. Chủ đề Appearances

  • long hair: tóc dài
  • short hair: tóc ngắn
  • mustache: ria mép
  • freckle: tàn nhang
  • wrinkle: nếp nhăn
  • bald: hói
  • beard: râu
  • curly hair: tóc xoăn
  • ponytail: tóc đuôi gà
  • glasses: kính đeo
  • tall: cao
  • short: thấp
  • thin/slim: gầy / mảnh mai
  • plump/chubby: bụ bẫm / mập mạp
  • scratch: vết trầy
  • straight hair: tóc thẳng
  • bangs: tóc mái
  • dimple: má lúm đồng tiền
  • pimple: mụn nhọt
  • height: Chiều cao

3. Chủ đề At the library:

  • librarian: thủ thư
  • library: thư viện
  • book: sách
  • magazine: tạp chí
  • library card: thẻ thư viện
  • book report: báo cáo sách
  • read a book: đọc quyển sách
  • overdue: quá hạn
  • fill out: điền
  • check out: Thủ tục thanh toán
  • return a book: trả lại một cuốn sách
  • look for a book: tìm một cuốn sách
  • newspaper: báo chí
  • check-out desk: quầy thanh toán
  • pay: trả tiền
  • quiet: yên lặng
  • noise: tiếng ồn
  • late fee: phí trễ hạn
  • available: có sẵn
  • due date: ngày đáo hạn

4. Chủ đề At school:

  • elementary school: trường tiểu học
  • middle school: Trung học cơ sở
  • high school: Trung học phổ thông
  • teacher: giáo viên
  • student: sinh viên
  • principal: hiệu trưởng
  • classroom: lớp học
  • gym: phòng thể dục
  • cafeteria: quán cà phê
  • subject: chủ thể
  • locker: khóa
  • restroom: phòng vệ sinh
  • school bus: xe buýt của trường
  • auditorium: khán phòng
  • hallway: hành lang
  • class schedule: lịch học
  • report card: thẻ báo cáo
  • semester: học kỳ
  • recess: giải lao
  • science lab: phòng thí nghiệm khoa học

5. Chủ đề In my backpack:

  • backpack: balo
  • pencil: bút chì
  • eraser: tẩy/gôm
  • ruler: thước kẻ
  • pencil case: hộp bút
  • marker: bút lông
  • highlighter: bút đánh dấu
  • notebook: vở
  • textbook: sách giáo khoa
  • notepad: sổ tay
  • ballpoint pen: bút bi
  • calculator: máy tính
  • water bottle: chai nước
  • mechanical pencil: bút chì kim
  • glue: hồ dán
  • colored pencil: bút chì màu
  • art supplies: đồ dùng mỹ thuật
  • gym clothes: quần áo tập gym
  • hand towel: khăn tay
  • binder: kẹp tài liệu

6. Chủ đề Fruits & Vegetables

  • pear: quả lê
  • pomegranate: quả lựu
  • apricot: quả mơ
  • watermelon: quả dưa hấu
  • mango: quả xoài
  • pineapple: quả dứa
  • grapefruit: quả bưởi
  • avocado: quả bơ
  • cantaloupe: quả dưa lưới
  • plum:quả mận
  • broccoli: bông cải xanh
  • asparagus: măng tây
  • cabbage: bắp cải
  • zucchini: trái bí
  • eggplant: cà tím
  • celery: cần tây
  • cauliflower: súp lơ trắng
  • bean sprouts: giá đỗ
  • sweet potato: khoai lang
  • garlic: tỏi

7. Chủ đề Jobs

  • cashier: thu ngân
  • police officer: cảnh sát
  • firefighter: lính cứu hoả
  • taxi driver: tài xế taxi
  • musician: nhạc sĩ
  • writer: nhà văn
  • bus driver: tài xế xe bus
  • janitor: người trông coi toà nhà
  • lawyer: luật sư
  • doctor: bác sĩ
  • athlete: vận động viên
  • florist: người bán hoa
  • barber: thợ hớt tóc
  • chef: bếp trưởng
  • fashion designer: nhà thiết kế thời trang
  • computer programmer: lập trình máy tính
  • barista: thợ pha cà phê
  • bank teller: giao dịch viên ngân hàng
  • childcare worker: người chăm sóc trẻ
  • architect: kiến trúc sư

8. Chủ đề Personality

  • shy: ngại ngùng
  • outgoing: hướng ngoại
  • quiet: yên lặng
  • talkative: lắm lời
  • easy-going: dễ tính
  • passive: thụ động
  • aggressive: hung dữ
  • calm: điềm tĩnh
  • crybaby: mít ướt
  • cheerful: tươi vui
  • smart: thông minh
  • dark: buồn chán, không có hy vọng
  • helpful: hữu ích
  • bookworm: mọt sách
  • sneaky: lén lút, vụng trộm
  • friendly: thân thiện
  • kind: tốt bụng
  • mean: bần tiện
  • selfish: ích kỷ
  • caring: chu đáo

9. Chủ đề At the supermarket

  • produce: sản xuất
  • meat: thịt
  • poultry: gia cầm
  • dairy products: các sản phẩm sữa
  • frozen foods: thực phẩm đông lạnh
  • bakery: cửa hàng bánh mì
  • deli counter: quầy bán đồ nguội
  • pet food: thức ăn cho thú cưng
  • cleaning products: sản phẩm tẩy rửa
  • shopping basket: giỏ mua sắm
  • receipt: biên nhận
  • cash register: máy tính tiền
  • paper bag: túi giấy
  • aisle: lối đi
  • canned goods: đồ đóng hộp
  • beverages: đồ uống
  • barcode scanner: máy quét mã vạch
  • plastic bag: túi nhựa
  • shopper: người mua hàng
  • shopping cart: giỏ hàng

10. Chủ đề At the clothing store

  • dress: đầm
  • shirt: áo sơ mi
  • sweatshirt: áo nỉ
  • sweatpants: quần thể thao
  • windbreaker: áo gió
  • shorts: quần short
  • raincoat: áo mưa
  • rain boots: đôi ủng đi mưa
  • overalls: quần yếm
  • blouse: áo cánh
  • jeans: Quần jean
  • coat: áo choàng
  • suit: bộ đồ
  • T-shirt: Áo thun
  • pants: quân dài
  • sweater: áo len
  • hat: cái mũ
  • jacket: Áo khoác
  • skirt: váy
  • tie: cà vạt

11. Chủ đề Things in the kitchen

  • microwave: lò vi sóng
  • shelf: cái kệ
  • teapot: ấm trà
  • table: bàn
  • chair: cái ghế
  • mug: cái cốc
  • glass: cốc thủy tinh
  • bowl: bát
  • plate: đĩa ăn
  • refrigerator: tủ lạnh
  • spoon: cái thìa
  • fork: cái nĩa
  • toaster: lò nướng bánh mì
  • blender: máy xay sinh tố
  • coffeemaker: máy pha cà phê
  • chopsticks: đũa
  • stove: lò nướng
  • cutting board: thớt
  • dishwasher: máy rửa chén
  • sink: bồn rửa

12. Chủ đề Hobby

  • knit: đan
  • embroidery: thêu
  • chess: cờ vua
  • board game: trò chơi trên bàn cờ
  • draw: vẽ
  • build models: xây dựng mô hình
  • card game: chơi bài
  • computer game: trò chơi trên máy tính
  • puzzle: trò ghép hình
  • listen to music: nghe nhạc
  • play sports: chơi thể thao
  • sing: hát
  • watch TV: xem tivi
  • go see a movie: đi xem phim
  • read books: đọc sách
  • play with dolls: chơi với búp bê
  • photograph: ảnh chụp
  • surf the Internet: lướt Internet
  • shopping: mua đồ
  • collect miniature cars: thu thập những chiếc xe hơi nhỏ
Ba mẹ có thể tải file PDF về để cùng con ôn tập TẠI ĐÂY
Hy vọng rằng những tài liệu này sẽ giúp các bạn học sinh chuẩn bị thật tốt để đạt kết quả cao trong kỳ thi sắp tới.